Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Cambridge Fibre Networks Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cambridge Fibre Networks Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.219.108.0/22
Cambridge Fibre Networks Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205311

Ertebatdehi Ilam Technical & Services Company PJS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ertebatdehi Ilam Technical & Services Company PJS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.219.112.0/23, 185.219.114.0/24, 185.219.115.0/24, 185.251.76.0/22
Ertebatdehi Ilam Technical & Services Company PJS có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS204377, AS204499

On the Beach Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): On the Beach Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.219.144.0/23
On the Beach Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204759

Holy Spirit University of Kaslik

IPv4 Dải mạng (CIDR): Holy Spirit University of Kaslik có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.219.184.0/22
Holy Spirit University of Kaslik có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203586

Uniconnect Srl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Uniconnect Srl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.219.224.0/22, 185.248.72.0/22
Uniconnect Srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56327

Stadt Regensburg

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadt Regensburg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.219.244.0/22
Stadt Regensburg có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205033

Winvs Software AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Winvs Software AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.219.250.0/23
Winvs Software AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205357

TectiQom Information Technology GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): TectiQom Information Technology GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.220.0.0/22
TectiQom Information Technology GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205390

Webu Sarl-Scop

IPv4 Dải mạng (CIDR): Webu Sarl-Scop có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.220.4.0/22
Webu Sarl-Scop có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212547

Zaragozana de Informatica Y Telecomunicaciones S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zaragozana de Informatica Y Telecomunicaciones S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.220.10.0/24, 185.220.8.0/23
Zaragozana de Informatica Y Telecomunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205386

Speednetweb S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Speednetweb S.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.220.48.0/22, 185.231.36.0/22
Speednetweb S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205385

Cloud City Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud City Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.220.76.0/22
Cloud City Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202509

Applic8 SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Applic8 SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.220.81.0/24
Applic8 SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49114

Business Research S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Business Research S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.220.82.0/24
Business Research S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212282

Jose Antonio Ruiz Zamore

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jose Antonio Ruiz Zamore có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.220.84.0/22
Jose Antonio Ruiz Zamore có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205375

450Connect GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): 450Connect GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.220.96.0/22
450Connect GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205380

F3 Netze E.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): F3 Netze E.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.220.100.0/24
F3 Netze E.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205100

Zana Mohammed Mahdi A.Rahman Company for Internet Service Provider Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zana Mohammed Mahdi A.Rahman Company for Internet Service Provider Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.220.112.0/22
Zana Mohammed Mahdi A.Rahman Company for Internet Service Provider Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205371

Lebanese Swiss Bank s.a.l

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lebanese Swiss Bank s.a.l có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.220.124.0/22
Lebanese Swiss Bank s.a.l có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205348

EnergoProjekt Entel a.d. Beograd

IPv4 Dải mạng (CIDR): EnergoProjekt Entel a.d. Beograd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.220.128.0/22
EnergoProjekt Entel a.d. Beograd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205354

Pesco Telecom s.a.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pesco Telecom s.a.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.220.136.0/22
Pesco Telecom s.a.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206360

Dirk Meyer

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dirk Meyer có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.220.148.0/24, 185.220.150.0/23, 193.141.67.0/24, 194.120.16.0/23, 194.121.26.0/24, 194.45.71.0/24
Dirk Meyer có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205376

Posta ve Telgraf Teskilati Anonim Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Posta ve Telgraf Teskilati Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.220.152.0/22
Posta ve Telgraf Teskilati Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205335

CloudBit GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): CloudBit GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.220.156.0/22
CloudBit GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205377

Rightmove Group Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rightmove Group Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.220.160.0/22
Rightmove Group Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205373

Gaertner Datensysteme GmbH & Co. KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gaertner Datensysteme GmbH & Co. KG có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.220.200.0/22, 194.120.234.0/24, 194.45.135.0/24, 217.13.64.0/20
Gaertner Datensysteme GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24956

Telefonzentrale S.R.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telefonzentrale S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.220.220.0/24
Telefonzentrale S.R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41359

Gliptika LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gliptika LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.220.221.0/24
Gliptika LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213329

Beiersdorf Shared Services GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Beiersdorf Shared Services GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.220.228.0/22
Beiersdorf Shared Services GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205310

Kontron AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kontron AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.220.232.0/22
Kontron AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205752

Homura Network Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Homura Network Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.220.251.0/24
Homura Network Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216101

Migration Forensics Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Migration Forensics Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.221.4.0/22
Migration Forensics Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205360

Ivan Milivinti Trading as Teckman

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ivan Milivinti Trading as Teckman có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.221.12.0/22
Ivan Milivinti Trading as Teckman có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205274

Doczi Roland E.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Doczi Roland E.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.221.21.0/24
Doczi Roland E.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216431

Internezzo AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Internezzo AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.221.40.0/22, 195.234.43.0/24
Internezzo AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206087

TimeIT AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): TimeIT AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.221.52.0/22
TimeIT AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205238

Abzieher GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Abzieher GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.221.61.0/24
Abzieher GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205929

Alpha Internet Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alpha Internet Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.221.63.0/24
Alpha Internet Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58051

New Relic International Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): New Relic International Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.221.85.0/24, 185.221.86.0/24, 212.32.0.0/20
New Relic International Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206998

Michal Splawski Trading as MSERWIS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Michal Splawski Trading as MSERWIS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.221.108.0/23, 185.221.111.0/24
Michal Splawski Trading as MSERWIS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200534

PageMaster Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): PageMaster Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.221.120.0/22, 188.94.88.0/21
PageMaster Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49400

Horalnet S.R.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Horalnet S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.221.124.0/22
Horalnet S.R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205345

Hardy Fisher Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hardy Fisher Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.221.144.0/22
Hardy Fisher Services Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205337

Moscomnet LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Moscomnet LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.221.164.0/23
Moscomnet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199546

Tolvuthjonustan ehf.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tolvuthjonustan ehf. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.221.176.0/22
Tolvuthjonustan ehf. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210080

8X8 Research and Innovations SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): 8X8 Research and Innovations SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.221.220.0/24
8X8 Research and Innovations SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62306

01 System SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): 01 System SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.221.224.0/22
01 System SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60502

ABC Arbitrage Asset Management SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): ABC Arbitrage Asset Management SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.221.228.0/22
ABC Arbitrage Asset Management SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205263

Adnov SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Adnov SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.221.236.0/24
Adnov SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48784

Globalkom 2 Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Globalkom 2 Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.221.238.0/24, 185.222.96.0/22
Globalkom 2 Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49041