Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
JURA Elektroapparate AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): JURA Elektroapparate AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.73.116.0/22
|
JURA Elektroapparate AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201436
|
Lothian Broadband Networks Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lothian Broadband Networks Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.120.0.0/22, 185.73.148.0/22, 213.226.64.0/22
|
Lothian Broadband Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58246
|
Kaiser Partner Management Services Anstalt
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kaiser Partner Management Services Anstalt có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.73.156.0/22
|
Kaiser Partner Management Services Anstalt có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59748
|
Hostisoft S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hostisoft S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.73.176.0/22
|
Hostisoft S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203292
|
Aeroport Marseille Provence SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aeroport Marseille Provence SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.73.225.0/24
|
Aeroport Marseille Provence SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207365
|
E.G. Servizi Industriali Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): E.G. Servizi Industriali Srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.73.251.0/24
|
E.G. Servizi Industriali Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203150
|
Interpol
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interpol có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.73.252.0/22, 193.22.7.0/24
|
Interpol có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30761
|
Wooga GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wooga GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.74.12.0/22
|
Wooga GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60576
|
Colombia Hosting
IPv4 Dải mạng (CIDR): Colombia Hosting có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.74.16.0/22, 190.8.176.0/22
|
Colombia Hosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52335
|
Metro Optic SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Metro Optic SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.74.40.0/22, 185.87.228.0/22
|
Metro Optic SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57902
|
Halcom a.d. Beograd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Halcom a.d. Beograd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.74.88.0/23, 185.74.91.0/24
|
Halcom a.d. Beograd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59737
|
Halcom d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Halcom d.o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.74.90.0/24, 193.219.106.0/24
|
Halcom d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41640
|
Viaxoft SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viaxoft SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.74.96.0/22
|
Viaxoft SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200641
|
Gtell
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gtell có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.74.102.0/24
|
Gtell có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197504
|
IR Iran Civil Aviation Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): IR Iran Civil Aviation Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.74.164.0/22
|
IR Iran Civil Aviation Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201442
|
Iniq AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iniq AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.74.184.0/22
|
Iniq AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203468
|
Nostravant S.L.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nostravant S.L.L. có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.112.76.0/22, 185.160.228.0/22, 185.163.164.0/22, 185.178.80.0/22, 185.183.16.0/23, 185.183.18.0/24, 185.192.182.0/24, 185.194.26.0/23, 185.219.218.0/24, 185.221.188.0/23, 185.221.190.0/23, 185.225.148.0/24, 185.226.230.0/24, 185.230.144.0/24, 185.230.146.0/23, 185.232.133.0/24, 185.232.135.0/24, 185.74.192.0/24
|
Nostravant S.L.L. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS201453, AS202227, AS212988
|
DataCentrum
IPv4 Dải mạng (CIDR): DataCentrum có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.74.196.0/22, 194.1.0.0/17
|
DataCentrum có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203933, AS30898
|
Medartis AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Medartis AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.74.212.0/22
|
Medartis AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58260
|
Cloud2 Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud2 Oy có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.74.220.0/24, 194.0.80.0/22
|
Cloud2 Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41747
|
Sakhalin Cable Telesystems Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sakhalin Cable Telesystems Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.74.228.0/22, 188.113.128.0/18
|
Sakhalin Cable Telesystems Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51004
|
Schroeder Bauzentrum GmbH Heide & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Schroeder Bauzentrum GmbH Heide & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.74.244.0/22
|
Schroeder Bauzentrum GmbH Heide & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201438
|
Wroclawski Park Technologiczny S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wroclawski Park Technologiczny S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.75.0.0/22
|
Wroclawski Park Technologiczny S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31106
|
Ltd 5Com
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ltd 5Com có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.235.9.0/24, 185.75.4.0/22
|
Ltd 5Com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211625
|
Integra Tic Soluciones S.A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Integra Tic Soluciones S.A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.75.12.0/24
|
Integra Tic Soluciones S.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273218
|
Advanced Petrochemical Company JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced Petrochemical Company JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.75.16.0/22
|
