Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
ION Bright Group B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ION Bright Group B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.121.188.0/22
|
ION Bright Group B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207220
|
Configo Systems Gesellschaft fuer Systemloesungen mbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Configo Systems Gesellschaft fuer Systemloesungen mbH có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.121.196.0/22, 185.222.204.0/22, 185.237.34.0/24, 193.17.230.0/24, 195.160.196.0/22, 217.71.216.0/21
|
Configo Systems Gesellschaft fuer Systemloesungen mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34154
|
Keski-Suomen Valokuituverkot Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Keski-Suomen Valokuituverkot Oy có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.121.216.0/22, 195.181.192.0/20
|
Keski-Suomen Valokuituverkot Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43016
|
ABC Domain LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ABC Domain LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.121.236.0/22
|
ABC Domain LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199673
|
PJSC Joint-Stock Insurance Company Energogarant
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Joint-Stock Insurance Company Energogarant có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.121.244.0/24
|
PJSC Joint-Stock Insurance Company Energogarant có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209119
|
MM-DSL UG & Co.KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): MM-DSL UG & Co.KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.122.4.0/22
|
MM-DSL UG & Co.KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203854
|
Y-Tech ICT Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Y-Tech ICT Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.122.8.0/22, 185.194.240.0/22
|
Y-Tech ICT Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208611
|
Fidelis Marketing Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fidelis Marketing Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.122.16.0/22
|
Fidelis Marketing Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203795
|
DTnet Detva s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DTnet Detva s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.122.52.0/22, 185.133.60.0/22
|
DTnet Detva s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49117
|
Andrzej Wisnicki Trading as AGG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Andrzej Wisnicki Trading as AGG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.122.60.0/22
|
Andrzej Wisnicki Trading as AGG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62328
|
Hostnode AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hostnode AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.122.72.0/22
|
Hostnode AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43036
|
ALPEIN Software SWISS AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): ALPEIN Software SWISS AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.122.76.0/22
|
ALPEIN Software SWISS AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203200
|
Melli Pakhsh Faravardehay Nafti Iran PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Melli Pakhsh Faravardehay Nafti Iran PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.122.80.0/22
|
Melli Pakhsh Faravardehay Nafti Iran PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24707
|
Luoteis-Kuhmon kylaverkko-osuuskunta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Luoteis-Kuhmon kylaverkko-osuuskunta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.122.108.0/22
|
Luoteis-Kuhmon kylaverkko-osuuskunta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203817
|
Amazenet Information Technology Co Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amazenet Information Technology Co Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.122.120.0/22, 193.53.86.0/24
|
Amazenet Information Technology Co Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206694
|
UAB Starnita
IPv4 Dải mạng (CIDR): UAB Starnita có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.122.140.0/24, 185.122.142.0/24, 193.93.63.0/24
|
UAB Starnita có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43151
|
ITEKOM Pawel Ciaglo
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITEKOM Pawel Ciaglo có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.122.146.0/24, 195.210.24.0/23
|
ITEKOM Pawel Ciaglo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43888
|
Hycom SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hycom SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.122.148.0/22
|
Hycom SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203996
|
Copaco Cloud B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Copaco Cloud B.V. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.122.152.0/22, 188.126.112.0/21, 188.126.120.0/22, 188.126.124.0/22, 188.126.96.0/20
|
Copaco Cloud B.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS201622, AS38983
|
Saas Now B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saas Now B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.122.156.0/22
|
Saas Now B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6872
|
Krzysztof Sebastian Widerkiewicz Trading as LutekLAN.pl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Krzysztof Sebastian Widerkiewicz Trading as LutekLAN.pl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.122.172.0/23
|
Krzysztof Sebastian Widerkiewicz Trading as LutekLAN.pl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60646
|
Lukasz Kazimierczak Cronel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lukasz Kazimierczak Cronel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.122.174.0/24
|
Lukasz Kazimierczak Cronel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203157
|
Stormnet Ireneusz Kot
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stormnet Ireneusz Kot có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.122.175.0/24
|
Stormnet Ireneusz Kot có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199787
|
Copenhagen Airports A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Copenhagen Airports A/S có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.122.188.0/22, 193.110.166.0/23, 193.110.196.0/22
|
Copenhagen Airports A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203825
|
Marshall Wace Asset Management Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marshall Wace Asset Management Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.122.208.0/22
|
Marshall Wace Asset Management Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203818
