Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Riepert Informationstechnologie GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Riepert Informationstechnologie GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.145.16.0/22, 185.89.160.0/22
|
Riepert Informationstechnologie GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200970
|
Promotion PICHET SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Promotion PICHET SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.89.164.0/22
|
Promotion PICHET SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60749
|
Optilian Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optilian Sarl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.89.168.0/22, 195.68.250.0/23
|
Optilian Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29246
|
Mica IT B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mica IT B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.89.172.0/22
|
Mica IT B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203037
|
IT Partners Telco Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Partners Telco Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.89.176.0/22
|
IT Partners Telco Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200920
|
ATEP - Amkor Technology Portugal S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ATEP - Amkor Technology Portugal S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.89.192.0/22
|
ATEP - Amkor Technology Portugal S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200942
|
Frieder Mueller
IPv4 Dải mạng (CIDR): Frieder Mueller có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.89.196.0/22, 195.114.98.0/23
|
Frieder Mueller có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201222
|
Ministarstvo unutarnjih poslova Republike Hrvatske
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministarstvo unutarnjih poslova Republike Hrvatske có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.89.212.0/22
|
Ministarstvo unutarnjih poslova Republike Hrvatske có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41121
|
PSA Antwerp NV
IPv4 Dải mạng (CIDR): PSA Antwerp NV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.89.232.0/22
|
PSA Antwerp NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200585
|
Eva Bilgi Teknolojileri San ve Tic Ltd Sti
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eva Bilgi Teknolojileri San ve Tic Ltd Sti có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.90.4.0/22
|
Eva Bilgi Teknolojileri San ve Tic Ltd Sti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34987
|
Deloitte Auditores SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deloitte Auditores SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.90.28.0/22
|
Deloitte Auditores SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200956
|
Gilcom Finans A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gilcom Finans A/S có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.90.64.0/22, 194.0.161.0/24
|
Gilcom Finans A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200963
|
LLC Citicom Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Citicom Systems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.90.72.0/22
|
LLC Citicom Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200962
|
El Corte Ingles S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): El Corte Ingles S.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.90.80.0/22, 193.42.16.0/24, 193.42.18.0/23
|
El Corte Ingles S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204643
|
Gelka Hirtech Kft
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gelka Hirtech Kft có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.90.84.0/22
|
Gelka Hirtech Kft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41015
|
NTT Data Business Solutions A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): NTT Data Business Solutions A/S có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.90.112.0/22, 194.0.155.0/24
|
NTT Data Business Solutions A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51595
|
Eurobet Italia SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eurobet Italia SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.90.116.0/22
|
Eurobet Italia SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200944
|
Novatio Comunicaciones Avanzadas S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Novatio Comunicaciones Avanzadas S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.90.148.0/22
|
Novatio Comunicaciones Avanzadas S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200937
|
Libatech SAL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Libatech SAL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.90.168.0/22
|
Libatech SAL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60999
|
vioma GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): vioma GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.90.172.0/22
|
vioma GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200941
|
Joan Grau Ferri Trading as Wirered
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joan Grau Ferri Trading as Wirered có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.90.208.0/22
|
Joan Grau Ferri Trading as Wirered có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202305
|
IQ EQ Group Management (Isle of Man) Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): IQ EQ Group Management (Isle of Man) Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.90.216.0/22
|
IQ EQ Group Management (Isle of Man) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200835
|
Sunucuyeri Internet Bilgisayar Turizm Sanayi Ve Dis Ticaret Limited Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sunucuyeri Internet Bilgisayar Turizm Sanayi Ve Dis Ticaret Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.90.240.0/23
|
Sunucuyeri Internet Bilgisayar Turizm Sanayi Ve Dis Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200977
|
bet-at-home.com International Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): bet-at-home.com International Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.91.0.0/22
|
bet-at-home.com International Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200932
|
Lumberg Connect GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lumberg Connect GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.91.4.0/22
