Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Niederoesterreichischer Landesfeuerwehrverband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Niederoesterreichischer Landesfeuerwehrverband có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.95.208.0/23, 185.95.210.0/23
|
Niederoesterreichischer Landesfeuerwehrverband có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS199560, AS200798
|
UBN24.UG (haftungsbeschraenkt)
IPv4 Dải mạng (CIDR): UBN24.UG (haftungsbeschraenkt) có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.95.212.0/22, 217.148.128.0/23, 217.148.130.0/24
|
UBN24.UG (haftungsbeschraenkt) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200797
|
Azimut Holding S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Azimut Holding S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.95.232.0/22
|
Azimut Holding S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200786
|
Stroy-Telecom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stroy-Telecom Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.96.0.0/22
|
Stroy-Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34855
|
MasterCard Payment Transaction Services S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MasterCard Payment Transaction Services S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.96.8.0/22
|
MasterCard Payment Transaction Services S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200792
|
Vality SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vality SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.96.32.0/22, 193.24.104.0/24
|
Vality SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211809
|
Ivan Bulavkin
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ivan Bulavkin có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.96.80.0/24, 193.221.200.0/22
|
Ivan Bulavkin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197757
|
BornFiber Service Provider ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BornFiber Service Provider ApS có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.107.168.0/22, 185.107.176.0/22, 185.108.100.0/22, 185.108.108.0/22, 185.108.252.0/22, 185.109.12.0/22, 185.109.64.0/22, 185.109.76.0/22, 185.109.88.0/22, 185.96.180.0/22, 185.96.88.0/22
|
BornFiber Service Provider ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24800
|
Ofi Asset Management S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ofi Asset Management S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.96.104.0/22
|
Ofi Asset Management S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200783
|
Istanbul Takas ve Saklama Bankasi A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Istanbul Takas ve Saklama Bankasi A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.96.112.0/22
|
Istanbul Takas ve Saklama Bankasi A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34593
|
Esselunga S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Esselunga S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.96.116.0/22
|
Esselunga S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200767
|
Axians Communication Solutions B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axians Communication Solutions B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.96.141.0/24, 185.96.142.0/23
|
Axians Communication Solutions B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200763
|
Netmore Group AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netmore Group AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.96.144.0/22
|
Netmore Group AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206312
|
S.A.Rapid Link S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): S.A.Rapid Link S.R.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.96.176.0/22, 194.247.164.0/23
|
S.A.Rapid Link S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50084
|
Internet Technology Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Technology Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.96.188.0/24
|
Internet Technology Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39443
|
REQUISIS GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): REQUISIS GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.96.212.0/22
|
REQUISIS GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200770
|
Kuwait Foreign Petroleum Exploration Co. K.S.C.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kuwait Foreign Petroleum Exploration Co. K.S.C.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.96.228.0/22
|
Kuwait Foreign Petroleum Exploration Co. K.S.C.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29237
|
Breitbandservice Gantert GmbH & Co.KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Breitbandservice Gantert GmbH & Co.KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.96.236.0/22
|
Breitbandservice Gantert GmbH & Co.KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34461
|
Yazd University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yazd University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.96.240.0/22
|
Yazd University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204001
|
Velox Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Velox Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.96.254.0/24
|
Velox Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43944
|
Forinvest Yazilim Ve Teknoloji Hizmetleri Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Forinvest Yazilim Ve Teknoloji Hizmetleri Anonim Sirketi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.97.11.0/24, 185.97.8.0/23
|
Forinvest Yazilim Ve Teknoloji Hizmetleri Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200571
|
Mikael Frykholm Trading as Tranquillity
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mikael Frykholm Trading as Tranquillity có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.97.32.0/22
|
Mikael Frykholm Trading as Tranquillity có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200460
|
Lennuliiklusteeninduse AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lennuliiklusteeninduse AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.97.36.0/22
|
Lennuliiklusteeninduse AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205346
|
Just Eat Takeaway.com NV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Just Eat Takeaway.com NV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.97.40.0/22
|
Just Eat Takeaway.com NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200758
|
AB SEB bankas
IPv4 Dải mạng (CIDR): AB SEB bankas có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.97.44.0/22, 194.176.58.0/24
|
AB SEB bankas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15995
|