Advanced Petrochemical Company JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58025
|
Quicksoft LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quicksoft LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.125.16.0/22, 185.125.56.0/22, 185.75.44.0/22, 185.75.88.0/22
|
Quicksoft LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62222
|
Autoritatea Electorala Permanenta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Autoritatea Electorala Permanenta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.75.52.0/24
|
Autoritatea Electorala Permanenta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50192
|
INDECO
IPv4 Dải mạng (CIDR): INDECO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.75.55.0/24
|
INDECO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49907
|
Gulf Insurance and Reinsurance Company Shareholding Closed
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gulf Insurance and Reinsurance Company Shareholding Closed có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.75.56.0/22
|
Gulf Insurance and Reinsurance Company Shareholding Closed có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204638
|
Masterra.ru LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Masterra.ru LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.75.64.0/22
|
Masterra.ru LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58037
|
Infinity Telecom SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infinity Telecom SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.75.68.0/22
|
Infinity Telecom SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207225
|
Private Host BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Private Host BV có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.240.28.0/22, 185.75.76.0/22
|
Private Host BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56898
|
Kozitskiy A.M. PI
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kozitskiy A.M. PI có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.75.84.0/22
|
Kozitskiy A.M. PI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208729
|
Golden Sky Links Company for General Trading and Internet Services Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Golden Sky Links Company for General Trading and Internet Services Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.75.97.0/24, 185.75.98.0/24
|
Golden Sky Links Company for General Trading and Internet Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201145
|
Moet Hennessy SNC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Moet Hennessy SNC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.75.124.0/22
|
Moet Hennessy SNC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201420
|
Remod OY
IPv4 Dải mạng (CIDR): Remod OY có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.75.128.0/22
|
Remod OY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59397
|
Vlasimnet s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vlasimnet s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.203.44.0/22, 185.75.136.0/22
|
Vlasimnet s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44500
|
First Frame Networkers AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): First Frame Networkers AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.75.152.0/24, 185.75.154.0/23
|
First Frame Networkers AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197066
|
LLC Nauchno Proizvodstvennaya Firma Raspredelennaya Obrabotka Informacii
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Nauchno Proizvodstvennaya Firma Raspredelennaya Obrabotka Informacii có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.186.192.0/22, 185.75.180.0/22
|
LLC Nauchno Proizvodstvennaya Firma Raspredelennaya Obrabotka Informacii có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25341
|
Sepehr Saye Ban Shokoufaei Company (LTD)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sepehr Saye Ban Shokoufaei Company (LTD) có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.75.196.0/22, 193.24.118.0/24
|
Sepehr Saye Ban Shokoufaei Company (LTD) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62173
|
Rayaneh Asr-e Ertebat Bam Technology and Engineering Cooperative Co
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rayaneh Asr-e Ertebat Bam Technology and Engineering Cooperative Co có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.75.207.0/24, 193.242.194.0/23
|
Rayaneh Asr-e Ertebat Bam Technology and Engineering Cooperative Co có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58331
|
Denis Dmitrievich Galyamin
IPv4 Dải mạng (CIDR): Denis Dmitrievich Galyamin có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.246.88.0/22, 185.75.221.0/24, 212.22.73.0/24
|
Denis Dmitrievich Galyamin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204576
|
Worldone Research Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Worldone Research Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.75.222.0/24
|
Worldone Research Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211118
|
PE Pluton-SV
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Pluton-SV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.75.223.0/24
|
PE Pluton-SV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211171
|
TCLR SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): TCLR SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.76.20.0/22
|
TCLR SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201408
|
Twentytwentymedia Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Twentytwentymedia Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.76.39.0/24, 194.33.63.0/24, 212.124.192.0/22, 212.124.196.0/23, 212.124.198.0/24, 212.124.200.0/21, 212.124.208.0/20
|
Twentytwentymedia Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31493
|
CDN Squared Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): CDN Squared Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.237.101.0/24, 185.76.48.0/22
|
CDN Squared Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49911
|
Energente S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Energente S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.76.56.0/22
|
Energente S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201367
|
Conscia Nederland B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conscia Nederland B.V. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.150.156.0/22, 185.246.28.0/23, 185.76.72.0/23, 185.76.74.0/23
|
Conscia Nederland B.V. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS201391, AS201402, AS202918
|
Trang 1.069 trên 1.443