|
Global Direct Delivery Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Direct Delivery Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.122.212.0/23, 185.122.215.0/24
|
Global Direct Delivery Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203812
|
Altern8 SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Altern8 SA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.122.236.0/22, 193.33.30.0/23, 195.88.158.0/23
|
Altern8 SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203882
|
al-Maraj al-Alamiya Co
IPv4 Dải mạng (CIDR): al-Maraj al-Alamiya Co có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.122.252.0/24, 185.122.253.0/24, 185.122.254.0/24, 185.122.255.0/24, 185.133.224.0/22
|
al-Maraj al-Alamiya Co có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203459, AS203811
|
Froxlor GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Froxlor GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.123.52.0/24, 193.107.51.0/24
|
Froxlor GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207048
|
Shahrood University of Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shahrood University of Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.123.68.0/22
|
Shahrood University of Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5627
|
ALET LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ALET LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.123.76.0/24
|
ALET LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208047
|
Non-State Pension Fund Future JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Non-State Pension Fund Future JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.123.78.0/24
|
Non-State Pension Fund Future JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212277
|
I22 Digitalagentur GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): I22 Digitalagentur GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.123.88.0/22
|
I22 Digitalagentur GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205427
|
Sigortaladim Sigorta ve Reasurans Brokerlik AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sigortaladim Sigorta ve Reasurans Brokerlik AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.123.104.0/22
|
Sigortaladim Sigorta ve Reasurans Brokerlik AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203606
|
Spar Business Services GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spar Business Services GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.123.108.0/22, 193.24.248.0/24, 193.24.250.0/24, 193.24.251.0/24
|
Spar Business Services GmbH có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS203813, AS209463, AS31095
|
Evolutio Cloud Enabler S.A. Unipersonal
IPv4 Dải mạng (CIDR): Evolutio Cloud Enabler S.A. Unipersonal có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.123.120.0/23, 185.123.123.0/24, 212.163.31.0/24, 212.66.160.0/24, 212.80.162.0/24, 212.80.172.0/24, 213.170.33.0/24, 213.170.34.0/23, 213.170.36.0/22, 213.170.40.0/24, 213.170.45.0/24, 213.170.47.0/24, 213.170.48.0/22, 213.170.55.0/24, 213.170.58.0/23, 213.170.62.0/24
|
Evolutio Cloud Enabler S.A. Unipersonal có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12462, AS13186
|
Databros Services Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Databros Services Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.123.132.0/22
|
Databros Services Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205709
|
Boscom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Boscom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.123.164.0/22
|
Boscom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5514
|
Netsapiens International Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netsapiens International Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.123.181.0/24, 185.124.41.0/24, 188.95.91.0/24, 206.126.138.0/24
|
Netsapiens International Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60759
|
Globalgig Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Globalgig Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.123.182.0/23
|
Globalgig Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5497
|
OOO Kurier
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Kurier có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.123.192.0/22
|
OOO Kurier có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203791
|
Vadavo Soluciones SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vadavo Soluciones SL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.123.204.0/22, 185.210.225.0/24, 185.210.226.0/23, 188.130.247.0/24
|
Vadavo Soluciones SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5505
|
HBVB Private Unlimited
IPv4 Dải mạng (CIDR): HBVB Private Unlimited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.123.236.0/22, 194.50.118.0/24
|
HBVB Private Unlimited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8296
|
Shark Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shark Telecom LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.124.12.0/22, 185.236.28.0/22
|
Shark Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49371
|
Payback GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Payback GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.124.16.0/22
|
Payback GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205497
|
Nordfiber AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nordfiber AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.124.52.0/23
|
Nordfiber AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203779
|
Glasfaser Nordwest Verwaltungs GmbH Trading as Glasfaser Nordwest GmbH & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Glasfaser Nordwest Verwaltungs GmbH Trading as Glasfaser Nordwest GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.124.67.0/24
|
Glasfaser Nordwest Verwaltungs GmbH Trading as Glasfaser Nordwest GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62253
|
Mitto AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mitto AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.124.68.0/22
|
Mitto AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203776
|
Smarthelp AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smarthelp AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.124.76.0/22
|
Smarthelp AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5485
|
SKYTRON Communications GmbH & Co KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): SKYTRON Communications GmbH & Co KG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.124.120.0/22, 213.146.224.0/19
|
SKYTRON Communications GmbH & Co KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25579
|
Trang 1.086 trên 1.443