Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Top Net SARL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Top Net SARL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.84.104.0/22
Top Net SARL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42828

Rodlandsky SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rodlandsky SL có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.132.188.0/23, 185.84.119.0/24, 213.220.0.0/21, 213.220.16.0/22, 213.220.32.0/19, 213.220.8.0/23
Rodlandsky SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215784

Wifi Extremenas.L

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wifi Extremenas.L có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.251.92.0/22, 185.84.128.0/22, 188.119.72.0/22
Wifi Extremenas.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57979

Raiffeisen Bank JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Raiffeisen Bank JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.84.148.0/22
Raiffeisen Bank JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21432

Saudi Paper Manufacturing Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Saudi Paper Manufacturing Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.84.164.0/24, 185.84.166.0/23
Saudi Paper Manufacturing Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41054

JSC OTC

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC OTC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.232.228.0/22, 185.84.184.0/22
JSC OTC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201137

Dream Net Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dream Net Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.84.188.0/22
Dream Net Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201135

Briod SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Briod SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.84.208.0/22
Briod SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29424

Zirsakht Fanavari Etelaat Va Ertebatat Pasargad Aryan PJS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zirsakht Fanavari Etelaat Va Ertebatat Pasargad Aryan PJS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.84.226.0/24
Zirsakht Fanavari Etelaat Va Ertebatat Pasargad Aryan PJS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44966

Metrolink S.R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metrolink S.R.L. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.183.7.0/24, 185.84.228.0/22, 193.43.96.0/24, 212.121.64.0/19, 212.45.128.0/19, 217.174.112.0/20
Metrolink S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8816

Vesta Payment Solutions Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vesta Payment Solutions Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.84.252.0/22
Vesta Payment Solutions Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200500

Wime Srl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wime Srl có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.134.8.0/22, 185.210.112.0/22, 185.85.20.0/24, 185.85.24.0/22, 213.226.104.0/22
Wime Srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207029

APA-IT Informations Technologie G.m.b.H

IPv4 Dải mạng (CIDR): APA-IT Informations Technologie G.m.b.H có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.85.28.0/22, 192.111.104.0/24, 192.152.54.0/24, 192.164.176.0/20, 192.164.192.0/20, 192.5.162.0/24, 193.186.0.0/24, 193.186.188.0/22, 194.107.60.0/22, 194.107.64.0/22, 194.107.68.0/23, 194.158.128.0/19, 194.232.0.0/16
APA-IT Informations Technologie G.m.b.H có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS5403

Rudersdal Kommune

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rudersdal Kommune có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.85.44.0/22
Rudersdal Kommune có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200538

Alavuden Kaupunki

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alavuden Kaupunki có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.85.52.0/22
Alavuden Kaupunki có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201139

Professional Software Design Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Professional Software Design Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.85.56.0/22
Professional Software Design Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206626

Open Text OY

IPv4 Dải mạng (CIDR): Open Text OY có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.85.96.0/22
Open Text OY có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200905

Optimizely AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Optimizely AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.85.100.0/22, 217.114.80.0/20
Optimizely AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30811

Alternatifbank A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alternatifbank A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.85.104.0/22
Alternatifbank A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48895

Advatek UK Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Advatek UK Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.85.116.0/22
Advatek UK Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199224

Intelcom Group Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intelcom Group Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.85.120.0/23, 185.85.123.0/24
Intelcom Group Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201118

Internet-Park Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet-Park Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.85.122.0/24
Internet-Park Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206083

Jens Christian Schneeweiss Trading as Technische Systemprogrammierung

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jens Christian Schneeweiss Trading as Technische Systemprogrammierung có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.85.132.0/22
Jens Christian Schneeweiss Trading as Technische Systemprogrammierung có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41723

Ahang Rayan Malayer Co. LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ahang Rayan Malayer Co. LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.85.136.0/22
Ahang Rayan Malayer Co. LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39466

Micro Tec i Laholm AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Micro Tec i Laholm AB có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.85.156.0/22, 192.176.115.0/24, 192.176.244.0/24, 192.176.246.0/24, 192.176.253.0/24, 192.36.117.0/24
Micro Tec i Laholm AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201013

