Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Teleradio Company Mechta LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teleradio Company Mechta LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.76.81.0/24
|
Teleradio Company Mechta LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200441
|
Kameta LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kameta LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.76.83.0/24, 212.110.159.0/24
|
Kameta LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204259
|
Dataart Poland Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dataart Poland Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.76.104.0/24
|
Dataart Poland Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200839
|
Banque DELUBAC et Cie S.c.s.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banque DELUBAC et Cie S.c.s. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.76.112.0/22
|
Banque DELUBAC et Cie S.c.s. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201393
|
On-X Groupe SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): On-X Groupe SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.202.52.0/22, 185.76.120.0/22
|
On-X Groupe SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205919
|
Labris Teknoloji Bilisim Cozumleri A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Labris Teknoloji Bilisim Cozumleri A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.76.153.0/24, 185.76.154.0/23
|
Labris Teknoloji Bilisim Cozumleri A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33994
|
TTTech Computertechnik AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): TTTech Computertechnik AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.76.157.0/24
|
TTTech Computertechnik AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47593
|
Lindner-Recyclingtech GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lindner-Recyclingtech GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.76.158.0/24
|
Lindner-Recyclingtech GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212813
|
pronexon GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): pronexon GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.76.160.0/22, 195.85.237.0/24
|
pronexon GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21080
|
OPS Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): OPS Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.76.192.0/22
|
OPS Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51630
|
Axa Sigorta A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axa Sigorta A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.76.196.0/22
|
Axa Sigorta A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49177
|
Borsa Istanbul A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Borsa Istanbul A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.76.200.0/22, 194.0.142.0/24
|
Borsa Istanbul A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29144
|
Emirates Nbd (P.J.S.C).
IPv4 Dải mạng (CIDR): Emirates Nbd (P.J.S.C). có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.76.204.0/22
|
Emirates Nbd (P.J.S.C). có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201340
|
JSC VTB Bank Georgia
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC VTB Bank Georgia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.77.28.0/22
|
JSC VTB Bank Georgia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201356
|
Satti Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Satti Telecom LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.107.172.0/22, 185.77.40.0/22, 194.32.128.0/22
|
Satti Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31525
|
Dr. Risch AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dr. Risch AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.77.44.0/22
|
Dr. Risch AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48576
|
Herbert Ospelt Anstalt
IPv4 Dải mạng (CIDR): Herbert Ospelt Anstalt có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.77.52.0/22
|
Herbert Ospelt Anstalt có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48491
|
PinkFroot Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): PinkFroot Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.77.98.0/23
|
PinkFroot Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216376
|
Traffics Softwaresysteme fuer den Tourismus GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Traffics Softwaresysteme fuer den Tourismus GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.77.104.0/22
|
Traffics Softwaresysteme fuer den Tourismus GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48360
|
Wolford AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wolford AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.77.108.0/22
|
Wolford AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201347
|
IMS Dynamics SASU
IPv4 Dải mạng (CIDR): IMS Dynamics SASU có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.77.112.0/22
|
IMS Dynamics SASU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48310
|
Todo en Cloud SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Todo en Cloud SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.77.132.0/22
|
Todo en Cloud SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201346
|
City of Vinton
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Vinton có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.77.142.0/24, 192.95.120.0/21
|
City of Vinton có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397833
|
GERRIT Diensten BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): GERRIT Diensten BV có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.77.188.0/22, 193.177.232.0/22
|
GERRIT Diensten BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203170
|
Internet Society Public Organisation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Society Public Organisation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.77.192.0/22, 195.43.74.0/24, 195.43.75.0/24
|
Internet Society Public Organisation có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS51090, AS51354
|
TELEWEB bvba
IPv4 Dải mạng (CIDR): TELEWEB bvba có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.154.164.0/22, 185.77.197.0/24, 185.77.198.0/23, 195.137.243.0/24
|
TELEWEB bvba có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48260
|
Damovo Belgium SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Damovo Belgium SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.77.212.0/22
|
