Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Paradigm Support Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Paradigm Support Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.70.160.0/23
Paradigm Support Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59806

HFD Datavita Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): HFD Datavita Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.70.168.0/22, 193.35.28.0/23, 193.35.30.0/24, 194.45.106.0/24, 194.45.169.0/24, 194.45.181.0/24, 194.45.45.0/24
HFD Datavita Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57022

Deveryware S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Deveryware S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.70.176.0/22, 195.130.222.0/24
Deveryware S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35798

Bisping & Bisping GmbH & Co KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bisping & Bisping GmbH & Co KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.70.204.0/22
Bisping & Bisping GmbH & Co KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8731

Lebanon Services Company Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lebanon Services Company Sarl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.70.224.0/24, 185.70.227.0/24
Lebanon Services Company Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208923

CGl Nederland B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): CGl Nederland B.V. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.70.232.0/22, 193.36.229.0/24, 194.13.238.0/23, 217.150.190.0/23
CGl Nederland B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48522

Dataquest (Heathrow) Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dataquest (Heathrow) Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.70.240.0/22
Dataquest (Heathrow) Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59803

Helvetia Swiss Insurance Company Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Helvetia Swiss Insurance Company Ltd. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.70.244.0/22, 193.134.128.0/20, 193.134.144.0/21, 193.134.152.0/22, 193.134.156.0/23, 193.134.158.0/24, 195.248.91.0/24
Helvetia Swiss Insurance Company Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59810

ITS AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): ITS AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.71.4.0/22, 217.148.224.0/20
ITS AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49296

LV3 Soc. Coop.

IPv4 Dải mạng (CIDR): LV3 Soc. Coop. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.71.8.0/22
LV3 Soc. Coop. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59755

Digital Utilities SP Z O O

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Utilities SP Z O O có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.71.20.0/22, 194.48.1.0/24
Digital Utilities SP Z O O có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203707

Infoself Sistemes SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infoself Sistemes SL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.216.49.0/24, 185.217.130.0/24, 185.71.31.0/24
Infoself Sistemes SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51621

VAPS GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): VAPS GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.71.34.0/24, 195.216.144.0/22
VAPS GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210217

Base Digitale Platform S.p.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Base Digitale Platform S.p.A. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.183.68.0/24, 185.183.69.0/24, 185.183.70.0/23, 185.71.44.0/24, 185.71.45.0/24, 185.71.46.0/23
Base Digitale Platform S.p.A. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS201045, AS201362, AS211276

Centre de Telecommunications et Teleinformatiques Luxembourgeois s.a.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Centre de Telecommunications et Teleinformatiques Luxembourgeois s.a. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.226.20.0/24, 185.71.56.0/22
Centre de Telecommunications et Teleinformatiques Luxembourgeois s.a. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204025

Storm Networks LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Storm Networks LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.71.65.0/24, 185.71.67.0/24, 193.84.78.0/24
Storm Networks LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43298

andom-tec GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): andom-tec GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.71.164.0/22
andom-tec GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201535

Albania State Police

IPv4 Dải mạng (CIDR): Albania State Police có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.71.180.0/22
Albania State Police có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201524

Pishgaman Toseeh Fanavari Etelaat Va Ertebatat Jonoub (Joint Stock Company)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pishgaman Toseeh Fanavari Etelaat Va Ertebatat Jonoub (Joint Stock Company) có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.109.60.0/22, 185.109.72.0/22, 185.109.80.0/22, 185.111.136.0/22, 185.111.64.0/23, 185.111.66.0/23, 185.111.8.0/21, 185.112.168.0/22, 185.120.192.0/21, 185.120.200.0/22, 185.120.208.0/22, 185.120.216.0/22, 185.120.224.0/22, 185.120.232.0/23, 185.120.235.0/24, 185.120.240.0/22, 185.71.192.0/22
Pishgaman Toseeh Fanavari Etelaat Va Ertebatat Jonoub (Joint Stock Company) có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS201015, AS201540

al Ard al Thahabia Phone & Internet Devices Trading L.L.C

IPv4 Dải mạng (CIDR): al Ard al Thahabia Phone & Internet Devices Trading L.L.C có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.71.206.0/23
al Ard al Thahabia Phone & Internet Devices Trading L.L.C có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59773

OTP Banka D.D.

