Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
MSphere Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): MSphere Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.63.112.0/24
|
MSphere Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209756
|
GoCloud.GMBH
IPv4 Dải mạng (CIDR): GoCloud.GMBH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.63.115.0/24
|
GoCloud.GMBH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49625
|
Expedia.com Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Expedia.com Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.63.116.0/23, 185.63.118.0/24, 185.63.119.0/24, 194.145.154.0/24, 208.95.100.0/23
|
Expedia.com Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS209540, AS59952
|
T.C. Ziraat Bankasi A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): T.C. Ziraat Bankasi A.S. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.63.120.0/23, 193.105.240.0/24, 195.177.206.0/23
|
T.C. Ziraat Bankasi A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29549
|
Nayax Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nayax Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.159.232.0/23, 185.159.234.0/24, 185.63.134.0/24, 195.184.224.0/23, 195.184.226.0/24
|
Nayax Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202597
|
Petit Press A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Petit Press A.S. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.63.156.0/22, 195.146.135.0/24, 195.146.144.0/24
|
Petit Press A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201841
|
H & F S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): H & F S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.63.160.0/24
|
H & F S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209646
|
Make It Simple Consultoria Informatica Lda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Make It Simple Consultoria Informatica Lda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.63.180.0/22
|
Make It Simple Consultoria Informatica Lda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201782
|
ELAFLEX - Gummi Ehlers GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): ELAFLEX - Gummi Ehlers GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.63.204.0/22
|
ELAFLEX - Gummi Ehlers GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201609
|
Hafslund Kraft AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hafslund Kraft AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.63.208.0/22
|
Hafslund Kraft AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59978
|
New Line Group Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Line Group Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.63.224.0/22
|
New Line Group Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201772
|
Messaggio Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Messaggio Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.64.4.0/24
|
Messaggio Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207406
|
Sky Unwired DWC-LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sky Unwired DWC-LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.64.5.0/24
|
Sky Unwired DWC-LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49647
|
Celtic Broadband Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Celtic Broadband Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.64.16.0/22
|
Celtic Broadband Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201607
|
UrSolutions Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): UrSolutions Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.64.77.0/24
|
UrSolutions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199548
|
KKTC Merkez Bankasi
IPv4 Dải mạng (CIDR): KKTC Merkez Bankasi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.64.80.0/22
|
KKTC Merkez Bankasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42287
|
Digisign SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digisign SA có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.64.92.0/22, 194.102.202.0/24, 194.169.233.0/24, 194.39.240.0/24
|
Digisign SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42073
|
Reversing Labs International GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reversing Labs International GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.64.132.0/22
|
Reversing Labs International GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201679
|
ECS Rockenschaub GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): ECS Rockenschaub GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.126.208.0/23, 185.64.152.0/22, 212.89.160.0/19
|
ECS Rockenschaub GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49864
|
Generali Osiguranje Srbija
IPv4 Dải mạng (CIDR): Generali Osiguranje Srbija có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.64.172.0/22
|
Generali Osiguranje Srbija có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62012
|
American University of Middle East
IPv4 Dải mạng (CIDR): American University of Middle East có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.64.200.0/22
|
American University of Middle East có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201756
|
Intermedia Technologies Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intermedia Technologies Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.64.212.0/22
|
Intermedia Technologies Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50152
|
Astro Communications LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Astro Communications LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.64.224.0/22
|
Astro Communications LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59820
|
LLC Trans Analitica
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Trans Analitica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.64.228.0/22
|
LLC Trans Analitica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62130
|
Sodru S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sodru S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.65.0.0/22
|
Sodru S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201740
|
ADVANCED Systemhaus GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): ADVANCED Systemhaus GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.65.4.0/22, 193.108.193.0/24, 194.49.64.0/23
|
ADVANCED Systemhaus GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21235
|
Courier-Service LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Courier-Service LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.65.20.0/22
|
Courier-Service LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201745
|
MD6 Consulting SASU
IPv4 Dải mạng (CIDR): MD6 Consulting SASU có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.231.120.0/22, 185.65.28.0/22
|
MD6 Consulting SASU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39567
|
OTCex SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): OTCex SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.65.32.0/22
|
OTCex SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209536
|
SPV-48 UAB
IPv4 Dải mạng (CIDR): SPV-48 UAB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.65.51.0/24
|
SPV-48 UAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210948
|
PE Domoslavskiy Sergiy Volodymyrovych
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Domoslavskiy Sergiy Volodymyrovych có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.65.71.0/24
|
PE Domoslavskiy Sergiy Volodymyrovych có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211195
|
Dominik Bender Trading as DB IT Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dominik Bender Trading as DB IT Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.65.77.0/24
|
Dominik Bender Trading as DB IT Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210424
|
Noble Systems UK Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Noble Systems UK Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.65.84.0/22
|
Noble Systems UK Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201493
|
Aday SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aday SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.65.96.0/22
|
Aday SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59944
|
Signalhorn AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Signalhorn AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.65.104.0/24
|
Signalhorn AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207624
|
Net-Flet d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net-Flet d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.65.107.0/24
|
Net-Flet d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199525
|
Noble Drilling A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Noble Drilling A/S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.65.116.0/22
|
Noble Drilling A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201738
|
Teleklik d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teleklik d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.65.120.0/22
|
Teleklik d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201719
|
FNZ (UK) Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): FNZ (UK) Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.65.128.0/22
|
FNZ (UK) Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201358
|
Nippon Gases Euro-Holding S.L.U.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nippon Gases Euro-Holding S.L.U. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.65.142.0/24, 193.39.112.0/24
|
Nippon Gases Euro-Holding S.L.U. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207367
|
Volvido Hosting ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Volvido Hosting ApS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.65.143.0/24
|
Volvido Hosting ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47289
|
Voicenter LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Voicenter LTD có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.138.168.0/24, 185.138.169.0/24, 185.138.170.0/24, 185.65.144.0/23
|
Voicenter LTD có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS203077, AS203110, AS212927
|
Ratetel Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ratetel Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.138.171.0/24, 185.65.146.0/23
|
Ratetel Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36239
|
Fagerhult Group AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fagerhult Group AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.65.176.0/22
|
Fagerhult Group AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200550
|
Efolder Holdings B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Efolder Holdings B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.65.212.0/22
|
Efolder Holdings B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201731
|
Bango Italy S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bango Italy S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.65.216.0/22
|
Bango Italy S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201175
|
WebGlobe A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): WebGlobe A.S. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.211.36.0/22, 185.65.220.0/22, 195.181.248.0/22, 212.57.32.0/21
|
WebGlobe A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48689
|
EasySpace Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): EasySpace Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.65.236.0/22
|
EasySpace Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33968
|
Ek 401 Grundstuecksverwaltungs-GMBH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ek 401 Grundstuecksverwaltungs-GMBH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.65.243.0/24
|
Ek 401 Grundstuecksverwaltungs-GMBH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207160
|
Sama Madeniti for Communication & Internet Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sama Madeniti for Communication & Internet Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.65.252.0/22
|
Sama Madeniti for Communication & Internet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201668
|
Trang 1.065 trên 1.443