Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Euchner GmbH - Co. KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Euchner GmbH - Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.185.188.0/22
Euchner GmbH - Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205854

Securitas GmbH Administration

IPv4 Dải mạng (CIDR): Securitas GmbH Administration có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.185.192.0/22
Securitas GmbH Administration có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48145

Cast-Telecom SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cast-Telecom SL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.185.196.0/22, 193.32.212.0/22
Cast-Telecom SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206318

Art of Automation Glasvezel B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Art of Automation Glasvezel B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.185.204.0/22
Art of Automation Glasvezel B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208693

Kleissner Investments S.R.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kleissner Investments S.R.O. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.185.216.0/22, 185.190.89.0/24, 185.194.12.0/24
Kleissner Investments S.R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204007

Protech Communications Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Protech Communications Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.185.224.0/22
Protech Communications Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206467

Tornado Telecom S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tornado Telecom S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.185.231.0/24
Tornado Telecom S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49964

Palexpo SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Palexpo SA có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.185.236.0/22, 194.209.199.0/24, 194.209.31.0/24, 194.6.170.0/24, 194.6.173.0/24, 195.65.142.0/24
Palexpo SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206466

SKP Kyivteleservis

IPv4 Dải mạng (CIDR): SKP Kyivteleservis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.185.252.0/22
SKP Kyivteleservis có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43409

Media Region Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Media Region Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.186.1.0/24
Media Region Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50103

NEX Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): NEX Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.186.4.0/22
NEX Services Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34640

Cross Computing Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cross Computing Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.186.9.0/24
Cross Computing Services Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200639

Roelf Wichertjes

IPv4 Dải mạng (CIDR): Roelf Wichertjes có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.186.10.0/24, 185.186.64.0/24
Roelf Wichertjes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202562

Elnet Krzysztof Tchorzewski

IPv4 Dải mạng (CIDR): Elnet Krzysztof Tchorzewski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.186.19.0/24
Elnet Krzysztof Tchorzewski có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206421

Xtain Holding GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Xtain Holding GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.186.24.0/24
Xtain Holding GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215838

Sunndal kommune

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sunndal kommune có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.186.44.0/22
Sunndal kommune có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206145

Geniusx Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Geniusx Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.186.52.0/23, 185.186.54.0/24
Geniusx Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206397

CitiWave Systems Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): CitiWave Systems Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.186.84.0/22
CitiWave Systems Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206456

Gunes Express Havacilik A.S

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gunes Express Havacilik A.S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.186.108.0/22
Gunes Express Havacilik A.S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206449

Rimex Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rimex Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.186.112.0/22, 213.231.128.0/18
Rimex Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38932

BusinessConnect BVBA

IPv4 Dải mạng (CIDR): BusinessConnect BVBA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.186.148.0/22
BusinessConnect BVBA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59889

A.Skraba Trading As Treston S.C.

IPv4 Dải mạng (CIDR): A.Skraba Trading As Treston S.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.186.156.0/22
A.Skraba Trading As Treston S.C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206432

MX-Net Telekomunikace S.R.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): MX-Net Telekomunikace S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.186.160.0/22
MX-Net Telekomunikace S.R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206438

Artificial Lntelligence Software LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Artificial Lntelligence Software LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.186.184.0/22
Artificial Lntelligence Software LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60580

Corsat S.R.O

IPv4 Dải mạng (CIDR): Corsat S.R.O có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.186.196.0/22, 185.252.152.0/22
Corsat S.R.O có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206429

Oman Research and Education Network (Omren)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oman Research and Education Network (Omren) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.186.204.0/22
Oman Research and Education Network (Omren) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206350

Megadata LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Megadata LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.186.208.0/22
Megadata LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206428

Komster Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Komster Sp. z o.o. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.186.216.0/22, 193.218.132.0/22, 193.22.83.0/24, 194.116.192.0/23, 194.126.207.0/24
Komster Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44033

Klett IT GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Klett IT GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.186.221.0/24, 185.186.222.0/24, 185.186.223.0/24
Klett IT GmbH có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS200393, AS209257

Telecom Object Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom Object Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.186.228.0/22
Telecom Object Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206399

Kabel Servis Praha Spol. S R.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kabel Servis Praha Spol. S R.O. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.186.248.0/22, 185.212.12.0/22
Kabel Servis Praha Spol. S R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206420

TechCenter S.R.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): TechCenter S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.186.252.0/22
TechCenter S.R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206414

IT Data AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Data AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.187.24.0/22
IT Data AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206220

Scalair SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Scalair SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.187.28.0/22
Scalair SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206002

BGProtect Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): BGProtect Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.187.36.0/22
BGProtect Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206400

Patrizi Emanuele

IPv4 Dải mạng (CIDR): Patrizi Emanuele có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.187.44.0/23, 193.25.203.0/24
Patrizi Emanuele có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207578

Woshka Niknam

IPv4 Dải mạng (CIDR): Woshka Niknam có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.187.50.0/24
Woshka Niknam có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58152

Altercom-21 SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Altercom-21 SL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.187.68.0/24, 185.187.71.0/24
Altercom-21 SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206404

LLC ID Strategy

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC ID Strategy có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.187.80.0/22, 185.220.144.0/24, 185.220.145.0/24
LLC ID Strategy có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS43332, AS58119

Hamkaran System Co. PJS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hamkaran System Co. PJS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.187.84.0/23
Hamkaran System Co. PJS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212907

Sam-MB LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sam-MB LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.187.88.0/24
Sam-MB LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41257

X2Com Belgie B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): X2Com Belgie B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.187.101.0/24
X2Com Belgie B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216066

Barsan Global Lojistik Anonim Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Barsan Global Lojistik Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.187.106.0/23
Barsan Global Lojistik Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43239

iGP Tech d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): iGP Tech d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.187.138.0/23
iGP Tech d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43023

Computer Information Technology Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Computer Information Technology Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.187.188.0/22, 195.138.232.0/21, 217.71.224.0/20
Computer Information Technology Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48257

Ates LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ates LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.187.197.0/24
Ates LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43170

Pravoved LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pravoved LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.187.198.0/24
Pravoved LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41831

Fancy Net Company Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fancy Net Company Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.187.204.0/22
Fancy Net Company Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206391

ReportLinker SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): ReportLinker SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.187.208.0/22
ReportLinker SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206390

Waxx SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Waxx SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.187.216.0/22, 185.209.184.0/22
Waxx SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206310