IPv4 Dải mạng (CIDR): OTP Banka D.D. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.71.236.0/22
OTP Banka D.D. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59786

Gmina Miasto Szczecin

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gmina Miasto Szczecin có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.71.240.0/23, 185.71.242.0/24
Gmina Miasto Szczecin có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204190

HAL Service SpA

IPv4 Dải mạng (CIDR): HAL Service SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.71.244.0/22
HAL Service SpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201352

Coca-Cola Europacific Partners Deutschland GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Coca-Cola Europacific Partners Deutschland GmbH có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.71.248.0/22, 209.55.224.0/23, 209.55.227.0/24, 209.55.228.0/22, 209.55.233.0/24, 209.55.235.0/24, 209.55.236.0/22, 209.55.240.0/22, 209.55.244.0/23, 209.55.248.0/22, 209.55.252.0/24, 209.55.255.0/24
Coca-Cola Europacific Partners Deutschland GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59785

MCT Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): MCT Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.72.4.0/22
MCT Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200906

Nemzeti Media- es Hirkozlesi Hatosag

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nemzeti Media- es Hirkozlesi Hatosag có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.72.16.0/22
Nemzeti Media- es Hirkozlesi Hatosag có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205914

KP-Reklama LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): KP-Reklama LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.72.48.0/24
KP-Reklama LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59781

Sport Metrix LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sport Metrix LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.72.49.0/24
Sport Metrix LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208334

Sky Logic LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sky Logic LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.72.50.0/24
Sky Logic LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64406

Evroball LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Evroball LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.72.51.0/24
Evroball LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208652

Geytit OOD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Geytit OOD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.72.56.0/24
Geytit OOD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60916

Vodosnabdiawane I Kanalizacia EOOD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vodosnabdiawane I Kanalizacia EOOD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.72.57.0/24
Vodosnabdiawane I Kanalizacia EOOD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209142

Egea Ente Gestione Energia Ambiente SpA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Egea Ente Gestione Energia Ambiente SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.72.76.0/22
Egea Ente Gestione Energia Ambiente SpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59777

Union Invivo Union de Cooperatives Agricoles a Capital Variable

IPv4 Dải mạng (CIDR): Union Invivo Union de Cooperatives Agricoles a Capital Variable có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.72.88.0/22
Union Invivo Union de Cooperatives Agricoles a Capital Variable có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203400

Comms West Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Comms West Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.72.108.0/22, 195.138.200.0/24
Comms West Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204103

Danmarks Nationalbank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Danmarks Nationalbank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.72.143.0/24
Danmarks Nationalbank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206901

FullSpace Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): FullSpace Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.72.144.0/22
FullSpace Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201499

Digital Absolut Business - Servidor Virtualizacao Cluster Datacenters e Telecomunicacoes Lda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Absolut Business - Servidor Virtualizacao Cluster Datacenters e Telecomunicacoes Lda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.72.152.0/22
Digital Absolut Business - Servidor Virtualizacao Cluster Datacenters e Telecomunicacoes Lda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201449

Incito Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Incito Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.72.172.0/22
Incito Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201506

C BEYOND s.a.l

IPv4 Dải mạng (CIDR): C BEYOND s.a.l có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.187.92.0/22, 185.72.216.0/22
C BEYOND s.a.l có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206406

Helgeland Kraft Vannkraft AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Helgeland Kraft Vannkraft AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.72.220.0/22
Helgeland Kraft Vannkraft AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201656

AL-SARD FIBER Co. for Internet Fiber and Optical Cable Services /Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): AL-SARD FIBER Co. for Internet Fiber and Optical Cable Services /Ltd. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.72.252.0/24, 188.72.2.0/24, 188.72.34.0/23, 188.72.4.0/22, 188.72.59.0/24, 188.72.60.0/22, 212.126.114.0/23, 212.126.117.0/24, 212.126.118.0/23, 212.126.120.0/21, 212.126.96.0/20
AL-SARD FIBER Co. for Internet Fiber and Optical Cable Services /Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39216

CELLNET Company for Internet Services Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): CELLNET Company for Internet Services Ltd. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.72.254.0/24, 188.72.12.0/24, 188.72.15.0/24, 188.72.16.0/21, 188.72.29.0/24, 188.72.30.0/23
CELLNET Company for Internet Services Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49571

Modulus A.E.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Modulus A.E. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.73.40.0/22
Modulus A.E. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201494

Prestele IT GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prestele IT GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.73.48.0/22
Prestele IT GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201491

Solifinance Ou

IPv4 Dải mạng (CIDR): Solifinance Ou có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.73.68.0/24
Solifinance Ou có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59725

Bank of Industry and Mine PJSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank of Industry and Mine PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.73.76.0/22
Bank of Industry and Mine PJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59754

Tchibo GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tchibo GmbH có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.73.80.0/22, 193.228.176.0/22, 193.228.180.0/24, 193.31.61.0/24, 194.115.161.0/24, 194.115.164.0/22, 194.115.168.0/21
Tchibo GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201809

National Grid Telecoms Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Grid Telecoms Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.73.84.0/22
National Grid Telecoms Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50914

voizXL B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): voizXL B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.73.92.0/23, 185.73.94.0/24
voizXL B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201510