Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Onwifi Tarragona SLU
IPv4 Dải mạng (CIDR): Onwifi Tarragona SLU có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.98.232.0/22
|
Onwifi Tarragona SLU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200695
|
IKS Service GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): IKS Service GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.98.236.0/22, 217.17.192.0/21, 217.17.200.0/22, 217.17.204.0/23
|
IKS Service GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15725
|
Eurotux Informatica SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eurotux Informatica SA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.98.248.0/22, 193.104.52.0/24, 194.107.127.0/24
|
Eurotux Informatica SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49941
|
Turkiye Cumhuriyet Merkez Bankasi Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Turkiye Cumhuriyet Merkez Bankasi Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.98.252.0/22
|
Turkiye Cumhuriyet Merkez Bankasi Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33856
|
LLC SP Abaza Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC SP Abaza Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.99.7.0/24
|
LLC SP Abaza Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47282
|
GCGroup S.A.R.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): GCGroup S.A.R.L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.99.16.0/23
|
GCGroup S.A.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34062
|
Matrix International SARL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Matrix International SARL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.99.34.0/24
|
Matrix International SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29099
|
Scientific-Technical Association Interoptica LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Scientific-Technical Association Interoptica LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.99.92.0/22
|
Scientific-Technical Association Interoptica LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204524
|
Centrum Personalizacji Dokumentow Ministerstwa Spraw Wewnetrznych i Administracji
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centrum Personalizacji Dokumentow Ministerstwa Spraw Wewnetrznych i Administracji có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.99.104.0/22
|
Centrum Personalizacji Dokumentow Ministerstwa Spraw Wewnetrznych i Administracji có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200648
|
Guidewire Software (Ireland) Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Guidewire Software (Ireland) Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.99.108.0/24, 185.99.109.0/24, 185.99.110.0/23
|
Guidewire Software (Ireland) Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS200677, AS202899
|
FININFO GIE
IPv4 Dải mạng (CIDR): FININFO GIE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.99.112.0/22
|
FININFO GIE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200618
|
Gologramma LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gologramma LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.99.124.0/22
|
Gologramma LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200688
|
ION automation services B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ION automation services B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.99.128.0/22
|
ION automation services B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207257
|
Blue Ocean Capital GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Ocean Capital GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.99.144.0/22
|
Blue Ocean Capital GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33832
|
Movicom S.C. Witold Skorzycki Dariusz Zwolinski
IPv4 Dải mạng (CIDR): Movicom S.C. Witold Skorzycki Dariusz Zwolinski có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.99.192.0/22, 194.153.107.0/24, 195.74.64.0/24
|
Movicom S.C. Witold Skorzycki Dariusz Zwolinski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59471
|
CWD-Solution GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): CWD-Solution GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.99.208.0/22
|
CWD-Solution GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200667
|
Perella Weinberg Partners UK LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Perella Weinberg Partners UK LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.99.216.0/22
|
Perella Weinberg Partners UK LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200498
|
AHN s.a.r.l
IPv4 Dải mạng (CIDR): AHN s.a.r.l có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.99.220.0/24, 185.99.222.0/23
|
AHN s.a.r.l có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31587
|
Tepenet Internet Telekomunikasyon Iletisim Limited Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tepenet Internet Telekomunikasyon Iletisim Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.99.221.0/24
|
Tepenet Internet Telekomunikasyon Iletisim Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207519
|
VRSN-AC28
IPv4 Dải mạng (CIDR): VRSN-AC28 có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.100.0.0/24, 192.35.51.0/24, 192.42.173.0/24, 192.42.174.0/24, 192.42.177.0/24, 192.42.178.0/24, 192.42.93.0/24, 192.43.172.0/24, 192.54.112.0/24, 209.112.127.0/24, 216.87.145.0/24
|
VRSN-AC28 có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS397194, AS397200, AS397207
|
AGORA. DI FRANCESCO MERENDA & C. - S.A.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): AGORA. DI FRANCESCO MERENDA & C. - S.A.S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.100.18.0/23
|
AGORA. DI FRANCESCO MERENDA & C. - S.A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9093
|
Tornet General Trading and Communication Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tornet General Trading and Communication Services LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.100.20.0/23
|
Tornet General Trading and Communication Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200654
|
Provectio SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Provectio SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.100.28.0/22, 185.215.6.0/24
|
Provectio SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200653
|
Vivor B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vivor B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.100.36.0/22, 193.189.139.0/24
