Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Lancashire Insurance Services Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lancashire Insurance Services Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.66.20.0/23, 185.66.22.0/24
Lancashire Insurance Services Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59904

Seonet Multimedia s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Seonet Multimedia s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.66.36.0/22
Seonet Multimedia s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59925

Kompaas.Tech Kft

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kompaas.Tech Kft có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.66.52.0/22
Kompaas.Tech Kft có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59949

Solucions Valencianes i Noves Tecnologies SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Solucions Valencianes i Noves Tecnologies SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.66.56.0/22
Solucions Valencianes i Noves Tecnologies SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200509

Begasoft AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Begasoft AG có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.243.116.0/22, 185.66.79.0/24, 193.5.124.0/24, 194.88.196.0/23
Begasoft AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35507

2invision Managed Services B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): 2invision Managed Services B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.232.252.0/22, 185.66.92.0/22
2invision Managed Services B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201597

DATA4 LUXEMBOURG s.a r.l

IPv4 Dải mạng (CIDR): DATA4 LUXEMBOURG s.a r.l có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.66.96.0/22
DATA4 LUXEMBOURG s.a r.l có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201710

Terminal Investment Limited (Netherlands) B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Terminal Investment Limited (Netherlands) B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.66.104.0/22
Terminal Investment Limited (Netherlands) B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35040

Zettaplan AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zettaplan AG có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.117.168.0/22, 185.66.108.0/22, 193.41.148.0/23, 193.41.90.0/24
Zettaplan AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200713

Nationwide Telephone Assistance Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nationwide Telephone Assistance Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.66.116.0/22, 194.50.55.0/24, 194.50.56.0/24
Nationwide Telephone Assistance Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41379

TTM Telekomunikasyon ve Iletisim Hizmetleri A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): TTM Telekomunikasyon ve Iletisim Hizmetleri A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.66.126.0/23
TTM Telekomunikasyon ve Iletisim Hizmetleri A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201666

Net at vision Gesellschaft fuer Informationstechnologie mbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Net at vision Gesellschaft fuer Informationstechnologie mbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.164.228.0/22, 185.66.132.0/22, 193.30.93.0/24, 194.34.200.0/22
Net at vision Gesellschaft fuer Informationstechnologie mbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203836

Data Hub Integrated Solutions Moro LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Hub Integrated Solutions Moro LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.238.180.0/22, 185.66.144.0/22
Data Hub Integrated Solutions Moro LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204832

Elektrizitatswerk der Stadt Zurich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Elektrizitatswerk der Stadt Zurich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.66.156.0/22
Elektrizitatswerk der Stadt Zurich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200951

Perfecto Mobile UK Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Perfecto Mobile UK Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.66.166.0/23
Perfecto Mobile UK Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59918

Numbergroup Utilities Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Numbergroup Utilities Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.66.180.0/22
Numbergroup Utilities Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201375

Freifunk Rheinland e.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Freifunk Rheinland e.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.66.192.0/22, 193.96.224.0/24
Freifunk Rheinland e.V. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS201701, AS49009

skHosting.eu s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): skHosting.eu s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.66.200.0/23
skHosting.eu s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201702

Gerash Information Technology Co

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gerash Information Technology Co có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.66.224.0/22
Gerash Information Technology Co có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59914

Hans Peter Groh

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hans Peter Groh có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.66.236.0/22
Hans Peter Groh có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44833

University of Zanjan

IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Zanjan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.67.12.0/22
University of Zanjan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59912

Voip and Internet Services ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Voip and Internet Services ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.67.20.0/22
Voip and Internet Services ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203381

Bilgi Teknolojileri ve Iletisim Kurumu

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bilgi Teknolojileri ve Iletisim Kurumu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.67.32.0/22
Bilgi Teknolojileri ve Iletisim Kurumu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201688

Posteo e.K.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Posteo e.K. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.67.38.0/23
Posteo e.K. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201681

P.C. & Associes SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): P.C. & Associes SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.67.72.0/23
P.C. & Associes SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59911

Ente Publico de Radiotelevision de les Illes Balears

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ente Publico de Radiotelevision de les Illes Balears có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.67.113.0/24
Ente Publico de Radiotelevision de les Illes Balears có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215298

Retail Technology Services Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Retail Technology Services Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.67.140.0/22
Retail Technology Services Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200870

Oxya France SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oxya France SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.67.148.0/22, 194.8.250.0/23
Oxya France SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57348

Islamic Azad University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Islamic Azad University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.141.48.0/22, 185.67.156.0/22
Islamic Azad University có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS203247, AS61129

Global Telecom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Telecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.67.160.0/22
Global Telecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59883

ZAO Web Hosting

IPv4 Dải mạng (CIDR): ZAO Web Hosting có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.67.164.0/22, 217.112.32.0/22, 217.112.36.0/23, 217.112.38.0/23, 217.112.40.0/23, 217.112.42.0/23, 217.112.44.0/23, 217.112.46.0/24, 217.112.47.0/24
ZAO Web Hosting có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS30943, AS40966

Instinet Europe Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Instinet Europe Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.67.184.0/22
Instinet Europe Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59894

Web4Soft Internet s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Web4Soft Internet s.r.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.151.168.0/23, 185.151.170.0/24, 185.67.188.0/22
Web4Soft Internet s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201654

Netrics Bern AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netrics Bern AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.67.196.0/22
Netrics Bern AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200647

Persia Telecom Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Persia Telecom Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.67.212.0/22
Persia Telecom Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59884

IN-telegence GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): IN-telegence GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.67.220.0/22
IN-telegence GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201652

Bachmann electronic GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bachmann electronic GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.67.228.0/22
Bachmann electronic GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201736

HyperOps UAB

IPv4 Dải mạng (CIDR): HyperOps UAB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.67.240.0/23, 185.67.243.0/24
HyperOps UAB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59821

Flex-l Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Flex-l Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.67.244.0/22, 185.81.24.0/22
Flex-l Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201646

Kononenko Denis Yurievich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kononenko Denis Yurievich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.67.252.0/24
Kononenko Denis Yurievich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43875

Internet Protocol Transit Telecom Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Protocol Transit Telecom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.67.253.0/24
Internet Protocol Transit Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61230

CJSC Finca Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): CJSC Finca Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.67.254.0/23
CJSC Finca Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43680

Elektro Puehringer GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Elektro Puehringer GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.231.67.0/24, 185.68.4.0/22, 188.64.212.0/22
Elektro Puehringer GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200683

Superbet 2014 Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Superbet 2014 Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.68.8.0/22
Superbet 2014 Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201651

MIH PayU BV

IPv4 Dải mạng (CIDR): MIH PayU BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.68.12.0/22
MIH PayU BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201629

Service-Telematic LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Service-Telematic LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.68.23.0/24
Service-Telematic LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39548

Plzensky kraj

IPv4 Dải mạng (CIDR): Plzensky kraj có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.68.28.0/22, 185.88.12.0/22
Plzensky kraj có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201648

SOCAR Energy Holdings AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): SOCAR Energy Holdings AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.68.32.0/22
SOCAR Energy Holdings AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201590

Vinted UAB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vinted UAB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.175.192.0/22, 185.68.36.0/22
Vinted UAB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59874

Centralna Banka Crne Gore

IPv4 Dải mạng (CIDR): Centralna Banka Crne Gore có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.68.48.0/22
Centralna Banka Crne Gore có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201649