Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

umlaut communications GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): umlaut communications GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.82.4.0/22
umlaut communications GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201214

Samsung SDS Europe Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Samsung SDS Europe Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.82.11.0/24
Samsung SDS Europe Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200473

Trigonon Data Services Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trigonon Data Services Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.82.36.0/24, 185.82.38.0/23
Trigonon Data Services Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201210

item Industrietechnik GmBH

IPv4 Dải mạng (CIDR): item Industrietechnik GmBH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.82.40.0/22
item Industrietechnik GmBH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43243

Royal Dublin Society

IPv4 Dải mạng (CIDR): Royal Dublin Society có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.82.44.0/22
Royal Dublin Society có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200947

BetVictor Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): BetVictor Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.82.48.0/22, 212.22.224.0/19
BetVictor Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12798

Uno Communications SpA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Uno Communications SpA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.82.56.0/22, 204.14.244.0/22, 213.204.0.0/19
Uno Communications SpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9137

Bandito Networks Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bandito Networks Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.82.73.0/24
Bandito Networks Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15020

WGR Telecomunicaciones Valle de Los Pedroches SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): WGR Telecomunicaciones Valle de Los Pedroches SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.238.124.0/22, 185.82.80.0/22
WGR Telecomunicaciones Valle de Los Pedroches SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203187

Net 360 S.A.R.L

IPv4 Dải mạng (CIDR): Net 360 S.A.R.L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.82.96.0/22
Net 360 S.A.R.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42183

Box Internet Services Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Box Internet Services Sarl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.82.100.0/23, 185.82.102.0/24
Box Internet Services Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201199

Vista SH.P.K.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vista SH.P.K. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.82.108.0/22
Vista SH.P.K. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203675

Next SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Next SRL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.131.16.0/24, 185.131.18.0/23, 185.82.112.0/22
Next SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201722

Unifarm S.p.A. Unione Farmacisti Trentino - Alto Adige

IPv4 Dải mạng (CIDR): Unifarm S.p.A. Unione Farmacisti Trentino - Alto Adige có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.82.132.0/22
Unifarm S.p.A. Unione Farmacisti Trentino - Alto Adige có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51502

Internet B.V

IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet B.V có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.82.140.0/22, 193.202.75.0/24, 193.24.111.0/24
Internet B.V có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42812

Cloud Center Finland Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Center Finland Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.82.144.0/22
Cloud Center Finland Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41993

Meltwater France SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Meltwater France SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.82.148.0/22
Meltwater France SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41605

Bear Metal Ou

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bear Metal Ou có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.82.154.0/24
Bear Metal Ou có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198006

Maskan Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Maskan Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.82.180.0/22, 212.1.192.0/21
Maskan Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57241

Maxima LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Maxima LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.82.196.0/24, 185.82.198.0/23
Maxima LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210267

Avelia SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Avelia SRL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.194.4.0/22, 185.82.224.0/22, 195.184.75.0/24
Avelia SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201102

Modit Informatikai ZRT.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Modit Informatikai ZRT. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.82.232.0/22
Modit Informatikai ZRT. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42120

Planet Payment Group Holdings Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Planet Payment Group Holdings Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.253.204.0/22, 185.82.240.0/22
Planet Payment Group Holdings Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201111

Osman Electronics Robert Osmanski

IPv4 Dải mạng (CIDR): Osman Electronics Robert Osmanski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.82.251.0/24
Osman Electronics Robert Osmanski có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201221

Foundation Eesti Interneti Sihtasutus

IPv4 Dải mạng (CIDR): Foundation Eesti Interneti Sihtasutus có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.83.4.0/22, 195.43.86.0/23
Foundation Eesti Interneti Sihtasutus có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51349

Gie Amae

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gie Amae có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.83.24.0/22
Gie Amae có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201177

Tbilisi City Hall

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tbilisi City Hall có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.83.36.0/22
Tbilisi City Hall có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201174

Ministerstwo Klimatu i Srodowiska

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministerstwo Klimatu i Srodowiska có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.83.44.0/22
Ministerstwo Klimatu i Srodowiska có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202748

YMLP BVBA

IPv4 Dải mạng (CIDR): YMLP BVBA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.83.48.0/22, 188.212.20.0/24, 188.215.230.0/24
YMLP BVBA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201168

Datis Arian Gheshm Software Company PJSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Datis Arian Gheshm Software Company PJSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.83.80.0/22, 188.75.112.0/23
Datis Arian Gheshm Software Company PJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50795

Stephan Roland Wolf

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stephan Roland Wolf có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.83.108.0/23, 185.83.110.0/23, 195.80.233.0/24
Stephan Roland Wolf có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS57204, AS64462

Azetel LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Azetel LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.83.124.0/23, 185.83.126.0/23, 195.26.8.0/24, 195.28.6.0/23
Azetel LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS207922, AS213328

Wifi Intersur S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wifi Intersur S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.198.180.0/22, 185.83.160.0/22
Wifi Intersur S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201105

NetDocuments Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): NetDocuments Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.83.176.0/22
NetDocuments Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202166

Duett AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Duett AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.83.192.0/22
Duett AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204712

Bittiguru Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bittiguru Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.83.204.0/22
Bittiguru Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201166

Behin Ertebatat Faragir Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Behin Ertebatat Faragir Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.83.208.0/22
Behin Ertebatat Faragir Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42468

Nuno Felgueiras

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nuno Felgueiras có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.83.212.0/23
Nuno Felgueiras có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44222

Pedro Direito

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pedro Direito có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.83.215.0/24
Pedro Direito có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210374

Offek H&O Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Offek H&O Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.83.220.0/23, 185.83.223.0/24
Offek H&O Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201156

E.S.I. Informatique S.P.R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): E.S.I. Informatique S.P.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.83.228.0/24
E.S.I. Informatique S.P.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211079

RCNTEC LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): RCNTEC LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.162.12.0/22, 185.165.112.0/22, 185.83.240.0/22
RCNTEC LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44322

INTERSPACE DOOEL Skopje

IPv4 Dải mạng (CIDR): INTERSPACE DOOEL Skopje có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.226.0.0/22, 185.229.24.0/22, 185.229.72.0/22, 185.230.252.0/22, 185.230.56.0/22, 185.231.156.0/22, 185.232.120.0/22, 185.250.252.0/22, 185.83.252.0/22
INTERSPACE DOOEL Skopje có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS200899, AS5581

Lopnet AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lopnet AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.84.28.0/23, 185.84.31.0/24
Lopnet AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201146

Fartel Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fartel Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.84.32.0/22, 188.227.12.0/24
Fartel Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50418

SiteVision AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): SiteVision AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.84.52.0/22
SiteVision AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41174

Sirona Dental Systems GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sirona Dental Systems GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.84.56.0/22
Sirona Dental Systems GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200402

Korek Telecom Company for Communications LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Korek Telecom Company for Communications LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.240.16.0/22, 185.244.176.0/22, 185.84.68.0/22, 204.154.200.0/21
Korek Telecom Company for Communications LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59625

NetConsult Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): NetConsult Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.84.92.0/22
NetConsult Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33975

Kabelska televizija Ravne d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kabelska televizija Ravne d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.84.100.0/22
Kabelska televizija Ravne d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57532