Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Bitar Net Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bitar Net Sarl có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.114.88.0/22, 185.134.176.0/24, 185.134.177.0/24
Bitar Net Sarl có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS16169, AS50500

ProCredit Bank Sh.a

IPv4 Dải mạng (CIDR): ProCredit Bank Sh.a có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.114.112.0/22
ProCredit Bank Sh.a có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204100

IsarNet AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): IsarNet AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.114.124.0/22, 192.162.228.0/23, 192.162.230.0/24
IsarNet AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197164

Norsitel GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Norsitel GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.114.148.0/22, 185.220.192.0/23
Norsitel GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56567

Arno de Groot Trading As StackIP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arno de Groot Trading As StackIP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.114.156.0/23
Arno de Groot Trading As StackIP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216279

NexusGuard Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): NexusGuard Inc có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.114.164.0/22, 199.166.236.0/24, 207.192.128.0/20, 207.192.144.0/22, 207.192.149.0/24, 207.192.150.0/23, 207.192.152.0/21, 207.192.160.0/22, 207.192.164.0/23, 207.192.166.0/24, 207.192.167.0/24, 207.192.168.0/23, 207.192.170.0/24, 207.192.171.0/24, 207.192.172.0/22, 207.192.176.0/22, 207.192.180.0/22, 207.192.184.0/24, 207.192.185.0/24, 207.192.188.0/23, 207.192.190.0/23
NexusGuard Inc có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS13117, AS63005, AS6500

Occentus Network SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Occentus Network SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.114.172.0/22
Occentus Network SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197183

CCV Group B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): CCV Group B.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.114.184.0/22, 185.214.20.0/23, 194.104.96.0/24
CCV Group B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48520

Imam Khomeini International University of Qazvin

IPv4 Dải mạng (CIDR): Imam Khomeini International University of Qazvin có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.114.188.0/22
Imam Khomeini International University of Qazvin có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15907

Gemeente de Fryske Marren

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gemeente de Fryske Marren có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.114.196.0/24, 185.114.198.0/23
Gemeente de Fryske Marren có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203474

Gemeente Sudwest-Fryslan

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gemeente Sudwest-Fryslan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.114.197.0/24
Gemeente Sudwest-Fryslan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207894

Tofas Turk Otomobil Fabrikasi A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tofas Turk Otomobil Fabrikasi A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.114.218.0/23
Tofas Turk Otomobil Fabrikasi A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204529

Sinch Operator Software AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sinch Operator Software AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.114.248.0/22
Sinch Operator Software AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204075

CONNECT-TST-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): CONNECT-TST-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.115.3.0/24
CONNECT-TST-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51025

Blackberry Holding LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blackberry Holding LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.115.12.0/22
Blackberry Holding LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204090

EQServers LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): EQServers LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.115.32.0/22, 199.26.192.0/24
EQServers LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS54752, AS61069

KRAM Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): KRAM Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.115.36.0/22, 195.225.228.0/22
KRAM Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31234

Teamcity s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teamcity s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.115.72.0/22
Teamcity s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212975

Trijit Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trijit Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.115.84.0/24
Trijit Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47386

Apelby Solutions s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Apelby Solutions s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.115.104.0/22
Apelby Solutions s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204080

Tide Software Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tide Software Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.115.112.0/22
Tide Software Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203845

Ivanti UK Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ivanti UK Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.115.116.0/23, 185.115.118.0/23
Ivanti UK Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS203938, AS205177

Education Managment Information System EMIS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Education Managment Information System EMIS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.115.136.0/22, 194.60.250.0/24
Education Managment Information System EMIS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57473

Frostweb LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Frostweb LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.115.152.0/23, 185.115.154.0/24
Frostweb LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15718

Rosohrana Telecom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rosohrana Telecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.115.156.0/22
Rosohrana Telecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15449

Frontline Consultancy and Business Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Frontline Consultancy and Business Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.115.228.0/22
Frontline Consultancy and Business Services Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15622

Swe Digital GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Swe Digital GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.115.236.0/22
Swe Digital GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204195

Spencer Sharkey

IPv4 Dải mạng (CIDR): Spencer Sharkey có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.115.241.0/24, 208.76.214.0/24
Spencer Sharkey có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42495

Origine Impianti SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Origine Impianti SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.116.0.0/22
Origine Impianti SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204060

Mashhad University of Medical Sciences

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mashhad University of Medical Sciences có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.116.24.0/22
Mashhad University of Medical Sciences có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203798

Porsche Informatik Gesellschaft M.B.H

IPv4 Dải mạng (CIDR): Porsche Informatik Gesellschaft M.B.H có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.116.28.0/22, 193.109.74.0/23, 212.183.88.0/24
Porsche Informatik Gesellschaft M.B.H có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29085

Jenoptik AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jenoptik AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.116.36.0/22
Jenoptik AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204052

Yoti Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yoti Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.116.52.0/22
Yoti Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204050

Cimpress Ireland Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cimpress Ireland Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.116.64.0/22
Cimpress Ireland Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203060

Hopla Sasu

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hopla Sasu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.116.104.0/22
Hopla Sasu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204046

Packetstar European Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Packetstar European Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.116.108.0/22
Packetstar European Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS249

Global Network SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Network SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.116.112.0/24
Global Network SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202684

Ungleich GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ungleich GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.116.114.0/24, 185.203.113.0/24
Ungleich GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211894

Netserv s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netserv s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.116.115.0/24
Netserv s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202643

Interaction Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Interaction Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.116.118.0/24
Interaction Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60816

Cooperatie Kien U.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperatie Kien U.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.116.124.0/22
Cooperatie Kien U.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203769

Tera Yatirim Menkul Degerler A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tera Yatirim Menkul Degerler A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.116.152.0/23
Tera Yatirim Menkul Degerler A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13204

Tera Yatirim Bankasi A.S

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tera Yatirim Bankasi A.S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.116.154.0/23
Tera Yatirim Bankasi A.S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198659

Intergraph Process Power and Marine Ireland Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intergraph Process Power and Marine Ireland Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.116.170.0/23
Intergraph Process Power and Marine Ireland Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207127

City Solutions LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): City Solutions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.116.201.0/24
City Solutions LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15556

SIA HomeTV Pro

IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA HomeTV Pro có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.116.208.0/22
SIA HomeTV Pro có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9029

WF Konijnenberg Holding B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): WF Konijnenberg Holding B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.116.216.0/22
WF Konijnenberg Holding B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47816

Antec-Kabel GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Antec-Kabel GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.116.220.0/22
Antec-Kabel GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211657

Saudi Aramco Total Refining and Petrochemical Co.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Saudi Aramco Total Refining and Petrochemical Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.116.224.0/22
Saudi Aramco Total Refining and Petrochemical Co. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204011

Bundesministerium f. Gesundheit

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bundesministerium f. Gesundheit có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.117.40.0/22, 194.48.236.0/22
Bundesministerium f. Gesundheit có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34183