Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Setera Communications OY
IPv4 Dải mạng (CIDR): Setera Communications OY có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.68.56.0/23
|
Setera Communications OY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57390
|
Heureka Group A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Heureka Group A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.68.68.0/22
|
Heureka Group A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59871
|
Osiris Trading PTY LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Osiris Trading PTY LTD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.68.85.0/24, 185.68.86.0/23
|
Osiris Trading PTY LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59870
|
Brabant Water N.V
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brabant Water N.V có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.68.88.0/22
|
Brabant Water N.V có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201644
|
GBU So Operator of Electronic Government
IPv4 Dải mạng (CIDR): GBU So Operator of Electronic Government có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.68.100.0/22
|
GBU So Operator of Electronic Government có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201643
|
Maiva Services Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maiva Services Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.207.160.0/22, 185.68.128.0/22
|
Maiva Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209772
|
AKD d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AKD d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.68.132.0/22
|
AKD d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59866
|
Geneon GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Geneon GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.68.136.0/24, 185.68.138.0/23
|
Geneon GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202077
|
Transaction Network Services (UK) LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Transaction Network Services (UK) LTD có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.68.140.0/22, 194.36.114.0/24, 204.6.160.0/24, 204.6.162.0/24
|
Transaction Network Services (UK) LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49657
|
OOO SDK Garant
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO SDK Garant có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.68.144.0/24
|
OOO SDK Garant có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206179
|
Cerise Media SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cerise Media SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.68.148.0/22
|
Cerise Media SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59859
|
DNB Bank ASA
IPv4 Dải mạng (CIDR): DNB Bank ASA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.68.168.0/22, 193.71.228.0/24
|
DNB Bank ASA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201627
|
Switch Datacenters Amsterdam 1 B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Switch Datacenters Amsterdam 1 B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.68.182.0/24
|
Switch Datacenters Amsterdam 1 B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205644
|
Servei de Informatica Local de Menorca
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servei de Informatica Local de Menorca có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.68.189.0/24
|
Servei de Informatica Local de Menorca có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208823
|
Leo Vandewoestijne Trading as Unicyle
IPv4 Dải mạng (CIDR): Leo Vandewoestijne Trading as Unicyle có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.68.196.0/23, 185.68.198.0/23, 193.105.241.0/24
|
Leo Vandewoestijne Trading as Unicyle có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS50381, AS59800, AS59802
|
Services Industriels de Geneve
IPv4 Dải mạng (CIDR): Services Industriels de Geneve có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.68.204.0/22, 194.11.221.0/24, 194.147.245.0/24, 217.169.128.0/19
|
Services Industriels de Geneve có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS20932, AS39381
|
Czech Telecommunication Office
IPv4 Dải mạng (CIDR): Czech Telecommunication Office có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.68.212.0/23, 185.68.214.0/24, 185.68.215.0/24
|
Czech Telecommunication Office có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS201594, AS203208
|
Istanbul Metropolitan Municipality
IPv4 Dải mạng (CIDR): Istanbul Metropolitan Municipality có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.68.220.0/22
|
Istanbul Metropolitan Municipality có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201618
|
Vaudoise Generale Compagnie D.assurances SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vaudoise Generale Compagnie D.assurances SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.68.236.0/22
|
Vaudoise Generale Compagnie D.assurances SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201621
|
Airit Services GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airit Services GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.68.252.0/22
|
Airit Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201370
|
Wshop Sasu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wshop Sasu có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.69.3.0/24, 194.2.75.0/24
|
Wshop Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209567
|
SIA Rd Consult
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA Rd Consult có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.69.24.0/23, 185.69.26.0/24
|
SIA Rd Consult có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44624
|
Cadence SIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cadence SIA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.69.27.0/24
|
Cadence SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41679
|
HovNet-SERVIS s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): HovNet-SERVIS s.r.o. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.69.68.0/23, 193.108.178.0/24, 193.108.20.0/24, 193.108.25.0/24, 193.108.26.0/24
|
HovNet-SERVIS s.r.o. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS201608, AS207850
|
ViaPost SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ViaPost SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.69.76.0/22
