Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Admins Lebanon S.A.R.L

IPv4 Dải mạng (CIDR): Admins Lebanon S.A.R.L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.111.4.0/22
Admins Lebanon S.A.R.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44979

UniKloud SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): UniKloud SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.111.44.0/22
UniKloud SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204202

European Molecular Biology Laboratory

IPv4 Dải mạng (CIDR): European Molecular Biology Laboratory có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.111.60.0/22
European Molecular Biology Laboratory có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204201

NCO Moneta (LLC)

IPv4 Dải mạng (CIDR): NCO Moneta (LLC) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.111.84.0/22
NCO Moneta (LLC) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204198

LLC Avtodor-TollRoads

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Avtodor-TollRoads có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.111.100.0/22
LLC Avtodor-TollRoads có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20698

Cifrovye Dispetcherskie Sistemy LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cifrovye Dispetcherskie Sistemy LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.111.116.0/22
Cifrovye Dispetcherskie Sistemy LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43998

Netzweck GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netzweck GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.111.124.0/22
Netzweck GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200580

Rely IT Norrtelje AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rely IT Norrtelje AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.111.152.0/22
Rely IT Norrtelje AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204101

Information Systems Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Information Systems Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.111.160.0/22
Information Systems Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20874

Cordes & Graefe KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cordes & Graefe KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.111.168.0/22
Cordes & Graefe KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204147

Erisco LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Erisco LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.111.200.0/22, 192.64.70.0/24
Erisco LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63037

JPC Beteiligungsgesellschaft mbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): JPC Beteiligungsgesellschaft mbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.111.220.0/22
JPC Beteiligungsgesellschaft mbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20802

Lacoste Operations S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lacoste Operations S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.111.236.0/22
Lacoste Operations S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204207

Innet SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Innet SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.111.248.0/22
Innet SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204180

Parlem Telecom Companyia de Telecomunicacions SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Parlem Telecom Companyia de Telecomunicacions SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.112.0.0/22, 194.26.172.0/23
Parlem Telecom Companyia de Telecomunicacions SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210472

Astra Elettronica S.R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Astra Elettronica S.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.112.4.0/22
Astra Elettronica S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204158

Pilsfree Servis S.R.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pilsfree Servis S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.112.28.0/22
Pilsfree Servis S.R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20643

Institut Straumann AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut Straumann AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.112.52.0/23, 185.112.54.0/24, 194.30.181.0/24
Institut Straumann AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34893

ClearCorrect

IPv4 Dải mạng (CIDR): ClearCorrect có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.112.55.0/24
ClearCorrect có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397568

Firewall di Onorato Giovanni Maria

IPv4 Dải mạng (CIDR): Firewall di Onorato Giovanni Maria có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.112.60.0/22
Firewall di Onorato Giovanni Maria có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204176

tolltickets GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): tolltickets GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.112.68.0/22
tolltickets GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203983

Wise Dialog Bank SpA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wise Dialog Bank SpA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.112.88.0/23, 185.112.91.0/24
Wise Dialog Bank SpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211740

VEON Wholesale Services B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): VEON Wholesale Services B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.112.108.0/22
VEON Wholesale Services B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205508

Rehau Management Se Trading As Rehau Industries Se & Co. Kg

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rehau Management Se Trading As Rehau Industries Se & Co. Kg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.112.124.0/22
Rehau Management Se Trading As Rehau Industries Se & Co. Kg có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204138

Open Systems AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Open Systems AG có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.112.132.0/22, 213.156.224.0/20, 213.156.240.0/21, 213.156.250.0/23, 213.156.252.0/22
Open Systems AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9092

Ukrainian Information Systems Tov

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ukrainian Information Systems Tov có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.112.172.0/23, 185.112.175.0/24
Ukrainian Information Systems Tov có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS204540, AS204573

Rise Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rise Ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.112.174.0/24, 194.187.208.0/22, 217.9.0.0/23, 217.9.11.0/24, 217.9.12.0/22, 217.9.2.0/24, 217.9.7.0/24
Rise Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15577

