Danh mục tên AS của IPv4: AS Name ASOM-Net forening

ASOM-Net forening - IPv4 Dải mạng (CIDR)

ASOM-Net forening có 10 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 185.112.208.0/22, 185.125.220.0/22, 185.143.252.0/22, 185.157.116.0/22, 185.182.204.0/22, 185.183.40.0/22, 185.193.236.0/22, 185.254.128.0/22, 185.255.156.0/22, 193.27.44.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS ASOM-Net forening, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với ASOM-Net forening cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

ASOM-Net forening - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

ASOM-Net forening có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60111
Dải IP CIDR ASN AS Name
185.112.208.0 đến 185.112.211.255 185.112.208.0/22 AS60111 ASOM-Net forening Xem dải
185.125.220.0 đến 185.125.223.255 185.125.220.0/22 AS60111 ASOM-Net forening Xem dải
185.143.252.0 đến 185.143.255.255 185.143.252.0/22 AS60111 ASOM-Net forening Xem dải
185.157.116.0 đến 185.157.119.255 185.157.116.0/22 AS60111 ASOM-Net forening Xem dải
185.182.204.0 đến 185.182.207.255 185.182.204.0/22 AS60111 ASOM-Net forening Xem dải
185.183.40.0 đến 185.183.43.255 185.183.40.0/22 AS60111 ASOM-Net forening Xem dải
185.193.236.0 đến 185.193.239.255 185.193.236.0/22 AS60111 ASOM-Net forening Xem dải
185.254.128.0 đến 185.254.131.255 185.254.128.0/22 AS60111 ASOM-Net forening Xem dải
185.255.156.0 đến 185.255.159.255 185.255.156.0/22 AS60111 ASOM-Net forening Xem dải
193.27.44.0 đến 193.27.44.255 193.27.44.0/24 AS60111 ASOM-Net forening Xem dải
10 Kết quả - Trang 1 trên 1