Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Stiftung Erneuerbare Freiheit

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stiftung Erneuerbare Freiheit có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.177.207.0/24, 185.220.101.0/24, 185.220.102.0/24
Stiftung Erneuerbare Freiheit có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60729

Vicariato di Roma

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vicariato di Roma có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.177.209.0/24
Vicariato di Roma có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209246

Stadtwerke Lutherstadt Eisleben GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Lutherstadt Eisleben GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.177.248.0/22
Stadtwerke Lutherstadt Eisleben GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206196

SIA Decta

IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA Decta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.178.48.0/24
SIA Decta có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212676

DiPocket Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): DiPocket Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.178.49.0/24
DiPocket Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212606

3verest Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): 3verest Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.178.50.0/24
3verest Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212656

Common Republican Processing Center LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Common Republican Processing Center LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.178.51.0/24
Common Republican Processing Center LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212089

TuxBox

IPv4 Dải mạng (CIDR): TuxBox có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.178.64.0/23, 195.43.155.0/24
TuxBox có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47490

Northwest Broadband Connect Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Northwest Broadband Connect Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.178.66.0/23, 194.110.144.0/22
Northwest Broadband Connect Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39485

Power & Telco SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Power & Telco SRL có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.178.92.0/22, 194.0.139.0/24, 194.0.141.0/24, 194.0.159.0/24, 194.0.168.0/24
Power & Telco SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206701

Wojewodztwo Swietokrzyskie

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wojewodztwo Swietokrzyskie có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.178.96.0/22, 212.115.116.0/23, 212.115.118.0/24, 212.115.119.0/24
Wojewodztwo Swietokrzyskie có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS20592, AS207352

Iman Hamrah Behpardaz Company- Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iman Hamrah Behpardaz Company- Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.178.104.0/23, 185.178.106.0/24
Iman Hamrah Behpardaz Company- Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44243

punkt.de GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): punkt.de GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.178.116.0/22, 194.15.190.0/24, 217.29.32.0/20
punkt.de GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16188

Statistics Sweden

IPv4 Dải mạng (CIDR): Statistics Sweden có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.178.124.0/22, 193.180.124.0/24, 194.50.107.0/24
Statistics Sweden có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39658

Thuasne SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thuasne SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.178.132.0/22
Thuasne SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206709

Opole University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Opole University có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.178.156.0/23, 185.178.158.0/24, 217.173.192.0/21, 217.173.200.0/23, 217.173.205.0/24, 217.173.206.0/23
Opole University có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS21182, AS25584

Eurolife ERB General Insurance SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eurolife ERB General Insurance SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.178.176.0/22
Eurolife ERB General Insurance SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206697

Kommunalforbundet ITSAM

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kommunalforbundet ITSAM có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.178.180.0/22
Kommunalforbundet ITSAM có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206377

Auvergne Telecom Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Auvergne Telecom Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.178.187.0/24
Auvergne Telecom Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206398

Information and Communication Technology Organization of Tabriz Municipality

IPv4 Dải mạng (CIDR): Information and Communication Technology Organization of Tabriz Municipality có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.178.220.0/22
Information and Communication Technology Organization of Tabriz Municipality có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206692

Axello Communications SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Axello Communications SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.178.228.0/23
Axello Communications SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210927

Mue Sea Telecom VGA Melitopol Zaporizhie Region

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mue Sea Telecom VGA Melitopol Zaporizhie Region có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.178.244.0/24
Mue Sea Telecom VGA Melitopol Zaporizhie Region có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215503

LIMA Networks Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): LIMA Networks Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.179.20.0/22
LIMA Networks Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206682

Regeneron Ireland Designated Activity Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Regeneron Ireland Designated Activity Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.179.43.0/24
Regeneron Ireland Designated Activity Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206309

EMG Belgium NV

IPv4 Dải mạng (CIDR): EMG Belgium NV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.179.44.0/22
EMG Belgium NV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206677

Hipotekarna Banka Ad Podgorica

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hipotekarna Banka Ad Podgorica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.179.52.0/23
Hipotekarna Banka Ad Podgorica có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208568

