Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

IT Creation B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Creation B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.78.248.0/22, 193.186.36.0/23
IT Creation B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201311

House Net LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): House Net LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.79.2.0/23
House Net LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212183

Andrei Bukharov

IPv4 Dải mạng (CIDR): Andrei Bukharov có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.79.12.0/22
Andrei Bukharov có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201274

Gomeltransneft Druzhba OJSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gomeltransneft Druzhba OJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.79.16.0/22
Gomeltransneft Druzhba OJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44210

Broadsoft Germany GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Broadsoft Germany GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.175.28.0/22, 185.79.24.0/22
Broadsoft Germany GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200561

Axentio SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Axentio SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.79.28.0/22
Axentio SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35486

Kish Iran Credit Card Corporation (Public Corporation)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kish Iran Credit Card Corporation (Public Corporation) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.79.60.0/22
Kish Iran Credit Card Corporation (Public Corporation) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44045

Ronny Laborius

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ronny Laborius có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.79.64.0/22
Ronny Laborius có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201157

GeoTelecommunications LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): GeoTelecommunications LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.79.68.0/22
GeoTelecommunications LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31690

Kurt Schreckenbauer Trading as Comtrend

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kurt Schreckenbauer Trading as Comtrend có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.79.88.0/22
Kurt Schreckenbauer Trading as Comtrend có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50136

EETP JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): EETP JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.79.118.0/24
EETP JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59673

grandcentrix GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): grandcentrix GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.79.124.0/24, 185.79.126.0/23
grandcentrix GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201283

Exostar LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Exostar LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.79.166.0/24
Exostar LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397338

Regus Group Services Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Regus Group Services Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.79.176.0/22
Regus Group Services Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203438

CDI Conseils et Developpements Informatiques SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): CDI Conseils et Developpements Informatiques SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.79.180.0/22
CDI Conseils et Developpements Informatiques SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201481

Opap S.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): Opap S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.79.188.0/22
Opap S.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201293

Arte France SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arte France SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.79.192.0/22
Arte France SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43445

Frank Scholl Trading as Xpoundit GBR

IPv4 Dải mạng (CIDR): Frank Scholl Trading as Xpoundit GBR có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.79.196.0/22, 193.193.174.0/23, 193.193.176.0/22, 193.193.180.0/24
Frank Scholl Trading as Xpoundit GBR có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39892

LiveSystems Group AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): LiveSystems Group AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.79.201.0/24
LiveSystems Group AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205029

Azienda elettrica ticinese

IPv4 Dải mạng (CIDR): Azienda elettrica ticinese có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.79.204.0/22
Azienda elettrica ticinese có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57676

Association of IT Companies of Kazakhstan

IPv4 Dải mạng (CIDR): Association of IT Companies of Kazakhstan có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.79.212.0/24, 194.0.21.0/24
Association of IT Companies of Kazakhstan có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS206768, AS51833

ANO TV-NOVOSTI

IPv4 Dải mạng (CIDR): ANO TV-NOVOSTI có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.79.236.0/24
ANO TV-NOVOSTI có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200928

Ao Ats

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ao Ats có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.79.238.0/24
Ao Ats có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202824

Bahraini Jordanian for Technology and Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bahraini Jordanian for Technology and Communications có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.80.106.0/23, 185.80.25.0/24, 185.80.26.0/23
Bahraini Jordanian for Technology and Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9079

LLC bank Round

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC bank Round có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.80.28.0/24
LLC bank Round có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201430

Italo S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Italo S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.80.31.0/24
Italo S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209757

Pawel Scibor Online Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pawel Scibor Online Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.80.32.0/24
Pawel Scibor Online Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60795

Wojewodzka Stacja Sanitarno-Epidemiologiczna W Rzeszowie

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wojewodzka Stacja Sanitarno-Epidemiologiczna W Rzeszowie có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.80.33.0/24
Wojewodzka Stacja Sanitarno-Epidemiologiczna W Rzeszowie có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205257

Smart Networks S.a.r.l

IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart Networks S.a.r.l có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.80.40.0/22, 217.150.80.0/22, 217.150.84.0/23
Smart Networks S.a.r.l có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34458

Vescom Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia Spolka Komandytowa

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vescom Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia Spolka Komandytowa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.80.56.0/24
Vescom Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia Spolka Komandytowa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41149

The Watershed Arts Trust Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Watershed Arts Trust Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.80.132.0/22
The Watershed Arts Trust Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201261

Turkiye Vakiflar Bankasi TAO

IPv4 Dải mạng (CIDR): Turkiye Vakiflar Bankasi TAO có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.80.136.0/22, 195.142.200.0/22, 195.142.244.0/22
Turkiye Vakiflar Bankasi TAO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39095

Ren Roros Aksess AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ren Roros Aksess AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.80.156.0/22, 213.138.160.0/20, 213.138.176.0/21
Ren Roros Aksess AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48863

1Forma LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): 1Forma LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.80.204.0/22
1Forma LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60768

IPRO Sh.p.k.

IPv4 Dải mạng (CIDR): IPRO Sh.p.k. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.80.224.0/22
IPRO Sh.p.k. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201249

SCC EDV-Beratung AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): SCC EDV-Beratung AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.80.240.0/22
SCC EDV-Beratung AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201248

Kiruna kommun

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kiruna kommun có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.80.252.0/22
Kiruna kommun có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43645

CypKING Network & Communication Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): CypKING Network & Communication Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.235.44.0/23, 185.237.228.0/22, 185.81.32.0/22
CypKING Network & Communication Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201241

Rooyekhat Media Company Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rooyekhat Media Company Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.238.92.0/22, 185.81.40.0/22
Rooyekhat Media Company Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44543

SIA NetVision

IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA NetVision có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.81.50.0/24
SIA NetVision có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35333

OOO NIIR-RadioNet

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO NIIR-RadioNet có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.81.64.0/22, 213.139.230.0/24, 217.76.32.0/20
OOO NIIR-RadioNet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16143

DocuSign Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): DocuSign Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.81.103.0/24
DocuSign Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59662

Olimp Laboratories Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Olimp Laboratories Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.81.104.0/24
Olimp Laboratories Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205136

Autodistribution Polska Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Autodistribution Polska Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.81.105.0/24
Autodistribution Polska Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205594

Helsingoer Kommune

IPv4 Dải mạng (CIDR): Helsingoer Kommune có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.81.116.0/22
Helsingoer Kommune có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209118

Drahtlos-DSL GmbH Mittelsachsen

IPv4 Dải mạng (CIDR): Drahtlos-DSL GmbH Mittelsachsen có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.81.148.0/22
Drahtlos-DSL GmbH Mittelsachsen có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201059

Inulogic Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inulogic Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.81.156.0/22
Inulogic Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198375

Ass Ordre National des Medecins

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ass Ordre National des Medecins có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.81.200.0/22
Ass Ordre National des Medecins có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210433

Hrvatski Operator Prijenosnog Sustava D.D.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hrvatski Operator Prijenosnog Sustava D.D. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.81.228.0/22
Hrvatski Operator Prijenosnog Sustava D.D. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200990

GSS Media Services GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): GSS Media Services GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.81.240.0/22
GSS Media Services GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207426