Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Umbra Service Center Management
IPv4 Dải mạng (CIDR): Umbra Service Center Management có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.198.144.0/22
|
Umbra Service Center Management có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206010
|
Liebherr-IT Services GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Liebherr-IT Services GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.198.148.0/22, 193.27.220.0/23
|
Liebherr-IT Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30915
|
Tec6 SARL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tec6 SARL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.198.154.0/24
|
Tec6 SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201636
|
Iran Health Insurance Organization
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iran Health Insurance Organization có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.198.160.0/22
|
Iran Health Insurance Organization có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205622
|
Fremap Mutua Colaboradora Con la Seguridad Social N 61
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fremap Mutua Colaboradora Con la Seguridad Social N 61 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.198.176.0/22
|
Fremap Mutua Colaboradora Con la Seguridad Social N 61 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49934
|
Fiberdan Networks S.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiberdan Networks S.L có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.198.184.0/22, 193.238.175.0/24
|
Fiberdan Networks S.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60987
|
Synotio AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Synotio AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.198.192.0/22, 194.103.96.0/23
|
Synotio AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203605
|
Internet Services Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Services Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.198.206.0/23, 212.126.160.0/19
|
Internet Services Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15432
|
Vayu S.R.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vayu S.R.L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.198.211.0/24
|
Vayu S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209076
|
PricewaterhouseCoopers B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PricewaterhouseCoopers B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.198.241.0/24
|
PricewaterhouseCoopers B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203932
|
Societe Dromoise de Travaux SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Societe Dromoise de Travaux SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.198.248.0/22
|
Societe Dromoise de Travaux SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206014
|
Gebr. Heinemann Se & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gebr. Heinemann Se & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.199.0.0/22
|
Gebr. Heinemann Se & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201543
|
SoftAtHome SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): SoftAtHome SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.199.32.0/22
|
SoftAtHome SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51761
|
Halley Informatica SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Halley Informatica SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.199.48.0/23
|
Halley Informatica SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205985
|
Association of Martyrs and Veterans
IPv4 Dải mạng (CIDR): Association of Martyrs and Veterans có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.199.64.0/23, 185.199.67.0/24
|
Association of Martyrs and Veterans có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205997
|
Vector Informatik GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vector Informatik GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.199.76.0/22, 193.29.43.0/24
|
Vector Informatik GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208571
|
GeneralNet S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): GeneralNet S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.199.84.0/22
|
GeneralNet S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205968
|
Fy Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fy Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.199.95.0/24, 202.165.124.0/23
|
Fy Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135004
|
JKP Parking Servis Beograd
IPv4 Dải mạng (CIDR): JKP Parking Servis Beograd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.199.120.0/22
|
JKP Parking Servis Beograd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42603
|
Kencomp Internet Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kencomp Internet Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.199.128.0/22, 217.17.48.0/20
|
Kencomp Internet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25585
|
Koerber IT Solutions GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Koerber IT Solutions GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.199.132.0/22
|
Koerber IT Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205795
|
InterFiber Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): InterFiber Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.199.164.0/22
|
InterFiber Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205996
|
SynaLabs Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): SynaLabs Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.199.184.0/22
|
SynaLabs Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205801
|
Hermes International Sca
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hermes International Sca có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.199.200.0/22
|
Hermes International Sca có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205992
|
Zentrum Fuer Sonnenenergie- und Wasserstoff-Forschung Baden Wuerttemberg
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zentrum Fuer Sonnenenergie- und Wasserstoff-Forschung Baden Wuerttemberg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.199.206.0/23
|
Zentrum Fuer Sonnenenergie- und Wasserstoff-Forschung Baden Wuerttemberg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205802
|
SerNet Service Network GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): SerNet Service Network GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.199.216.0/22, 194.26.188.0/22
|
SerNet Service Network GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41955
|
Rodziewicz Borkowski Misztal Trading as Theridion Spolka Jawna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rodziewicz Borkowski Misztal Trading as Theridion Spolka Jawna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.199.252.0/22
|
Rodziewicz Borkowski Misztal Trading as Theridion Spolka Jawna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205443
|
Kodeks Sistemske Integracije d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kodeks Sistemske Integracije d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.200.0.0/22
|
Kodeks Sistemske Integracije d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42593
|
Virtualfort OOO
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtualfort OOO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.200.16.0/22
|
Virtualfort OOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56923
|
Ereey Grup Bilisim Teknolojileri Tic. Ltd. Sti.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ereey Grup Bilisim Teknolojileri Tic. Ltd. Sti. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.200.20.0/22
|
Ereey Grup Bilisim Teknolojileri Tic. Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205961
|
NGN Bilgi Teknolojileri Veri Merkezi ve Danismanlik Hizmetleri A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NGN Bilgi Teknolojileri Veri Merkezi ve Danismanlik Hizmetleri A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.200.28.0/22
|
NGN Bilgi Teknolojileri Veri Merkezi ve Danismanlik Hizmetleri A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42584
|
Playco Entertainment FZ LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Playco Entertainment FZ LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.200.52.0/22
|
Playco Entertainment FZ LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205988
|
Tov Tera Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tov Tera Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.200.63.0/24
|
Tov Tera Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203648
|
MrakNet S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MrakNet S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.200.108.0/22
|
MrakNet S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205982
|
Chumachenko Dmytro Stepanovych
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chumachenko Dmytro Stepanovych có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.200.112.0/24, 213.174.21.0/24
|
Chumachenko Dmytro Stepanovych có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42014
|
Amap SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amap SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.200.148.0/22
|
Amap SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205704
|
Mass-Net LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mass-Net LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.200.189.0/24, 194.169.84.0/23
|
Mass-Net LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57371
|
Burger Rus LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Burger Rus LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.200.216.0/22
|
Burger Rus LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205963
|
city-netze GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): city-netze GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.200.224.0/22, 193.138.156.0/22, 193.169.184.0/23
|
city-netze GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58265
|
CORVID Protect Holdings Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): CORVID Protect Holdings Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.201.0.0/22
|
CORVID Protect Holdings Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205514
|
Evex Hospitals JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Evex Hospitals JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.201.24.0/22
|
Evex Hospitals JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205928
|
Omiplat LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Omiplat LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.201.29.0/24, 185.201.30.0/24, 193.22.231.0/24
|
Omiplat LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48433
|
MCS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MCS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.201.39.0/24
|
MCS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209841
|
Onetek LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Onetek LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.201.46.0/24
|
Onetek LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42178
|
Dadeh Pardaz Pouya-E Sharif LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dadeh Pardaz Pouya-E Sharif LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.201.50.0/24
|
Dadeh Pardaz Pouya-E Sharif LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205217
|
Voiceland SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Voiceland SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.201.56.0/24, 185.201.59.0/24
|
Voiceland SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205904
|
Basis Consulting AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Basis Consulting AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.201.92.0/22
|
Basis Consulting AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205945
|
Drees & Sommer SE
IPv4 Dải mạng (CIDR): Drees & Sommer SE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.201.108.0/22
|
Drees & Sommer SE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205366
|
Farknet Telekomunikasyon ve Bilisim Hizmetleri Ltd. Sti.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Farknet Telekomunikasyon ve Bilisim Hizmetleri Ltd. Sti. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.201.132.0/24, 185.201.134.0/23, 213.14.244.0/24
|
Farknet Telekomunikasyon ve Bilisim Hizmetleri Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205935
|
Plus Creativo LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Plus Creativo LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.201.140.0/23, 185.201.142.0/24
|
Plus Creativo LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205940
|
Trang 1.115 trên 1.443