Evard Antennenbau AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Evard Antennenbau AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.85.168.0/22, 213.142.160.0/19
Evard Antennenbau AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42155

Econis AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Econis AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.85.228.0/22, 193.169.186.0/23, 194.11.136.0/21
Econis AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8453

Bracco Imaging S.p.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bracco Imaging S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.85.252.0/24
Bracco Imaging S.p.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211943

Guernsey Airtel Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Guernsey Airtel Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.85.253.0/24
Guernsey Airtel Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211913

Helio Networks S.L

IPv4 Dải mạng (CIDR): Helio Networks S.L có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.243.136.0/22, 185.85.255.0/24
Helio Networks S.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202334

Gidek Com Bilgisayar Danismanlik Ticaret Limited Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gidek Com Bilgisayar Danismanlik Ticaret Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.86.6.0/24
Gidek Com Bilgisayar Danismanlik Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215340

Topaloglu Bilisim ve Teknoloji Hiz. San. Tic. Ltd. Sti.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Topaloglu Bilisim ve Teknoloji Hiz. San. Tic. Ltd. Sti. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.86.14.0/24
Topaloglu Bilisim ve Teknoloji Hiz. San. Tic. Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213107

Expereo France Sasu

IPv4 Dải mạng (CIDR): Expereo France Sasu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.86.52.0/22
Expereo France Sasu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39176

Telecom IT Solutions SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom IT Solutions SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.86.66.0/24
Telecom IT Solutions SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47734

Mahsum Celik Trading as ServerPlusInternet Sunucu Hizmetleri

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mahsum Celik Trading as ServerPlusInternet Sunucu Hizmetleri có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.205.19.0/24, 185.254.95.0/24, 185.86.80.0/24, 193.36.63.0/24, 194.145.138.0/24
Mahsum Celik Trading as ServerPlusInternet Sunucu Hizmetleri có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201086

Compubyte Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Compubyte Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.86.94.0/23, 193.109.246.0/23
Compubyte Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204343

I2Net CZ S.R.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): I2Net CZ S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.86.96.0/22
I2Net CZ S.R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203550

DIMAR

IPv4 Dải mạng (CIDR): DIMAR có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.86.131.0/24
DIMAR có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201095

JSC Ul-Com Media

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Ul-Com Media có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.86.132.0/22
JSC Ul-Com Media có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198297

Equativ SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Equativ SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.86.136.0/22
Equativ SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201081

ACBA Bank OJSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): ACBA Bank OJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.86.194.0/24
ACBA Bank OJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212749

Yes TV and Communications Services Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yes TV and Communications Services Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.86.204.0/22
Yes TV and Communications Services Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201073

Radicenter Ou

IPv4 Dải mạng (CIDR): Radicenter Ou có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.86.211.0/24
Radicenter Ou có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216263

Kapalvaeding ehf.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kapalvaeding ehf. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.86.220.0/22, 213.181.126.0/23
Kapalvaeding ehf. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200868

Andreas Meyer Trading as Swiss Voip Carrier Solutions Meyer

IPv4 Dải mạng (CIDR): Andreas Meyer Trading as Swiss Voip Carrier Solutions Meyer có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.86.225.0/24
Andreas Meyer Trading as Swiss Voip Carrier Solutions Meyer có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214624

Groupe Canal- S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Groupe Canal- S.A. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.86.252.0/22, 194.153.108.0/24, 194.4.232.0/21, 194.4.240.0/21
Groupe Canal- S.A. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS29264, AS51366

Zurkuhl GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zurkuhl GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.87.0.0/22, 212.46.61.0/24
Zurkuhl GmbH có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS200109, AS42221

Immoweb S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Immoweb S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.87.4.0/22
Immoweb S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201067

EKIT

IPv4 Dải mạng (CIDR): EKIT có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.87.10.0/24, 203.30.195.0/24
EKIT có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS397100, AS40669

Reithnet GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Reithnet GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.87.16.0/22
Reithnet GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201686