|
ViaPost SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201605
|
LLC Aflt-Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Aflt-Systems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.69.80.0/22
|
LLC Aflt-Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201606
|
DEKRA Claims and Expertise B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DEKRA Claims and Expertise B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.69.112.0/22
|
DEKRA Claims and Expertise B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201521
|
CBRE Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): CBRE Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.69.116.0/22, 194.35.0.0/21, 194.35.10.0/24, 194.35.8.0/23
|
CBRE Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59836
|
Kimito Telefonaktiebolag Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kimito Telefonaktiebolag Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.69.140.0/22
|
Kimito Telefonaktiebolag Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201599
|
Hitrost.com Internet Storitve d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hitrost.com Internet Storitve d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.69.148.0/22
|
Hitrost.com Internet Storitve d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59834
|
GIG.tech N.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): GIG.tech N.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.69.164.0/23
|
GIG.tech N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206254
|
TF Tech NV
IPv4 Dải mạng (CIDR): TF Tech NV có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.206.122.0/24, 185.69.166.0/23
|
TF Tech NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212241
|
LLC Aversi-Pharma
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Aversi-Pharma có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.69.172.0/22
|
LLC Aversi-Pharma có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201598
|
Agravis Ost GmbH & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agravis Ost GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.69.176.0/22
|
Agravis Ost GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201545
|
Telephone Network of Ashgabat City CJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telephone Network of Ashgabat City CJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.69.185.0/24
|
Telephone Network of Ashgabat City CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205471
|
Altyn Asyr CJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Altyn Asyr CJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.69.186.0/24
|
Altyn Asyr CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59974
|
The State Bank for Foreign Affairs of Turkmenistan
IPv4 Dải mạng (CIDR): The State Bank for Foreign Affairs of Turkmenistan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.69.187.0/24
|
The State Bank for Foreign Affairs of Turkmenistan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201558
|
Epex Spot S.E.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Epex Spot S.E. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.115.188.0/22, 185.69.228.0/22
|
Epex Spot S.E. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS48512, AS59830
|
Verein Kabel-TV Gerlos
IPv4 Dải mạng (CIDR): Verein Kabel-TV Gerlos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.69.236.0/22
|
Verein Kabel-TV Gerlos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62149
|
Safeo SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Safeo SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.69.251.0/24
|
Safeo SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203734
|
Manuel Mariposa Consulting SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Manuel Mariposa Consulting SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.69.252.0/22
|
Manuel Mariposa Consulting SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202211
|
E-MAX Internet & IT s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): E-MAX Internet & IT s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.70.0.0/22, 188.120.0.0/19
|
E-MAX Internet & IT s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49115
|
Open Joint-Stock Company Naftan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Open Joint-Stock Company Naftan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.70.12.0/24
|
Open Joint-Stock Company Naftan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57135
|
Municipal Unitary Company Novopolotsk City Novopolotsk Cable Television Vector
IPv4 Dải mạng (CIDR): Municipal Unitary Company Novopolotsk City Novopolotsk Cable Television Vector có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.70.13.0/24
|
Municipal Unitary Company Novopolotsk City Novopolotsk Cable Television Vector có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62351
|
Position s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Position s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.70.24.0/22
|
Position s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207015
|
Oxletech Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oxletech Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.70.56.0/22
|
Oxletech Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59817
|
VXholding B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): VXholding B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.70.64.0/22
|
VXholding B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57845
|
Futureweb Bvba
IPv4 Dải mạng (CIDR): Futureweb Bvba có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.70.72.0/22
|
Futureweb Bvba có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59827
|
EpicLink SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): EpicLink SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.204.198.0/24, 185.70.116.0/22
|
EpicLink SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204482
|
Foreshore Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Foreshore Limited có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.70.156.0/22, 213.167.64.0/21, 213.167.72.0/23, 213.167.74.0/24, 213.167.76.0/22, 213.167.80.0/24, 213.167.82.0/23, 213.167.84.0/22, 213.167.88.0/21
|
Foreshore Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13173
|
Trang 1.067 trên 1.443