|
Lumberg Connect GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200931
|
1Key BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): 1Key BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.91.12.0/22
|
1Key BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39114
|
Jalles Machado S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jalles Machado S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.91.70.0/24
|
Jalles Machado S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272621
|
Auranext SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Auranext SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.91.88.0/22, 195.134.160.0/21
|
Auranext SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41410
|
Berytech SCAL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Berytech SCAL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.91.96.0/23, 185.91.98.0/24
|
Berytech SCAL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15739
|
teleBIZZ Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): teleBIZZ Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.91.100.0/22, 195.95.187.0/24
|
teleBIZZ Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41103
|
Goodhost.KZ LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Goodhost.KZ LLP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.234.114.0/24, 185.91.126.0/24
|
Goodhost.KZ LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211971
|
Netkia Soluciones S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netkia Soluciones S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.91.137.0/24
|
Netkia Soluciones S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216034
|
More Og Romsdal Fylkeskommune
IPv4 Dải mạng (CIDR): More Og Romsdal Fylkeskommune có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.91.152.0/22
|
More Og Romsdal Fylkeskommune có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200915
|
Agencija za bankarstvo FBiH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agencija za bankarstvo FBiH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.91.156.0/22
|
Agencija za bankarstvo FBiH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200914
|
High Availability Hosting Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): High Availability Hosting Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.91.216.0/22, 188.94.72.0/21, 193.0.191.0/24, 195.248.75.0/24
|
High Availability Hosting Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49485
|
Nehos S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nehos S.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.91.240.0/22
|
Nehos S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202523
|
Kadir Kurt Trading as Isim Kayit Bilisim
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kadir Kurt Trading as Isim Kayit Bilisim có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.92.0.0/22
|
Kadir Kurt Trading as Isim Kayit Bilisim có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202536
|
Rasaneh Mehr Vatan Co. PJS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rasaneh Mehr Vatan Co. PJS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.140.4.0/22, 185.92.4.0/22
|
Rasaneh Mehr Vatan Co. PJS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48903
|
Iran Insurance Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iran Insurance Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.92.8.0/22
|
Iran Insurance Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35690
|
LEPL- Levan Samkharauli National Forensics Bureau
IPv4 Dải mạng (CIDR): LEPL- Levan Samkharauli National Forensics Bureau có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.92.56.0/22
|
LEPL- Levan Samkharauli National Forensics Bureau có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200883
|
SouthernHill BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): SouthernHill BV có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.107.188.0/22, 185.151.60.0/22, 185.163.4.0/22, 185.229.208.0/22, 185.92.60.0/22, 217.20.254.0/24
|
SouthernHill BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200428
|
Deutsche Bundesbank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deutsche Bundesbank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.92.76.0/22
|
Deutsche Bundesbank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35677
|
PQR B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PQR B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.117.24.0/22, 185.92.92.0/22
|
PQR B.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203708, AS34486
|
Helloly GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Helloly GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.198.232.0/24, 185.92.103.0/24, 194.61.27.0/24
|
Helloly GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208689
|
Isotrol S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Isotrol S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.92.108.0/22
|
Isotrol S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200892
|
Suomen Yhteisverkko Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Suomen Yhteisverkko Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.92.112.0/22
|
Suomen Yhteisverkko Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200891
|
Operator WSS Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Operator WSS Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.92.156.0/22, 185.93.132.0/22
|
Operator WSS Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30884
|
AO Connecto
IPv4 Dải mạng (CIDR): AO Connecto có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.92.184.0/22, 195.149.104.0/24
|
AO Connecto có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29426
|
Martin Fassl Trading as Fassma.net E.U.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Martin Fassl Trading as Fassma.net E.U. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.92.200.0/22
|
Martin Fassl Trading as Fassma.net E.U. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200849
|
Stadtwerke Neuwied GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Neuwied GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.92.204.0/22
|
Stadtwerke Neuwied GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215792
|
Trang 1.075 trên 1.443