Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Bauerfeind AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bauerfeind AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.107.220.0/22
Bauerfeind AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200423

Ataccama Software s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ataccama Software s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.107.236.0/24
Ataccama Software s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49262

CHG-Meridian AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): CHG-Meridian AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.107.239.0/24
CHG-Meridian AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211897

Deutsche Giga Access GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Deutsche Giga Access GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.108.8.0/22
Deutsche Giga Access GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202195

VMCity LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): VMCity LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.108.16.0/24, 212.48.224.0/21, 212.48.232.0/24
VMCity LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51093

Medianet LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Medianet LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.108.19.0/24
Medianet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205226

France Televisions SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): France Televisions SA có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.108.32.0/22, 185.194.164.0/23, 185.194.166.0/23, 193.57.128.0/22, 193.8.206.0/23, 193.8.220.0/23, 194.51.35.0/24
France Televisions SA có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS206713, AS24843, AS43930

Banca Nationala a Moldovei

IPv4 Dải mạng (CIDR): Banca Nationala a Moldovei có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.108.36.0/23
Banca Nationala a Moldovei có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200189

Serviciul National Unic Pentru Apelurile de Urgenta 112

IPv4 Dải mạng (CIDR): Serviciul National Unic Pentru Apelurile de Urgenta 112 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.108.38.0/23
Serviciul National Unic Pentru Apelurile de Urgenta 112 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204838

Innovate Business Technology Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Innovate Business Technology Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.108.40.0/22
Innovate Business Technology Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203262

Pascal Liehne

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pascal Liehne có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.108.48.0/22
Pascal Liehne có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208994

ViaData ICT Infrastructuur B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ViaData ICT Infrastructuur B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.108.64.0/22
ViaData ICT Infrastructuur B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209390

Datenreisen UG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Datenreisen UG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.108.76.0/22
Datenreisen UG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206028

Andrey Krukover

IPv4 Dải mạng (CIDR): Andrey Krukover có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.108.86.0/23, 195.178.12.0/23
Andrey Krukover có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210550

Globalcom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Globalcom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.108.88.0/22
Globalcom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43385

Gozen Holding Anonim Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gozen Holding Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.108.124.0/24
Gozen Holding Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215249

Teleconnect CZ s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teleconnect CZ s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.108.126.0/24
Teleconnect CZ s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207354

MDS Global Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): MDS Global Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.108.132.0/22
MDS Global Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204236

Abzorb Data Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Abzorb Data Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.108.176.0/22, 185.127.156.0/22, 185.141.176.0/22, 185.195.124.0/22
Abzorb Data Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204239

Eutelsat Networks LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eutelsat Networks LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.108.192.0/22, 185.200.160.0/22
Eutelsat Networks LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204276

Patrick Yu

IPv4 Dải mạng (CIDR): Patrick Yu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.108.205.0/24
Patrick Yu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206501

Conclusion Enablement BV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Conclusion Enablement BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.108.224.0/22
Conclusion Enablement BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206426

BCN Group Hosting Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): BCN Group Hosting Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.108.232.0/22
BCN Group Hosting Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24633

Cloud Advice SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Advice SAS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.108.236.0/22, 185.116.176.0/22, 194.76.10.0/23, 194.76.12.0/23
Cloud Advice SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41332

Winet Voicetec Solutions AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Winet Voicetec Solutions AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.109.0.0/22
Winet Voicetec Solutions AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204178

Registers of Scotland

IPv4 Dải mạng (CIDR): Registers of Scotland có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.109.8.0/22, 194.34.0.0/21
Registers of Scotland có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204260

ArsTelecom Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ArsTelecom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.109.20.0/24
ArsTelecom Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211641

Vive Technologies Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vive Technologies Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.109.42.8/30
Vive Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204258

Mediatelco SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mediatelco SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.109.50.0/24, 185.177.212.0/22
Mediatelco SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206737

Betanetua LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Betanetua LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.109.51.0/24
Betanetua LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202750

HELIOS Kliniken GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): HELIOS Kliniken GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.109.108.0/22, 193.104.84.0/24
HELIOS Kliniken GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213062

Svyaz Telecom OOO

IPv4 Dải mạng (CIDR): Svyaz Telecom OOO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.109.112.0/22
Svyaz Telecom OOO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49702

Reygers Systemhaus GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Reygers Systemhaus GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.109.180.0/22
Reygers Systemhaus GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204252

SITC Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): SITC Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.109.240.0/23, 185.109.242.0/24
SITC Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204248

Philippe Bonvin

IPv4 Dải mạng (CIDR): Philippe Bonvin có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.109.243.0/24
Philippe Bonvin có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204082

Ez Phone Mobile Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ez Phone Mobile Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.110.4.0/22
Ez Phone Mobile Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204246

HFP Informationssysteme GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): HFP Informationssysteme GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.110.12.0/22
HFP Informationssysteme GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204243

Ariya Net Abazar PJSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ariya Net Abazar PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.110.28.0/22
Ariya Net Abazar PJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62284

Unabiz SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Unabiz SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.110.96.0/23, 185.110.99.0/24
Unabiz SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21212

IBC Israel Broadband Company Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): IBC Israel Broadband Company Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.110.108.0/23
IBC Israel Broadband Company Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21145

Stichting Carmel College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stichting Carmel College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.110.112.0/22
Stichting Carmel College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206130

Friedrich Kecht & Gerhard Guggenbichler GBR

IPv4 Dải mạng (CIDR): Friedrich Kecht & Gerhard Guggenbichler GBR có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.110.124.0/22
Friedrich Kecht & Gerhard Guggenbichler GBR có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204218

Zugspitznet GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zugspitznet GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.110.136.0/22
Zugspitznet GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210947

KANDU forening

IPv4 Dải mạng (CIDR): KANDU forening có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.110.148.0/22
KANDU forening có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21067

YMC AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): YMC AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.110.152.0/22
YMC AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203969

Pragma Cloud Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pragma Cloud Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.110.180.0/22
Pragma Cloud Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204193

Bartar Andishan Avaye Bandar PJSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bartar Andishan Avaye Bandar PJSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.110.216.0/23, 185.110.219.0/24
Bartar Andishan Avaye Bandar PJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57880

SWIT Solutions AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): SWIT Solutions AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.110.220.0/22
SWIT Solutions AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203710

Ministry of Finance of Saudi Arabia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Finance of Saudi Arabia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.110.232.0/22
Ministry of Finance of Saudi Arabia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21002

SINA ATINET Company (Ltd)

IPv4 Dải mạng (CIDR): SINA ATINET Company (Ltd) có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.110.252.0/24, 185.110.255.0/24, 185.118.152.0/23, 185.118.155.0/24, 185.119.165.0/24, 185.119.166.0/23, 185.166.60.0/22, 185.209.188.0/22
SINA ATINET Company (Ltd) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62250