Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Freenet Liberec Z.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Freenet Liberec Z.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.193.84.0/22
|
Freenet Liberec Z.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29504
|
KCG Spol. S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): KCG Spol. S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.193.100.0/22
|
KCG Spol. S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206212
|
1337 Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): 1337 Services LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.193.124.0/24
|
1337 Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54990
|
INTRA Network Systems Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): INTRA Network Systems Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.193.132.0/22, 217.14.96.0/20
|
INTRA Network Systems Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15815
|
DM LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): DM LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.193.142.0/24
|
DM LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42661
|
asknet Solutions AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): asknet Solutions AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.193.144.0/22, 195.39.222.0/23
|
asknet Solutions AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29010
|
Huawei Tech(UAE)FZ-LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Huawei Tech(UAE)FZ-LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.193.152.0/22
|
Huawei Tech(UAE)FZ-LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206204
|
Nask Spolka Akcyjna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nask Spolka Akcyjna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.193.160.0/22
|
Nask Spolka Akcyjna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211797
|
Devantis SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Devantis SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.193.180.0/22
|
Devantis SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206201
|
Stichting Zuyderland Medisch Centrum
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stichting Zuyderland Medisch Centrum có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.193.184.0/22
|
Stichting Zuyderland Medisch Centrum có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206200
|
Comnica Kft.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comnica Kft. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.193.220.0/24, 185.193.221.0/24, 185.193.222.0/23, 193.29.49.0/24, 212.40.96.0/19, 217.173.32.0/20
|
Comnica Kft. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12594, AS42872
|
Globalsat Dooel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Globalsat Dooel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.193.240.0/24
|
Globalsat Dooel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212645
|
ByteWorks GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): ByteWorks GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.193.244.0/22
|
ByteWorks GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62035
|
Joint-Stock Company Energosbytovaya Kompaniya Vostok
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint-Stock Company Energosbytovaya Kompaniya Vostok có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.193.248.0/22
|
Joint-Stock Company Energosbytovaya Kompaniya Vostok có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206181
|
Alathrae Company for Information Technology Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alathrae Company for Information Technology Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.194.10.0/23, 185.194.9.0/24
|
Alathrae Company for Information Technology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206190
|
Deutsche Glasfaser Business GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deutsche Glasfaser Business GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.194.13.0/24
|
Deutsche Glasfaser Business GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41776
|
Panstwowe Gospodarstwo Wodne Wody Polskie
IPv4 Dải mạng (CIDR): Panstwowe Gospodarstwo Wodne Wody Polskie có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.194.14.0/24
|
Panstwowe Gospodarstwo Wodne Wody Polskie có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211354
|
Federal State Institution Research and Development Institute Voskhod Fgau
IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal State Institution Research and Development Institute Voskhod Fgau có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.194.32.0/22
|
Federal State Institution Research and Development Institute Voskhod Fgau có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49186
|
Interactive Investor Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interactive Investor Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.194.40.0/22
|
Interactive Investor Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206187
|
SitePark S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SitePark S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.194.68.0/22
|
SitePark S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206177
|
Luxembourg House of Cybersecurity
IPv4 Dải mạng (CIDR): Luxembourg House of Cybersecurity có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.194.92.0/22
|
Luxembourg House of Cybersecurity có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197869
|
Alistair Mackenzie
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alistair Mackenzie có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.194.112.0/23
|
Alistair Mackenzie có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206754
|
Lauren Renee Kelly
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lauren Renee Kelly có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.194.114.0/24
|
Lauren Renee Kelly có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207846
|
Highland Community Broadband C.I.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Highland Community Broadband C.I.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.194.115.0/24
|
Highland Community Broadband C.I.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205517
|
Twilio Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Twilio Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.194.138.0/23
|
Twilio Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44109
|
Societe Generale de Banque Au Liban SAL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Societe Generale de Banque Au Liban SAL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.194.152.0/22
|
Societe Generale de Banque Au Liban SAL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206169
|
JFS B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): JFS B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.194.160.0/22
|
JFS B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206168
|
Space Data Centres Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Space Data Centres Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.194.168.0/22
|
Space Data Centres Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206062
|
TBTnet Telekom Ltd. Sti.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TBTnet Telekom Ltd. Sti. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.194.172.0/22, 194.156.236.0/22
|
TBTnet Telekom Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206163
|
Sinamo 2017 LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sinamo 2017 LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.194.199.0/24
|
Sinamo 2017 LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215814
|
Dolomites Network S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dolomites Network S.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.194.202.0/23, 185.230.80.0/22
|
Dolomites Network S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205099
|
ESAB-KSK sp. z o.o. sp.k.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ESAB-KSK sp. z o.o. sp.k. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.194.224.0/22
|
ESAB-KSK sp. z o.o. sp.k. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200274
|
Rono-IT BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rono-IT BV có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.194.248.0/23, 193.169.106.0/23, 193.169.170.0/24
|
Rono-IT BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208034
|
Networked Creativity LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Networked Creativity LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.195.62.0/23
|
Networked Creativity LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206143
|
Marun Petrochemical Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marun Petrochemical Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.195.72.0/22
|
Marun Petrochemical Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42750
|
Entidad Publica Empresarial ENAIRE
IPv4 Dải mạng (CIDR): Entidad Publica Empresarial ENAIRE có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.195.76.0/23, 193.148.4.0/24, 195.55.44.0/24
|
Entidad Publica Empresarial ENAIRE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206046
|
Internet TV Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet TV Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.195.80.0/22
|
Internet TV Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206142
|
Matthias Rojahn
IPv4 Dải mạng (CIDR): Matthias Rojahn có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.195.112.0/22, 217.72.128.0/20
|
Matthias Rojahn có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20692
|
Wicomm SRLS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wicomm SRLS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.195.128.0/22
|
Wicomm SRLS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212696
|
Opgroeien Regie
IPv4 Dải mạng (CIDR): Opgroeien Regie có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.195.136.0/22
|
Opgroeien Regie có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200353
|
Arribatec Cloud AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arribatec Cloud AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.195.140.0/22
|
Arribatec Cloud AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205976
|
Main Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Main Telecom LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.195.152.0/23, 185.195.155.0/24
|
Main Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39068
|
Unity Net LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unity Net LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.195.154.0/24
|
Unity Net LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42696
|
University of Ljubljana Faculty of Electrical Engineering
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Ljubljana Faculty of Electrical Engineering có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.195.156.0/22, 195.47.197.0/24, 212.101.128.0/18
|
University of Ljubljana Faculty of Electrical Engineering có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28933
|
Abbott Rapid DX International Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Abbott Rapid DX International Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.195.164.0/22
|
Abbott Rapid DX International Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206132
|
Blue IT ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue IT ApS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.195.172.0/22
|
Blue IT ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42686
|
Hartum TV SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hartum TV SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.195.184.0/22
|
Hartum TV SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207159
|
Securitas Seguridad Espana S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Securitas Seguridad Espana S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.195.204.0/22
|
Securitas Seguridad Espana S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51415
|
Novotehniks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Novotehniks LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.195.240.0/24, 194.15.59.0/24
|
Novotehniks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57411
|
CCS LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): CCS LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.195.241.0/24
|
CCS LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41022
|
Trang 1.113 trên 1.443