|
Vivor B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34942
|
Gilass Rayaneh Sirjan Co (PJS)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gilass Rayaneh Sirjan Co (PJS) có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.100.44.0/22, 185.117.136.0/22, 185.174.200.0/22, 185.177.156.0/22, 185.179.220.0/22, 193.104.29.0/24
|
Gilass Rayaneh Sirjan Co (PJS) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200645
|
Nuvias UC Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nuvias UC Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.100.60.0/22
|
Nuvias UC Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200652
|
Michael Orth
IPv4 Dải mạng (CIDR): Michael Orth có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.100.144.0/22, 217.113.96.0/20
|
Michael Orth có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16195
|
Blaze Networks Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blaze Networks Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.100.148.0/22, 188.227.240.0/21
|
Blaze Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57307
|
Smartline srls
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smartline srls có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.100.164.0/22
|
Smartline srls có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205032
|
Pelion IoT Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pelion IoT Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.100.172.0/22
|
Pelion IoT Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6759
|
Bakker Logistiek Holding B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bakker Logistiek Holding B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.100.192.0/22
|
Bakker Logistiek Holding B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31433
|
Pragmatel S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pragmatel S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.100.196.0/22
|
Pragmatel S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200635
|
WIIT S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): WIIT S.p.A. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.100.236.0/22, 217.118.0.0/20, 217.18.116.0/22, 217.18.120.0/21, 217.18.96.0/20
|
WIIT S.p.A. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS16210, AS16297, AS200542
|
Ashgoal Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ashgoal Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.100.248.0/23, 185.100.250.0/24
|
Ashgoal Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64415
|
Infotech S.R.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infotech S.R.L có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.100.252.0/22, 194.177.64.0/19
|
Infotech S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16076
|
Dix Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dix Telecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.101.24.0/22
|
Dix Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42002
|
Atlantic Systemes Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atlantic Systemes Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.101.28.0/22
|
Atlantic Systemes Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203901
|
Info Support BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Info Support BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.101.40.0/22
|
Info Support BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203762
|
SupraNet AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): SupraNet AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.101.48.0/22, 212.77.32.0/19
|
SupraNet AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15955
|
Agence Francaise d.Expertise Technique Internationale ET
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agence Francaise d.Expertise Technique Internationale ET có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.101.64.0/22
|
Agence Francaise d.Expertise Technique Internationale ET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30919
|
NET SHARKS Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NET SHARKS Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.101.72.0/22
|
NET SHARKS Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29135
|
NetISP Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetISP Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.101.76.0/22
|
NetISP Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199462
|
Everfox Holdings LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Everfox Holdings LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.101.80.0/22, 208.80.197.0/24
|
Everfox Holdings LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400680
|
Hispeed Wireless Broadband Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hispeed Wireless Broadband Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.101.84.0/22, 185.254.164.0/24
|
Hispeed Wireless Broadband Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204458
|
ATP-EXODUS SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): ATP-EXODUS SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.101.106.0/24
|
ATP-EXODUS SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204221
|
V.R.I.S. Consultancy Services B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): V.R.I.S. Consultancy Services B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.101.108.0/22
|
V.R.I.S. Consultancy Services B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30875
|
Rational AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rational AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.101.112.0/22
|
Rational AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206597
|
Swisscom Directories AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Swisscom Directories AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.101.116.0/22
|
Swisscom Directories AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30786
|
JBG-2 Spolka z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): JBG-2 Spolka z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.101.129.0/24
|
JBG-2 Spolka z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203562
|
Sebastian Charciarek IR-TUR
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sebastian Charciarek IR-TUR có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.101.130.0/24
|
Sebastian Charciarek IR-TUR có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203632
|
Trang 1.078 trên 1.443