Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Whitbread Group PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Whitbread Group PLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.211.77.0/24
|
Whitbread Group PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210938
|
Amirkabir University of Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amirkabir University of Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.211.88.0/22
|
Amirkabir University of Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59794
|
Oberberg-Online Informationssysteme GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oberberg-Online Informationssysteme GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.211.100.0/22, 193.17.25.0/24, 193.28.208.0/22, 193.56.216.0/24, 212.102.224.0/19
|
Oberberg-Online Informationssysteme GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15415
|
Lajsinet S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lajsinet S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.211.108.0/22
|
Lajsinet S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41779
|
NovaCard JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): NovaCard JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.211.112.0/22
|
NovaCard JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205562
|
NewniX S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NewniX S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.211.160.0/22
|
NewniX S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205636
|
Spectron Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spectron Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.211.172.0/22
|
Spectron Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205767
|
Jimmynet S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jimmynet S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.211.188.0/22
|
Jimmynet S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49573
|
Jiri Chalabala
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jiri Chalabala có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.211.192.0/22
|
Jiri Chalabala có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205619
|
Networx SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Networx SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.211.202.0/23
|
Networx SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44203
|
Andreas Wilmschen
IPv4 Dải mạng (CIDR): Andreas Wilmschen có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.211.236.0/22
|
Andreas Wilmschen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205571
|
Initworks B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Initworks B.V. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.211.248.0/22, 185.234.160.0/24, 194.61.64.0/23, 194.88.230.0/23
|
Initworks B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210710
|
Verge.io LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Verge.io LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.212.6.0/24
|
Verge.io LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398456
|
Datahost SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datahost SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.212.8.0/24
|
Datahost SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62071
|
Centrul Tehnic Comercial Alfa SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centrul Tehnic Comercial Alfa SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.212.9.0/24
|
Centrul Tehnic Comercial Alfa SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50138
|
BPAY SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): BPAY SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.212.10.0/24
|
BPAY SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204421
|
Mercury LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mercury LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.212.28.0/22
|
Mercury LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57212
|
ESEYE Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ESEYE Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.212.35.0/24
|
ESEYE Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29200
|
Uwe Zillner Trading as Zillner IT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uwe Zillner Trading as Zillner IT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.212.36.0/22
|
Uwe Zillner Trading as Zillner IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208819
|
Robert Hubert Wiese Trading as Electower
IPv4 Dải mạng (CIDR): Robert Hubert Wiese Trading as Electower có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.212.64.0/23, 185.212.66.0/24
|
Robert Hubert Wiese Trading as Electower có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205604
|
P.W. Drewnoma Jan Zakrzewski
IPv4 Dải mạng (CIDR): P.W. Drewnoma Jan Zakrzewski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.212.67.0/24
|
P.W. Drewnoma Jan Zakrzewski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210191
|
Solutech.net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Solutech.net có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.212.72.0/23, 185.212.74.0/24, 206.130.228.0/24
|
Solutech.net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394485
|
Tresides Asset Management GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tresides Asset Management GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.212.76.0/22
|
Tresides Asset Management GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205612
|
Fly Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fly Telecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.212.88.0/22
|
Fly Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21140
|
Wierer GmbH & Co KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wierer GmbH & Co KG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.212.100.0/22, 213.163.248.0/24
|
Wierer GmbH & Co KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209934
|
Management Company Efko JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Management Company Efko JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.212.116.0/24
|
Management Company Efko JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210786
|
Maria Dolores Sanabria Briones
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maria Dolores Sanabria Briones có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.212.124.0/22
|
Maria Dolores Sanabria Briones có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205596
|
CB Victoriabank JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): CB Victoriabank JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.212.140.0/22
|
CB Victoriabank JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205606
|
Mobico Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mobico Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.212.150.0/24
|
Mobico Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206044
|
Algosystems S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Algosystems S.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.212.180.0/23, 185.212.182.0/24, 185.212.183.0/24
|
Algosystems S.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS200314, AS204462
|
STN Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): STN Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.212.220.0/22
|
STN Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43791
|
Thomas John Bolger
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thomas John Bolger có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.212.228.0/22
|
Thomas John Bolger có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205494
|
Eco-Initiative LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eco-Initiative LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.212.240.0/22
|
Eco-Initiative LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201572
|
PRJSC MHP
IPv4 Dải mạng (CIDR): PRJSC MHP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.212.248.0/24, 195.182.0.0/24
|
PRJSC MHP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39230
|
DBO Soft LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): DBO Soft LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.212.249.0/24
|
DBO Soft LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42088
|
PE Kryvenko Sergiy Andriyovych
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Kryvenko Sergiy Andriyovych có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.212.251.0/24
|
PE Kryvenko Sergiy Andriyovych có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204685
|
The Islamic Propagation Office of Qom Seminary
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Islamic Propagation Office of Qom Seminary có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.213.11.0/24, 185.213.8.0/23
|
The Islamic Propagation Office of Qom Seminary có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205588
|
Webcraft LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Webcraft LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.213.40.0/22, 193.0.142.0/23
|
Webcraft LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198754, AS41645
|
Al-Lamsa Al-Wahida Company for Communication Services & Internet Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Al-Lamsa Al-Wahida Company for Communication Services & Internet Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.213.47.0/24, 194.39.110.0/24
|
Al-Lamsa Al-Wahida Company for Communication Services & Internet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212338
|
PC Yellow Bvba
IPv4 Dải mạng (CIDR): PC Yellow Bvba có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.213.64.0/22
|
PC Yellow Bvba có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205583
|
FibraTown S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): FibraTown S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.213.84.0/22
|
FibraTown S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205572
|
Comune di Padova
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comune di Padova có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.213.115.0/24
|
Comune di Padova có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204546
|
MEDIA BROADCAST GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): MEDIA BROADCAST GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.213.128.0/22
|
MEDIA BROADCAST GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203022
|
Fili-Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fili-Telecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.213.156.0/22
|
Fili-Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41525
|
Antwork LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Antwork LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.213.180.0/22
|
Antwork LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205556
|
Comtegra S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comtegra S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.213.188.0/22
|
Comtegra S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215875
|
Eastbourne Borough Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eastbourne Borough Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.213.192.0/24
|
Eastbourne Borough Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211067
|
Smartcom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smartcom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.213.212.0/22
|
Smartcom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208056
|
Base Telecommunications LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Base Telecommunications LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.213.244.0/22
|
Base Telecommunications LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205565
|
Infinidat Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infinidat Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.213.252.0/22
|
Infinidat Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205564
|
Trang 1.119 trên 1.443