Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
LEBLANC COULON Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): LEBLANC COULON Sarl có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.117.60.0/22, 185.188.92.0/24, 185.188.94.0/23
|
LEBLANC COULON Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205225
|
Storpool Storage Ad
IPv4 Dải mạng (CIDR): Storpool Storage Ad có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.117.80.0/24
|
Storpool Storage Ad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49681
|
ELEMENTAL.TV OOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): ELEMENTAL.TV OOD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.117.81.0/24
|
ELEMENTAL.TV OOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49176
|
Securax Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Securax Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.117.83.0/24, 192.162.231.0/24
|
Securax Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203918
|
Mega-Net Dominik Drozdz
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mega-Net Dominik Drozdz có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.117.84.0/22, 217.173.202.0/23, 217.173.204.0/24
|
Mega-Net Dominik Drozdz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202177
|
Viber Lab Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viber Lab Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.117.96.0/24
|
Viber Lab Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207285
|
RapidNet for Internet Services and Communications/Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): RapidNet for Internet Services and Communications/Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.117.98.0/24
|
RapidNet for Internet Services and Communications/Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207264
|
On 1 Call Support AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): On 1 Call Support AB có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.117.104.0/22, 193.182.180.0/24, 194.132.214.0/24, 194.68.125.0/24
|
On 1 Call Support AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198463
|
International Training Centre of the Ilo
IPv4 Dải mạng (CIDR): International Training Centre of the Ilo có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.117.112.0/22, 195.47.232.0/24
|
International Training Centre of the Ilo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31043
|
Accertify LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Accertify LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.117.124.0/22
|
Accertify LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203990
|
IQOption Europe Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): IQOption Europe Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.117.132.0/24, 185.117.133.0/24, 185.117.134.0/24, 185.117.135.0/24
|
IQOption Europe Ltd có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS203946, AS204006, AS209180
|
LLC Tataisneft
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Tataisneft có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.117.144.0/22, 185.148.216.0/21, 185.149.64.0/22, 185.150.12.0/22
|
LLC Tataisneft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203972
|
Cryptoshell AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cryptoshell AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.117.164.0/22
|
Cryptoshell AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13190
|
SimpleThings GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): SimpleThings GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.117.180.0/23, 185.117.182.0/24
|
SimpleThings GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12557
|
Securities and Exchange Organization
IPv4 Dải mạng (CIDR): Securities and Exchange Organization có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.117.204.0/22
|
Securities and Exchange Organization có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31175
|
Sligro Food Group Nederland BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sligro Food Group Nederland BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.117.210.0/23
|
Sligro Food Group Nederland BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212892
|
Digineo GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digineo GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.117.212.0/23
|
Digineo GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3624
|
Radistr LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Radistr LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.117.232.0/22, 188.65.208.0/21
|
Radistr LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6719
|
Erbil International Airport
IPv4 Dải mạng (CIDR): Erbil International Airport có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.118.8.0/22
|
Erbil International Airport có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203982
|
Simcorp A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Simcorp A/S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.118.40.0/22
|
Simcorp A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205882
|
Domain Earth for Communication and Banking Solutions with Limited Liability
IPv4 Dải mạng (CIDR): Domain Earth for Communication and Banking Solutions with Limited Liability có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.118.44.0/22
|
Domain Earth for Communication and Banking Solutions with Limited Liability có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203904
|
AzFiberNet Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AzFiberNet Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.118.48.0/22, 185.222.92.0/22
|
AzFiberNet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203971
|
Did Logic Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Did Logic Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.118.60.0/22
|
Did Logic Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13006
|
Wehost LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wehost LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.118.79.0/24
|
Wehost LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214738
|
Pilsfree Z. S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pilsfree Z. S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.118.80.0/22
|
Pilsfree Z. S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12984
|
JSC ProCredit Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC ProCredit Bank có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.118.84.0/22, 194.169.210.0/24, 194.30.172.0/24
|
JSC ProCredit Bank có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203962, AS34877
|
Sercom Informatica S.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sercom Informatica S.L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.118.106.0/23
|
Sercom Informatica S.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204513
|
1nce GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): 1nce GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.118.108.0/24, 185.118.110.0/23
|
1nce GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204512
|
Addsec AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Addsec AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.118.116.0/24
|
Addsec AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215586
|
Specure GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Specure GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.118.117.0/24, 185.238.118.0/23, 213.215.92.0/24
|
Specure GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206055
|
Knowledge Path for Information Technology and General Trading Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Knowledge Path for Information Technology and General Trading Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.118.128.0/22
|
Knowledge Path for Information Technology and General Trading Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12952
|
Berke Fincanci
IPv4 Dải mạng (CIDR): Berke Fincanci có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.118.141.0/24
|
Berke Fincanci có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49805
|
Bayerischer Rundfunk
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bayerischer Rundfunk có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.118.144.0/22, 194.187.160.0/22
|
Bayerischer Rundfunk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35739
|
AVM Audio Visuelles Marketing und Computersysteme GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): AVM Audio Visuelles Marketing und Computersysteme GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.118.172.0/22
|
AVM Audio Visuelles Marketing und Computersysteme GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203965
|
Aquileia Capital Services SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aquileia Capital Services SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.118.184.0/22
|
Aquileia Capital Services SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51710
|
Ziraat Katilim Bankasi AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ziraat Katilim Bankasi AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.118.192.0/22, 213.14.224.0/24
|
Ziraat Katilim Bankasi AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203925
|
Arvato SE
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arvato SE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.118.208.0/22
|
Arvato SE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203894
|
NTT Luxembourg PSF S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NTT Luxembourg PSF S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.118.216.0/22
|
NTT Luxembourg PSF S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203944
|
The Dot Spot Net Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Dot Spot Net Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.118.220.0/22
|
The Dot Spot Net Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12590
|
VCSVCS Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): VCSVCS Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.118.236.0/22
|
VCSVCS Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203955
|
ITNS Global Eood
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITNS Global Eood có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.118.240.0/24, 185.118.241.0/24, 185.118.242.0/23, 194.150.116.0/22
|
ITNS Global Eood có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203954, AS31293
|
LAN-WAN I.T Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): LAN-WAN I.T Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.118.252.0/22
|
LAN-WAN I.T Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12517
|
Toseh Samanehay-E Narmafzari-E Negin (Tosan) PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Toseh Samanehay-E Narmafzari-E Negin (Tosan) PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.119.4.0/22
|
Toseh Samanehay-E Narmafzari-E Negin (Tosan) PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203951
|
Kleemann GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kleemann GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.119.8.0/23
|
Kleemann GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12546
|
Wirtgen GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wirtgen GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.119.10.0/23
|
Wirtgen GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211331
|
Mobiyo Sasu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mobiyo Sasu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.119.24.0/22
|
Mobiyo Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203544
|
United Internet Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): United Internet Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.119.88.0/22, 185.241.212.0/24, 185.241.214.0/24
|
United Internet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207604
|
Czech IT Cluster Druzstvo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Czech IT Cluster Druzstvo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.119.96.0/22
|
Czech IT Cluster Druzstvo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12344
|
Stefan Brand-Epprecht
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stefan Brand-Epprecht có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.119.106.0/24
|
Stefan Brand-Epprecht có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57166
|
Grid Hosting Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grid Hosting Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.119.108.0/23, 185.119.111.0/24
|
Grid Hosting Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202364
|
Trang 1.084 trên 1.443