Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Rocktel LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rocktel LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.216.244.0/22
Rocktel LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41338

Dawn Meats Group Unlimited Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dawn Meats Group Unlimited Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.217.20.0/22
Dawn Meats Group Unlimited Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205437

Namirial Spa

IPv4 Dải mạng (CIDR): Namirial Spa có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.217.28.0/23, 185.217.30.0/24, 185.217.31.0/24
Namirial Spa có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS210569, AS211482

Sennheiser Electronic GmbH & Co. KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sennheiser Electronic GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.217.44.0/22
Sennheiser Electronic GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205477

V-Net B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): V-Net B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.217.60.0/24
V-Net B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47864

Buy Way Personal Finance Sa Trading as Buy Way Services Geie

IPv4 Dải mạng (CIDR): Buy Way Personal Finance Sa Trading as Buy Way Services Geie có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.217.63.0/24
Buy Way Personal Finance Sa Trading as Buy Way Services Geie có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212223

Iraq Electronic Gate for Financial Services Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iraq Electronic Gate for Financial Services Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.217.76.0/22
Iraq Electronic Gate for Financial Services Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205470

CK Software GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): CK Software GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.217.80.0/22, 195.88.108.0/23
CK Software GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57407

Smart City Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart City Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.217.84.0/22
Smart City Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204429

Sawad Land for Information Technology Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sawad Land for Information Technology Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.217.88.0/22, 194.113.196.0/22
Sawad Land for Information Technology Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205473

Taqnia Cyber Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Taqnia Cyber Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.217.100.0/22
Taqnia Cyber Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205182

Otava Tech LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Otava Tech LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.217.132.0/22
Otava Tech LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205281

PC A la Carte Sasu

IPv4 Dải mạng (CIDR): PC A la Carte Sasu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.217.142.0/24
PC A la Carte Sasu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212321

Alnus Yatirim Menkul Degerler A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alnus Yatirim Menkul Degerler A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.217.164.0/24
Alnus Yatirim Menkul Degerler A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56509

Ai Networks Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ai Networks Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.217.165.0/24
Ai Networks Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50056

Aspan telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aspan telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.217.180.0/22, 206.62.52.0/22, 217.11.64.0/20
Aspan telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8720

Cloud S P Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud S P Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.217.184.0/22
Cloud S P Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57852

Vewd Software Poland sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vewd Software Poland sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.217.212.0/22
Vewd Software Poland sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205462

Xarxa de Nova Generacio de Navas SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Xarxa de Nova Generacio de Navas SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.217.220.0/22
Xarxa de Nova Generacio de Navas SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205174

LBNET.CZ S.R.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): LBNET.CZ S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.217.232.0/23
LBNET.CZ S.R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201931

NetX Networks a.s.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NetX Networks a.s. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.217.234.0/23, 194.180.110.0/24, 194.180.115.0/24, 194.180.150.0/24, 194.180.154.0/24
NetX Networks a.s. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204860

ITK Communications GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): ITK Communications GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.217.248.0/22
ITK Communications GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205321

Cadence Design Systems GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cadence Design Systems GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.217.252.0/22
Cadence Design Systems GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56636

LLC Svyaz Invest

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Svyaz Invest có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.218.8.0/22, 194.55.140.0/22
LLC Svyaz Invest có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205460

Flightradar24 AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Flightradar24 AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.218.24.0/22
Flightradar24 AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203092

Di Forening

IPv4 Dải mạng (CIDR): Di Forening có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.218.40.0/22
Di Forening có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205452

United Nations System Staff College (Unssc)

IPv4 Dải mạng (CIDR): United Nations System Staff College (Unssc) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.218.44.0/22
United Nations System Staff College (Unssc) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205451

Psideo SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Psideo SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.218.48.0/22
Psideo SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204824

Skstroi LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skstroi LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.218.71.0/24
Skstroi LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49764

Bakker & Spees BV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bakker & Spees BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.218.72.0/22
Bakker & Spees BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204586

LKW Walter Internationale Transportorganisation AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): LKW Walter Internationale Transportorganisation AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.218.76.0/22, 194.126.248.0/24
LKW Walter Internationale Transportorganisation AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34735

Hyperhost Solutions Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hyperhost Solutions Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.218.100.0/24
Hyperhost Solutions Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216307

Log S.R.L.S

IPv4 Dải mạng (CIDR): Log S.R.L.S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.218.104.0/24
Log S.R.L.S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210963

MB ShipBrokers K/S

IPv4 Dải mạng (CIDR): MB ShipBrokers K/S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.218.105.0/24
MB ShipBrokers K/S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211457

Gropyus Technologies GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gropyus Technologies GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.218.107.0/24
Gropyus Technologies GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211488

Salihli Wifi Telekomunikasyon Iletisim Hiz San Tic Ltd Sti

IPv4 Dải mạng (CIDR): Salihli Wifi Telekomunikasyon Iletisim Hiz San Tic Ltd Sti có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.218.141.0/24
Salihli Wifi Telekomunikasyon Iletisim Hiz San Tic Ltd Sti có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58261

Sisteo Communications Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sisteo Communications Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.218.144.0/22
Sisteo Communications Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205440

Financial University Under The Government of The Russian Federation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Financial University Under The Government of The Russian Federation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.218.182.0/23
Financial University Under The Government of The Russian Federation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210698

Progest SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Progest SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.218.196.0/24, 194.140.194.0/23
Progest SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42357

Actico GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Actico GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.218.197.0/24
Actico GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212038

Apteka24 LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Apteka24 LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.218.201.0/24
Apteka24 LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209233

Erk Pazarlama ve Giyim Sanayi Tic.A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Erk Pazarlama ve Giyim Sanayi Tic.A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.218.206.0/24
Erk Pazarlama ve Giyim Sanayi Tic.A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201473

DSV Communications Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): DSV Communications Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.218.225.0/24
DSV Communications Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215047

KME srl

IPv4 Dải mạng (CIDR): KME srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.219.0.0/22
KME srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202514

First VPS Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): First VPS Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.219.4.0/24
First VPS Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211830

Lukka Poland SP. Z O. O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lukka Poland SP. Z O. O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.219.36.0/22
Lukka Poland SP. Z O. O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205253

United Telecom Zartkoruen Mukodo Reszvenytarsasag

IPv4 Dải mạng (CIDR): United Telecom Zartkoruen Mukodo Reszvenytarsasag có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.219.48.0/22
United Telecom Zartkoruen Mukodo Reszvenytarsasag có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41206

ActiveBusinessconsult LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): ActiveBusinessconsult LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.219.54.0/23, 193.168.128.0/23, 193.168.217.0/24
ActiveBusinessconsult LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35479

evrocom.uk Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): evrocom.uk Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.219.72.0/22
evrocom.uk Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205372

Embuild VZW

IPv4 Dải mạng (CIDR): Embuild VZW có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.219.96.0/22
Embuild VZW có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205409