Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

BP Iraq NV

IPv4 Dải mạng (CIDR): BP Iraq NV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.87.32.0/22
BP Iraq NV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201062

Southprague.net Z.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Southprague.net Z.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.87.61.0/24
Southprague.net Z.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34487

Consept Services SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Consept Services SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.87.92.0/22
Consept Services SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201693

Multim Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Multim Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.87.108.0/22
Multim Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201057

S103 BVBA

IPv4 Dải mạng (CIDR): S103 BVBA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.192.204.0/22, 185.87.124.0/22
S103 BVBA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201050

Pogodna.net- Systemy Teleinformatyczne Sebastian Szczepanski

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pogodna.net- Systemy Teleinformatyczne Sebastian Szczepanski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.87.136.0/22
Pogodna.net- Systemy Teleinformatyczne Sebastian Szczepanski có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201049

Flash Networks Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Flash Networks Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.87.160.0/22
Flash Networks Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57721

Kars de Boer Trading as Release V.O.F.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kars de Boer Trading as Release V.O.F. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.87.168.0/23, 185.87.170.0/24
Kars de Boer Trading as Release V.O.F. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211253

d.velop AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): d.velop AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.87.176.0/22
d.velop AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200846

Tsfy Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tsfy Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.87.180.0/22
Tsfy Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204536

CSD Network Services Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): CSD Network Services Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.154.48.0/22, 185.87.212.0/22
CSD Network Services Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203851

Tavid AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tavid AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.87.216.0/23
Tavid AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216408

Fast Panda Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fast Panda Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.87.255.0/24
Fast Panda Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215089

NETGSM Iletisim ve Bilgi Teknolojileri A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NETGSM Iletisim ve Bilgi Teknolojileri A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.88.4.0/22
NETGSM Iletisim ve Bilgi Teknolojileri A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39841

Axianseu - Digital Solutions S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Axianseu - Digital Solutions S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.88.16.0/22
Axianseu - Digital Solutions S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200706

IPGlobal IKE

IPv4 Dải mạng (CIDR): IPGlobal IKE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.88.20.0/24
IPGlobal IKE có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209147

Smart Waves for Information Technology and Internet Services Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart Waves for Information Technology and Internet Services Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.88.24.0/22
Smart Waves for Information Technology and Internet Services Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201031

OJSC Keremet Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): OJSC Keremet Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.88.32.0/22
OJSC Keremet Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60515

Pantheon Ventures (UK) LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pantheon Ventures (UK) LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.88.44.0/22
Pantheon Ventures (UK) LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200980

York Data Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): York Data Services Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.88.56.0/22, 188.65.96.0/21
York Data Services Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43013

Netcraft Solutions s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netcraft Solutions s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.88.72.0/22
Netcraft Solutions s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210111

Alt Gr SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alt Gr SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.157.72.0/22, 185.88.76.0/22
Alt Gr SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202691

al-Aqsa University

IPv4 Dải mạng (CIDR): al-Aqsa University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.88.88.0/22
al-Aqsa University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203479

AIC Travel Group SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): AIC Travel Group SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.88.116.0/22
AIC Travel Group SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41906

H. Essers en Zonen International Transport N.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): H. Essers en Zonen International Transport N.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.88.120.0/22
H. Essers en Zonen International Transport N.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200911

Gameszone Europe SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gameszone Europe SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.88.128.0/24
Gameszone Europe SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41219

Parsian High Tech Company PJSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Parsian High Tech Company PJSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.88.152.0/22, 193.186.32.0/24
Parsian High Tech Company PJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42043

Active business systems Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Active business systems Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.88.160.0/23, 185.88.162.0/24
Active business systems Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201022

Penoplex SPB LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Penoplex SPB LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.88.163.0/24
Penoplex SPB LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206631

Dataweb Global LP.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dataweb Global LP. có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.185.13.0/24, 185.185.14.0/24, 185.190.60.0/22, 185.193.96.0/22, 185.195.160.0/22, 185.196.192.0/22, 185.198.212.0/22, 185.199.20.0/22, 185.202.88.0/22, 185.203.100.0/22, 185.204.236.0/22, 185.204.28.0/22, 185.206.72.0/22, 185.207.180.0/22, 185.208.129.0/24, 185.237.196.0/22, 185.88.164.0/22
Dataweb Global LP. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201024

Granarolo SpA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Granarolo SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.88.168.0/22
Granarolo SpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42345

Bridge Telecom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bridge Telecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.88.208.0/22
Bridge Telecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200988

TransGourmet Deutschland GmbH & Co. OHG

IPv4 Dải mạng (CIDR): TransGourmet Deutschland GmbH & Co. OHG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.88.220.0/22, 193.200.253.0/24
TransGourmet Deutschland GmbH & Co. OHG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47487

axilaris GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): axilaris GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.88.224.0/22
axilaris GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201014

AB-NET s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): AB-NET s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.88.248.0/22, 188.95.56.0/21
AB-NET s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57077

Orum Torkan Rayaneh LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orum Torkan Rayaneh LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.88.252.0/22
Orum Torkan Rayaneh LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51355

I-Teco JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): I-Teco JSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.89.8.0/22, 194.105.148.0/24
I-Teco JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204226

EUSIP bvba

IPv4 Dải mạng (CIDR): EUSIP bvba có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.89.20.0/24, 194.176.106.0/24, 195.18.24.0/24
EUSIP bvba có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34144

BUNGATEL Pte. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): BUNGATEL Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.89.21.0/24
BUNGATEL Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211103

Ypsilon.Net AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ypsilon.Net AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.89.24.0/22
Ypsilon.Net AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201010

Metro de Madrid S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metro de Madrid S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.89.60.0/22
Metro de Madrid S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61181

Krzysztof Antoni Krajewski Trading as Speedtransfer

IPv4 Dải mạng (CIDR): Krzysztof Antoni Krajewski Trading as Speedtransfer có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.89.64.0/22
Krzysztof Antoni Krajewski Trading as Speedtransfer có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201001

Blue Coded B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Coded B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.89.80.0/22
Blue Coded B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200991

ABAX as

IPv4 Dải mạng (CIDR): ABAX as có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.89.92.0/22
ABAX as có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50531

Nova Set Trading Company CJSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nova Set Trading Company CJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.89.97.0/24
Nova Set Trading Company CJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207443

LLC Complex Systems

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Complex Systems có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.89.99.0/24, 194.12.56.0/21
LLC Complex Systems có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210028

Pardazesh Rayaneh Bita Co.Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pardazesh Rayaneh Bita Co.Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.163.88.0/22, 185.165.100.0/22, 185.89.112.0/22
Pardazesh Rayaneh Bita Co.Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41856

Liberecky kraj

IPv4 Dải mạng (CIDR): Liberecky kraj có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.89.116.0/22
Liberecky kraj có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200874

Orchid Cellmark Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orchid Cellmark Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.89.140.0/24, 185.89.141.0/24, 185.89.142.0/23
Orchid Cellmark Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS201528, AS201529

Hosting eXperts Switzerland AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hosting eXperts Switzerland AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.141.20.0/22, 185.89.144.0/22
Hosting eXperts Switzerland AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200979