Emirates Lebanon Bank S.A.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): Emirates Lebanon Bank S.A.L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.97.48.0/22
|
Emirates Lebanon Bank S.A.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203763
|
PayPal Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): PayPal Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.97.83.0/24
|
PayPal Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206753
|
Real-ISP SARL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Real-ISP SARL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.97.104.0/22
|
Real-ISP SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34113
|
Isam Awadallah Trading as 3samnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Isam Awadallah Trading as 3samnet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.97.124.0/22
|
Isam Awadallah Trading as 3samnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200742
|
Consulta Hosting Services AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Consulta Hosting Services AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.97.128.0/22
|
Consulta Hosting Services AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204164
|
Mhcom GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mhcom GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.97.148.0/24
|
Mhcom GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62407
|
Skylink Networking Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skylink Networking Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.216.44.0/23, 185.216.47.0/24, 185.97.149.0/24, 185.97.150.0/23
|
Skylink Networking Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS205504, AS20948
|
Netsecurity AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netsecurity AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.97.192.0/24
|
Netsecurity AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64424
|
Kongsberg Aviation Maintenance Services AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kongsberg Aviation Maintenance Services AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.97.193.0/24
|
Kongsberg Aviation Maintenance Services AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64440
|
CGM Telemedicine S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CGM Telemedicine S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.97.220.0/22
|
CGM Telemedicine S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31087
|
Sixt GmbH & Co. Autovermietung KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sixt GmbH & Co. Autovermietung KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.97.227.0/24
|
Sixt GmbH & Co. Autovermietung KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200739
|
Dijlat Al-Khair for Communications and Internet Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dijlat Al-Khair for Communications and Internet Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.98.24.0/22
|
Dijlat Al-Khair for Communications and Internet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200697
|
Centre de donnees romand SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centre de donnees romand SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.98.28.0/22
|
Centre de donnees romand SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34271
|
Interhost LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interhost LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.98.44.0/22
|
Interhost LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200660
|
Kommunalbetriebe Rinn GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kommunalbetriebe Rinn GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.98.68.0/22
|
Kommunalbetriebe Rinn GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200727
|
Elmec Suisse SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elmec Suisse SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.98.72.0/23, 185.98.74.0/24
|
Elmec Suisse SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200726
|
IT Workz B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Workz B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.98.124.0/23, 185.98.127.0/24
|
IT Workz B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57527
|
Integrated Digital Services Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Integrated Digital Services Ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.110.52.0/22, 185.98.176.0/22, 193.110.88.0/24, 194.28.136.0/22, 194.48.232.0/22, 195.69.92.0/22, 217.9.192.0/20
|
Integrated Digital Services Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS197898, AS21448
|
SpaceDump IT AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): SpaceDump IT AB có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.98.192.0/22, 192.36.115.0/24, 192.71.51.0/24, 193.111.165.0/24, 193.27.200.0/23, 193.42.215.0/24, 194.14.169.0/24, 194.236.124.0/24, 212.63.192.0/20, 212.63.208.0/21, 212.63.216.0/22, 212.63.220.0/23, 212.63.222.0/24, 212.63.223.0/24
|
SpaceDump IT AB có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS30880, AS50827
|
R.M. Wotton T/A G-Net Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): R.M. Wotton T/A G-Net Online có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.98.200.0/22, 193.93.36.0/22
|
R.M. Wotton T/A G-Net Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41400
|
Spider Net & Co. Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spider Net & Co. Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.98.204.0/22
|
Spider Net & Co. Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34032
|
Golem Tech S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Golem Tech S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.98.208.0/22
|
Golem Tech S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30929
|
10Line Telekomunikasyon Internet ve Iletisim Hiz A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 10Line Telekomunikasyon Internet ve Iletisim Hiz A.S. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.98.216.0/23, 185.98.218.0/24, 194.31.11.0/24
|
10Line Telekomunikasyon Internet ve Iletisim Hiz A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49067
|
Filika Internet ve Iletisim Hizmetleri A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Filika Internet ve Iletisim Hizmetleri A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.98.219.0/24, 193.34.83.0/24
|
Filika Internet ve Iletisim Hizmetleri A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211467
|
Alands Penningautomatforening
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alands Penningautomatforening có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.98.228.0/22
|
Alands Penningautomatforening có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200696
|
Trang 1.077 trên 1.443