Afnan Al-Harith Contracting & General Trading Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Afnan Al-Harith Contracting & General Trading Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.112.188.0/22
Afnan Al-Harith Contracting & General Trading Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204149

TeleYemen

IPv4 Dải mạng (CIDR): TeleYemen có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.112.200.0/22, 195.94.0.0/20, 195.94.16.0/21, 195.94.24.0/23, 195.94.30.0/23
TeleYemen có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12486

ASOM-Net forening

IPv4 Dải mạng (CIDR): ASOM-Net forening có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.112.208.0/22, 185.125.220.0/22, 185.143.252.0/22, 185.157.116.0/22, 185.182.204.0/22, 185.183.40.0/22, 185.193.236.0/22, 185.254.128.0/22, 185.255.156.0/22, 193.27.44.0/24
ASOM-Net forening có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60111

Systec Computer GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Systec Computer GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.112.216.0/22, 185.215.80.0/22
Systec Computer GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212943

Orient Company for Internet Services LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orient Company for Internet Services LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.112.232.0/22
Orient Company for Internet Services LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204152

Pebbletree Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pebbletree Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.112.244.0/22, 185.118.228.0/22
Pebbletree Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203185

BeeOne Communications SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): BeeOne Communications SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.113.20.0/22
BeeOne Communications SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20582

Future Publishing Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Future Publishing Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.113.24.0/22, 209.251.195.0/24, 209.251.196.0/23
Future Publishing Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS20596, AS207009

Rayankadeh Apadana Company Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rayankadeh Apadana Company Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.113.56.0/22, 185.124.112.0/22, 185.140.56.0/22, 185.143.204.0/22, 185.145.8.0/22, 193.228.136.0/24
Rayankadeh Apadana Company Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60627

University of Kashan

IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Kashan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.113.112.0/22
University of Kashan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16286

Anex Tourism LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Anex Tourism LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.113.119.0/24
Anex Tourism LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39594

inovex GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): inovex GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.113.124.0/22
inovex GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206080

I4W - Web Solutions Lda

IPv4 Dải mạng (CIDR): I4W - Web Solutions Lda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.113.140.0/22
I4W - Web Solutions Lda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204094

AR Telecom - Acessos e Redes de Telecomunicacoes S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): AR Telecom - Acessos e Redes de Telecomunicacoes S.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.113.156.0/22, 213.141.0.0/19, 213.63.0.0/16
AR Telecom - Acessos e Redes de Telecomunicacoes S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12926

Viparis le Palais des Congres de Paris SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Viparis le Palais des Congres de Paris SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.113.160.0/22, 193.108.21.0/24
Viparis le Palais des Congres de Paris SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20493

Quickport OU

IPv4 Dải mạng (CIDR): Quickport OU có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.113.252.0/22
Quickport OU có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204072

Adal Network SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Adal Network SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.114.0.0/22
Adal Network SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204121

UGC S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): UGC S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.114.8.0/22
UGC S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204124

Stillfront Germany GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stillfront Germany GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.114.12.0/22
Stillfront Germany GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204127

Scalepoint Technologies Denmark A/S

IPv4 Dải mạng (CIDR): Scalepoint Technologies Denmark A/S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.114.44.0/22
Scalepoint Technologies Denmark A/S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206749

Colibri Consulting B.V.B.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Colibri Consulting B.V.B.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.114.48.0/22
Colibri Consulting B.V.B.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204120

Television Por Cable via Satelite Cable Yojoa TV Sociedad de Responsabilidad Limitada

IPv4 Dải mạng (CIDR): Television Por Cable via Satelite Cable Yojoa TV Sociedad de Responsabilidad Limitada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.114.52.0/22
Television Por Cable via Satelite Cable Yojoa TV Sociedad de Responsabilidad Limitada có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273054

Freshcom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Freshcom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.114.75.0/24
Freshcom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215646