Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Marek Bzdziuch Trading as Cyfrotel SP. J.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Marek Bzdziuch Trading as Cyfrotel SP. J. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.119.120.0/22, 185.125.4.0/24, 185.131.240.0/22, 185.253.233.0/24, 194.42.118.0/23
Marek Bzdziuch Trading as Cyfrotel SP. J. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203937

Go Internet Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Go Internet Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.119.133.0/24, 185.128.56.0/22, 193.31.64.0/22
Go Internet Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203649

Superhero Broadband Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Superhero Broadband Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.119.134.0/23
Superhero Broadband Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211854

The Innovation Group (EMEA) Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Innovation Group (EMEA) Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.119.140.0/22
The Innovation Group (EMEA) Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8336

Unitron Systems & Development LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Unitron Systems & Development LTD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.119.144.0/22, 217.196.0.0/20
Unitron Systems & Development LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20652

Cebit Mariusz Marton SP.J.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cebit Mariusz Marton SP.J. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.119.148.0/22, 217.17.38.0/24
Cebit Mariusz Marton SP.J. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43253

Belgian Ministry of Defence

IPv4 Dải mạng (CIDR): Belgian Ministry of Defence có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.119.156.0/22
Belgian Ministry of Defence có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213331

Lukasz Kuzminski Trading as Radio-Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lukasz Kuzminski Trading as Radio-Net có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.119.186.0/24, 185.238.236.0/22
Lukasz Kuzminski Trading as Radio-Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207221

IN2IP-AS in2ip B.V. i.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): IN2IP-AS in2ip B.V. i.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.119.192.0/22, 217.198.16.0/20
IN2IP-AS in2ip B.V. i.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34141

Florian Zouhar

IPv4 Dải mạng (CIDR): Florian Zouhar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.119.197.0/24
Florian Zouhar có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51205

Fanavaran Ideh Pardaz Imenaria

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fanavaran Ideh Pardaz Imenaria có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.119.199.0/24
Fanavaran Ideh Pardaz Imenaria có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212004

PM Engineering Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): PM Engineering Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.119.204.0/22
PM Engineering Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203927

Przedsiebiorstwo Informatyczne Fortes J.Wasik K.Niziolek SP. J.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Przedsiebiorstwo Informatyczne Fortes J.Wasik K.Niziolek SP. J. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.119.208.0/22
Przedsiebiorstwo Informatyczne Fortes J.Wasik K.Niziolek SP. J. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50016

G.T. SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): G.T. SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.119.224.0/22
G.T. SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203073

Cecile Morange

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cecile Morange có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.119.254.0/24
Cecile Morange có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208069

Jan-Philipp Benecke

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jan-Philipp Benecke có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.120.22.0/24
Jan-Philipp Benecke có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206479

StormGeo AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): StormGeo AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.120.24.0/22
StormGeo AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203343

Fiberwaves S.A.L

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiberwaves S.A.L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.120.28.0/22
Fiberwaves S.A.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8699

Chojin Corp Association Declaree

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chojin Corp Association Declaree có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.120.34.0/24
Chojin Corp Association Declaree có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212351

Diginet SHPK

IPv4 Dải mạng (CIDR): Diginet SHPK có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.120.36.0/23, 185.120.38.0/24
Diginet SHPK có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6843

Next Fiber SHPK

IPv4 Dải mạng (CIDR): Next Fiber SHPK có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.120.39.0/24
Next Fiber SHPK có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215946

CloudInfraStack S.R.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): CloudInfraStack S.R.O. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.120.68.0/22, 185.133.196.0/22
CloudInfraStack S.R.O. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS50980, AS8646

WHG (International) Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): WHG (International) Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.120.96.0/22
WHG (International) Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49061

Dubai Aviation Corporation Flydubai

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dubai Aviation Corporation Flydubai có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.120.108.0/22
Dubai Aviation Corporation Flydubai có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203896

Ali Niknam

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ali Niknam có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.120.120.0/22
Ali Niknam có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48820

Ukrainian-American-Swiss Limited Liability Partnership Kancom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ukrainian-American-Swiss Limited Liability Partnership Kancom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.120.132.0/22, 217.25.192.0/20
Ukrainian-American-Swiss Limited Liability Partnership Kancom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16007