Elzbieta Joanna Nakiewicz Trading as Telecentrum

IPv4 Dải mạng (CIDR): Elzbieta Joanna Nakiewicz Trading as Telecentrum có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.179.56.0/23
Elzbieta Joanna Nakiewicz Trading as Telecentrum có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206674

Fiscom Witold Tumalewicz

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiscom Witold Tumalewicz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.179.58.0/23
Fiscom Witold Tumalewicz có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205871

Gagnaveitan ehf.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gagnaveitan ehf. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.179.76.0/22
Gagnaveitan ehf. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206669

Limited Liability Company RTS-Tender

IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company RTS-Tender có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.179.84.0/22
Limited Liability Company RTS-Tender có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203203

SC IP Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): SC IP Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.179.89.0/24
SC IP Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200348

Devout BV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Devout BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.179.91.0/24
Devout BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216471

Norlys a.m.b.a.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Norlys a.m.b.a. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.179.96.0/22
Norlys a.m.b.a. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206636

Ay Telekomunikasyon Iletisim Bilgisayar Bilgi Teknolojileri Ithalat Ihracat Sanayi ve Ticaret Limited Sti

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ay Telekomunikasyon Iletisim Bilgisayar Bilgi Teknolojileri Ithalat Ihracat Sanayi ve Ticaret Limited Sti có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.179.100.0/24, 194.5.232.0/24
Ay Telekomunikasyon Iletisim Bilgisayar Bilgi Teknolojileri Ithalat Ihracat Sanayi ve Ticaret Limited Sti có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212269

European Union Agency for Asylum

IPv4 Dải mạng (CIDR): European Union Agency for Asylum có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.179.102.0/24
European Union Agency for Asylum có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212668

Fundacion Centro de Supercomputacion de Castilla y Leon

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fundacion Centro de Supercomputacion de Castilla y Leon có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.179.104.0/22
Fundacion Centro de Supercomputacion de Castilla y Leon có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44593

Market TV LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Market TV LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.179.124.0/22
Market TV LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206668

Jotta AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jotta AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.179.128.0/22, 193.30.119.0/24
Jotta AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206667

Telemedian Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telemedian Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.179.132.0/22
Telemedian Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206651

Quasar Soluciones Tecnologicas S.L.U.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Quasar Soluciones Tecnologicas S.L.U. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.179.140.0/22
Quasar Soluciones Tecnologicas S.L.U. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206642

VTB Bank (Public Joint-Stock Company)

IPv4 Dải mạng (CIDR): VTB Bank (Public Joint-Stock Company) có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.179.144.0/22, 193.104.70.0/24, 193.164.146.0/24, 194.117.50.128/25, 194.143.138.0/23, 195.238.239.0/24, 195.242.82.0/23, 195.248.69.0/24, 217.14.48.0/20
VTB Bank (Public Joint-Stock Company) có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS24823, AS34662, AS41226, AS41551

Audaxis SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Audaxis SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.179.192.0/22
Audaxis SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206656

Direct Trade LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Direct Trade LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.179.197.0/24
Direct Trade LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57182

Seldon 2 LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Seldon 2 LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.179.199.0/24, 185.193.138.0/24
Seldon 2 LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43676

Fop Kovalenko Igor Valentynovych

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fop Kovalenko Igor Valentynovych có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.179.212.0/24
Fop Kovalenko Igor Valentynovych có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210526

Fop Polischuk Svitlana Illivna

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fop Polischuk Svitlana Illivna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.179.213.0/24
Fop Polischuk Svitlana Illivna có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212438

Tov Star Telecom Plus

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tov Star Telecom Plus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.179.215.0/24
Tov Star Telecom Plus có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213024

IronSource Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): IronSource Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.179.240.0/22
IronSource Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206650

Circle Computer Resources Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Circle Computer Resources Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.179.248.0/24
Circle Computer Resources Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206100

UltraNetworks Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): UltraNetworks Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.180.32.0/22
UltraNetworks Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206078