Damovo Belgium SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201338
|
Loihde Trust Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Loihde Trust Oy có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.118.224.0/22, 185.217.236.0/22, 185.244.244.0/22, 185.77.244.0/22, 193.142.1.0/24, 193.142.16.0/23, 195.225.176.0/22, 213.255.160.0/23, 213.255.162.0/24, 213.255.165.0/24, 213.255.166.0/23, 213.255.168.0/21, 213.255.176.0/22, 213.255.180.0/23, 213.255.182.0/24, 213.255.185.0/24, 213.255.186.0/23, 213.255.188.0/22
|
Loihde Trust Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29240
|
Wiscol Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wiscol Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.78.4.0/22
|
Wiscol Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201433
|
Deutsche Zentrale Fur Tourismus E.V. DZT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deutsche Zentrale Fur Tourismus E.V. DZT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.78.40.0/22
|
Deutsche Zentrale Fur Tourismus E.V. DZT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60481
|
IT and Development Center of Ministry of Interior Estonia
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT and Development Center of Ministry of Interior Estonia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.209.96.0/22, 185.78.44.0/22
|
IT and Development Center of Ministry of Interior Estonia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47736
|
Commify UK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Commify UK Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.78.52.0/22
|
Commify UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201289
|
MM ONE Group Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): MM ONE Group Srl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.131.212.0/22, 185.78.64.0/22
|
MM ONE Group Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200858
|
SPEED-NET Arkadiusz Broniecki
IPv4 Dải mạng (CIDR): SPEED-NET Arkadiusz Broniecki có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.78.75.0/24, 194.33.76.0/23, 212.7.214.0/24
|
SPEED-NET Arkadiusz Broniecki có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203778
|
Eagle Football Group SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eagle Football Group SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.78.80.0/22
|
Eagle Football Group SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201900
|
Survivor Bilisim Teknolojileri A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Survivor Bilisim Teknolojileri A.S. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.174.68.0/24, 185.78.84.0/23, 185.78.87.0/24
|
Survivor Bilisim Teknolojileri A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213301
|
SolidBE BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): SolidBE BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.78.96.0/22
|
SolidBE BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201330
|
Antares LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Antares LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.78.108.0/22
|
Antares LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200833
|
Mayak Network LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mayak Network LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.78.112.0/22
|
Mayak Network LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47551
|
InterXion France SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): InterXion France SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.78.140.0/22
|
InterXion France SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201324
|
Przedsiebiorstwo Handlowo Uslugowe Kamdex Grzegorz Sztuczka
IPv4 Dải mạng (CIDR): Przedsiebiorstwo Handlowo Uslugowe Kamdex Grzegorz Sztuczka có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.78.148.0/22, 185.93.72.0/22
|
Przedsiebiorstwo Handlowo Uslugowe Kamdex Grzegorz Sztuczka có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200863
|
CompuNet Systems GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): CompuNet Systems GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.78.168.0/22, 194.110.160.0/22, 212.53.147.0/24, 212.53.178.0/24, 212.53.193.0/24
|
CompuNet Systems GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210236
|
ReadSpeaker AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): ReadSpeaker AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.78.172.0/22
|
ReadSpeaker AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49959
|
FELKATEC Software GmbH & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): FELKATEC Software GmbH & Co. KG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.78.184.0/22, 188.74.48.0/20
|
FELKATEC Software GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205042
|
City of Wakefield Metropolitan District Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Wakefield Metropolitan District Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.78.194.0/23
|
City of Wakefield Metropolitan District Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204359
|
Iteam 10 AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iteam 10 AS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.122.196.0/22, 185.148.16.0/23, 185.148.19.0/24, 185.78.208.0/22
|
Iteam 10 AS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS202128, AS203823
|
NEP Norway AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): NEP Norway AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.78.228.0/22, 193.58.241.0/24
|
NEP Norway AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34822
|
Institution American University of Central Asia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institution American University of Central Asia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.78.234.0/24
|
Institution American University of Central Asia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206351
|
Quality Area Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quality Area Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.78.235.0/24
|
Quality Area Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212962
|
Smart Dubai Government Establishment
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart Dubai Government Establishment có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.78.244.0/22, 213.42.48.0/21, 213.42.56.0/24, 213.42.84.0/22
|
Smart Dubai Government Establishment có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204206
|
Trang 1.070 trên 1.443