Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
The Global Fund to Fight Aids Tuberculosis and Malaria. Established As A Swiss Foundation with Recognition As an International Organization
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Global Fund to Fight Aids Tuberculosis and Malaria. Established As A Swiss Foundation with Recognition As an International Organization có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.207.227.0/24, 194.6.186.0/24
|
The Global Fund to Fight Aids Tuberculosis and Malaria. Established As A Swiss Foundation with Recognition As an International Organization có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202360
|
Komax Ood
IPv4 Dải mạng (CIDR): Komax Ood có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.207.232.0/22
|
Komax Ood có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41366
|
Munster Wireless Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Munster Wireless Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.208.4.0/22
|
Munster Wireless Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205743
|
Cofiroute SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cofiroute SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.208.40.0/22
|
Cofiroute SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205746
|
Daan Jurriaan Van Gorkum Trading as Vusam V.O.F
IPv4 Dải mạng (CIDR): Daan Jurriaan Van Gorkum Trading as Vusam V.O.F có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.208.56.0/22
|
Daan Jurriaan Van Gorkum Trading as Vusam V.O.F có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205726
|
Allness IT Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allness IT Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.208.88.0/22
|
Allness IT Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205739
|
Investment and Production Company Orien Invest LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Investment and Production Company Orien Invest LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.208.96.0/22
|
Investment and Production Company Orien Invest LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48001
|
Guneydogu Telekom Int.bil. ve Ilt. Hiz. Tic. Ltd. Sti.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Guneydogu Telekom Int.bil. ve Ilt. Hiz. Tic. Ltd. Sti. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.208.100.0/22, 188.132.150.0/24
|
Guneydogu Telekom Int.bil. ve Ilt. Hiz. Tic. Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42083
|
A.M.1 S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): A.M.1 S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.208.105.0/24
|
A.M.1 S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205732
|
Netflex B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netflex B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.208.124.0/22
|
Netflex B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205730
|
AVAFIN IT GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): AVAFIN IT GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.208.132.0/22
|
AVAFIN IT GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205728
|
Setel Conecta S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Setel Conecta S.L. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.208.144.0/23, 185.208.147.0/24, 185.252.5.0/24, 185.252.6.0/23
|
Setel Conecta S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210771
|
SIA IT Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA IT Services có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.209.0.0/22, 193.93.62.0/24
|
SIA IT Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15615
|
Daedalean AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Daedalean AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.209.12.0/24
|
Daedalean AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212323
|
DSM Odeme ve Elektronik Para Hizmetleri Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): DSM Odeme ve Elektronik Para Hizmetleri Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.209.13.0/24
|
DSM Odeme ve Elektronik Para Hizmetleri Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212418
|
LLC Datanet ISP
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Datanet ISP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.209.56.0/22
|
LLC Datanet ISP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57999
|
Meganecik Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meganecik Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.209.68.0/23
|
Meganecik Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205685
|
Krzysztof Gawron Pikol System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Krzysztof Gawron Pikol System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.209.70.0/23
|
Krzysztof Gawron Pikol System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204568
|
Lagardere Ressources SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lagardere Ressources SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.209.81.0/24
|
Lagardere Ressources SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212407
|
European Fisheries Control Agency
IPv4 Dải mạng (CIDR): European Fisheries Control Agency có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.209.100.0/22
|
European Fisheries Control Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205580
|
UAB Servera
IPv4 Dải mạng (CIDR): UAB Servera có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.209.136.0/22
|
UAB Servera có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205688
|
Travel Communication SIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Travel Communication SIA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.209.144.0/22
|
Travel Communication SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205680
|
Concentrix Europe Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Concentrix Europe Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.209.152.0/23, 185.209.155.0/24
|
Concentrix Europe Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41839
|
Hiero GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hiero GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.209.172.0/22
|
Hiero GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205687
|
Ignacio Jose Pla Cuco
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ignacio Jose Pla Cuco có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.209.192.0/22
|
Ignacio Jose Pla Cuco có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41876
