Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Fab:IT ApS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fab:IT ApS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.101.152.0/22
Fab:IT ApS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45032

Associacao Porto Digital

IPv4 Dải mạng (CIDR): Associacao Porto Digital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.101.176.0/22
Associacao Porto Digital có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29615

Manifone SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Manifone SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.101.180.0/22
Manifone SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200607

JSC CentrInform

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC CentrInform có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.101.204.0/22, 193.0.145.0/24, 213.190.224.0/19
JSC CentrInform có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS28900, AS29547, AS3191

Seznam.cz Datova Centra S.R.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Seznam.cz Datova Centra S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.101.220.0/22
Seznam.cz Datova Centra S.R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200600

Kramer & Crew GmbH & Co. KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kramer & Crew GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.101.248.0/22
Kramer & Crew GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203621

Cloudzilla BV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloudzilla BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.102.24.0/22
Cloudzilla BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208917

Afa Forsakring Tjanstepensionsaktiebolag

IPv4 Dải mạng (CIDR): Afa Forsakring Tjanstepensionsaktiebolag có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.102.32.0/22
Afa Forsakring Tjanstepensionsaktiebolag có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203736

Turk Bankasi Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Turk Bankasi Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.102.36.0/22
Turk Bankasi Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29483

ITSLearning AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): ITSLearning AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.102.52.0/22
ITSLearning AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29458

B.I.O.S. Technologie-Partner GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): B.I.O.S. Technologie-Partner GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.102.56.0/24, 192.109.12.0/24
B.I.O.S. Technologie-Partner GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34531

Hostserver GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hostserver GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.102.64.0/22, 217.31.80.0/20
Hostserver GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29140

Luminess SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Luminess SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.102.82.0/23, 193.108.166.0/23
Luminess SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43249

Cznet S.R.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cznet S.R.O. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.102.96.0/22, 185.112.164.0/22
Cznet S.R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204165

Sveriges Television Aktiebolag

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sveriges Television Aktiebolag có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.102.100.0/22, 194.15.212.0/24
Sveriges Television Aktiebolag có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201641

Nelt Co. d.o.o. Beograd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nelt Co. d.o.o. Beograd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.102.124.0/22
Nelt Co. d.o.o. Beograd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204215

SC Inexess Team Agency SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): SC Inexess Team Agency SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.102.158.0/23
SC Inexess Team Agency SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20524

Vision TV Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vision TV Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.102.164.0/22
Vision TV Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29242

Digital Technologies LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Technologies LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.102.181.0/24
Digital Technologies LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201588

Telematica LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telematica LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.102.182.0/24
Telematica LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212092

LLC O-Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC O-Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.102.184.0/22
LLC O-Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200582

Deutsche Boerse AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Deutsche Boerse AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.102.252.0/22, 193.29.64.0/19
Deutsche Boerse AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12625

Clearstream Services S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Clearstream Services S.A. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.103.0.0/22, 194.36.224.0/20, 194.61.100.0/23, 194.61.102.0/23, 194.61.104.0/21, 194.61.96.0/22
Clearstream Services S.A. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS15814, AS207188

Host Lincoln Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Host Lincoln Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.103.4.0/24, 185.185.84.0/22, 194.147.92.0/24
Host Lincoln Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58040

MTM s.a.r.l

IPv4 Dải mạng (CIDR): MTM s.a.r.l có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.103.12.0/22
MTM s.a.r.l có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25281

Gigabit S.A.L

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigabit S.A.L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.103.20.0/22
Gigabit S.A.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29070

GVB Infra B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): GVB Infra B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.103.56.0/22
GVB Infra B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200560

Chawich Group Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chawich Group Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.103.88.0/22
Chawich Group Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29027

Telenet LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telenet LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.103.108.0/24, 194.147.110.0/23
Telenet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57380

individual entrepreneur Eduard Uruzov

IPv4 Dải mạng (CIDR): individual entrepreneur Eduard Uruzov có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.103.111.0/24, 185.109.22.0/23
individual entrepreneur Eduard Uruzov có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203549

Acklo Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Acklo Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.103.116.0/23, 185.103.119.0/24
Acklo Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200552

Hermandad Farmaceutica del Mediterraneo S.C.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hermandad Farmaceutica del Mediterraneo S.C.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.103.124.0/22
Hermandad Farmaceutica del Mediterraneo S.C.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200421

LLC IT Business

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC IT Business có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.103.132.0/24, 185.103.133.0/24, 185.103.134.0/23
LLC IT Business có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS215116, AS57191

Intelly Niski Stypulkowski Blaszczuk Sp. J.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intelly Niski Stypulkowski Blaszczuk Sp. J. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.103.152.0/22, 185.239.12.0/22, 195.136.100.0/22, 195.136.52.0/22, 195.136.56.0/21
Intelly Niski Stypulkowski Blaszczuk Sp. J. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200539

Vola los del Internet S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vola los del Internet S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.103.180.0/22, 185.208.64.0/22
Vola los del Internet S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201553

Mondelez Hellas Snacks Production Single Member S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mondelez Hellas Snacks Production Single Member S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.104.0.0/22
Mondelez Hellas Snacks Production Single Member S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200540

Telcoroute Telekomunikasyon A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telcoroute Telekomunikasyon A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.104.20.0/22, 185.185.60.0/22
Telcoroute Telekomunikasyon A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28746

University of Doha for Science and Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Doha for Science and Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.104.56.0/22
University of Doha for Science and Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28821

Efisens S.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): Efisens S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.104.76.0/22
Efisens S.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28774

Independent Television News Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Independent Television News Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.104.80.0/22, 194.169.221.0/24
Independent Television News Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42046

Triplon BV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Triplon BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.104.100.0/22
Triplon BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200470

Mynet Trentino SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mynet Trentino SRL có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.104.116.0/22, 193.135.15.0/24, 193.135.24.0/24, 195.182.224.0/23, 195.182.226.0/24
Mynet Trentino SRL có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS58039, AS8822

Brass Horn Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Brass Horn Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.104.120.0/23
Brass Horn Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28715

Ablative Hosting Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ablative Hosting Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.104.122.0/24
Ablative Hosting Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209220

Ablative Consulting Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ablative Consulting Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.104.123.0/24
Ablative Consulting Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215833

Slashme BV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Slashme BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.104.128.0/22
Slashme BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25595

Icomera US Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Icomera US Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.104.138.0/23
Icomera US Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398830

Jose Poyato Prieto

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jose Poyato Prieto có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.104.188.0/24
Jose Poyato Prieto có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211033

MMC GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): MMC GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.104.224.0/22, 185.242.30.0/23, 212.108.32.0/19
MMC GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12577

Basic ISP s.a.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Basic ISP s.a.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.104.244.0/22
Basic ISP s.a.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25491