Omnia Alkher for Internet Services Limited Liability/Private Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Omnia Alkher for Internet Services Limited Liability/Private Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.120.140.0/24
Omnia Alkher for Internet Services Limited Liability/Private Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212850

Paul Nicholas Lewis

IPv4 Dải mạng (CIDR): Paul Nicholas Lewis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.120.141.0/24
Paul Nicholas Lewis có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204778

J.C. Tecnics S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): J.C. Tecnics S.L. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.120.142.0/24, 217.150.215.0/24, 217.150.216.0/22, 217.150.220.0/24, 217.150.222.0/23
J.C. Tecnics S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212849

STC Bank CJSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): STC Bank CJSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.120.143.0/24, 185.255.136.0/24
STC Bank CJSC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS211050, AS212848

GLS IT Services GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): GLS IT Services GmbH có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.120.148.0/23, 185.120.150.0/24, 185.120.151.0/24, 193.106.224.0/23, 193.106.226.0/24, 193.106.227.0/24
GLS IT Services GmbH có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS211187, AS212039, AS60254

Khallagh Borhan Market Development for Creative Industries Co

IPv4 Dải mạng (CIDR): Khallagh Borhan Market Development for Creative Industries Co có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.120.160.0/22, 185.174.248.0/22, 185.194.76.0/22
Khallagh Borhan Market Development for Creative Industries Co có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8868

Dadeh Gostar Asr Novin P.J.S. Co.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dadeh Gostar Asr Novin P.J.S. Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.120.168.0/24
Dadeh Gostar Asr Novin P.J.S. Co. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56402

Interfiber SH.P.K

IPv4 Dải mạng (CIDR): Interfiber SH.P.K có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.120.181.0/24
Interfiber SH.P.K có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211147

GKU MO MOC IKT

IPv4 Dải mạng (CIDR): GKU MO MOC IKT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.120.188.0/22
GKU MO MOC IKT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203891

LLC Isatel Tajikistan

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Isatel Tajikistan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.121.0.0/23
LLC Isatel Tajikistan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS196854

Kerv Experience Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kerv Experience Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.121.16.0/22
Kerv Experience Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8791

Bilgi Teknolojileri ve Haberlesme Kurumu

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bilgi Teknolojileri ve Haberlesme Kurumu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.121.20.0/22
Bilgi Teknolojileri ve Haberlesme Kurumu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8639

PLINACRO d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): PLINACRO d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.121.48.0/22
PLINACRO d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203876

TV Center JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): TV Center JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.121.84.0/22
TV Center JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199975

Sequential Networks Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sequential Networks Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.121.88.0/23
Sequential Networks Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202630

ITVT Carrier UG (Haftungsbeschrankt)

IPv4 Dải mạng (CIDR): ITVT Carrier UG (Haftungsbeschrankt) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.121.96.0/22
ITVT Carrier UG (Haftungsbeschrankt) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205887

Biwifi Telecomunicaciones S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Biwifi Telecomunicaciones S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.121.104.0/23
Biwifi Telecomunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208735

Demenin B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Demenin B.V. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.121.108.0/23, 185.163.207.0/24, 185.212.236.0/22, 185.235.216.0/24, 185.243.96.0/23, 185.243.98.0/24, 193.162.138.0/24, 195.140.176.0/22, 195.38.10.0/23, 213.134.29.0/24
Demenin B.V. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS25288, AS38946, AS6729

Galaxy Plus LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Galaxy Plus LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.121.110.0/24
Galaxy Plus LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60401

VI-PORT LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): VI-PORT LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.121.111.0/24
VI-PORT LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64418

Sigma Software LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sigma Software LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.121.116.0/24, 185.121.117.0/24, 185.121.118.0/24, 185.121.119.0/24, 194.24.186.0/23
Sigma Software LLC có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS41317, AS44873, AS49145, AS49599, AS8494

Nics Telekomunikasyon Anonim Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nics Telekomunikasyon Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.121.126.0/23
Nics Telekomunikasyon Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8589

IntraLAN Group Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): IntraLAN Group Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.121.144.0/22, 194.54.8.0/22
IntraLAN Group Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38966

Vision Media Plus Eood

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vision Media Plus Eood có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.121.153.0/24, 185.121.155.0/24
Vision Media Plus Eood có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42267