|
Teracom Eood
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teracom Eood có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.209.232.0/22
|
Teracom Eood có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205665
|
The Religious Center of Jehovahs Witnesses in Ukraine
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Religious Center of Jehovahs Witnesses in Ukraine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.209.241.0/24
|
The Religious Center of Jehovahs Witnesses in Ukraine có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212401
|
Gigaair Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigaair Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.209.242.0/24
|
Gigaair Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212399
|
Pawel Kuzniewski
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pawel Kuzniewski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.209.243.0/24
|
Pawel Kuzniewski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210265
|
Jacek Wladyslaw Kurkowski Trading as Comnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jacek Wladyslaw Kurkowski Trading as Comnet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.209.248.0/22
|
Jacek Wladyslaw Kurkowski Trading as Comnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205674
|
Vorarlberger Informatik- und Telekommunikationsdienstleistungsgesellschaft mbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vorarlberger Informatik- und Telekommunikationsdienstleistungsgesellschaft mbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.210.12.0/22, 193.186.88.0/21, 193.186.96.0/21, 212.51.224.0/19
|
Vorarlberger Informatik- und Telekommunikationsdienstleistungsgesellschaft mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12762
|
Foobar LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Foobar LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.210.68.0/22
|
Foobar LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42500
|
Optimizely GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optimizely GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.210.80.0/22
|
Optimizely GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41821
|
ACP IT Solution AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): ACP IT Solution AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.210.100.0/22
|
ACP IT Solution AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205666
|
Celebrus Technologies PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Celebrus Technologies PLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.210.116.0/22
|
Celebrus Technologies PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204945
|
SSD Networks Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SSD Networks Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.210.157.0/24, 195.96.138.0/24
|
SSD Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210924
|
mBank S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): mBank S.A. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.210.158.0/24, 185.243.0.0/24, 193.41.230.0/24, 195.42.249.0/24
|
mBank S.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13274, AS16167
|
ISS S.R.L.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ISS S.R.L.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.210.159.0/24
|
ISS S.R.L.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212394
|
Oll-Kom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oll-Kom LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.210.160.0/24, 185.222.23.0/24
|
Oll-Kom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39307
|
SkillWorks Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): SkillWorks Srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.210.162.0/24
|
SkillWorks Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212289
|
Jumpshot S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jumpshot S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.210.164.0/22
|
Jumpshot S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205653
|
Comasys ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comasys ApS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.210.176.0/22
|
Comasys ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51377
|
Marcus Evers Trading as Technische Dienstleistung
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marcus Evers Trading as Technische Dienstleistung có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.210.190.0/23
|
Marcus Evers Trading as Technische Dienstleistung có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213280
|
Dominic Schallert trading as schallert.com e.U.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dominic Schallert trading as schallert.com e.U. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.210.224.0/24
|
Dominic Schallert trading as schallert.com e.U. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49432
|
Vinophil Marketing LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vinophil Marketing LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.210.233.0/24
|
Vinophil Marketing LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135073
|
Toender Kommune
IPv4 Dải mạng (CIDR): Toender Kommune có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.210.236.0/22
|
Toender Kommune có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41306
|
Exoduspoint Capital Management UK LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Exoduspoint Capital Management UK LLP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.211.40.0/24, 188.116.41.0/24
|
Exoduspoint Capital Management UK LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207520
|
Airmass 1 AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airmass 1 AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.211.43.0/24
|
Airmass 1 AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56883
|
Mahdiar Rafiee
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mahdiar Rafiee có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.211.56.0/22, 185.218.139.0/24, 193.39.9.0/24, 193.58.119.0/24, 194.31.194.0/24
|
Mahdiar Rafiee có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39368
|
Unicom-Systems d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unicom-Systems d.o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.211.64.0/22, 193.27.24.0/22
|
Unicom-Systems d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205620
|
Trang 1.118 trên 1.443