Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

D-Market Elektronik Hizmetler Tic. A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): D-Market Elektronik Hizmetler Tic. A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.92.213.0/24, 193.28.225.0/24
D-Market Elektronik Hizmetler Tic. A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6707

Orange Cyberdefense Sweden AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orange Cyberdefense Sweden AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.92.229.0/24, 185.96.248.0/22
Orange Cyberdefense Sweden AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200765

King ICT D.O.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): King ICT D.O.O. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.92.238.0/24, 193.228.230.0/24, 209.237.148.0/23
King ICT D.O.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211133

Narayana Ou

IPv4 Dải mạng (CIDR): Narayana Ou có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.235.143.0/24, 185.93.7.0/24
Narayana Ou có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211494

Connectium B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Connectium B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.93.24.0/22
Connectium B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211713

BMC TV Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): BMC TV Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.93.28.0/22
BMC TV Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200700

OOO Ester Service

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Ester Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.93.41.0/24
OOO Ester Service có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203816

Jaroslav Doubrava

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jaroslav Doubrava có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.93.60.0/22
Jaroslav Doubrava có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13199

Mehmet Yaradanakul Trading As Iris Yazilim ve Bilisim Hizmetleri

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mehmet Yaradanakul Trading As Iris Yazilim ve Bilisim Hizmetleri có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.93.71.0/24
Mehmet Yaradanakul Trading As Iris Yazilim ve Bilisim Hizmetleri có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199964

Aik Banka A.D. Beograd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aik Banka A.D. Beograd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.93.100.0/22
Aik Banka A.D. Beograd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200855

Alpha Square SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alpha Square SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.93.128.0/22
Alpha Square SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35353

Internet a Islandi hf

IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet a Islandi hf có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.93.156.0/22, 193.4.58.0/23, 195.130.211.0/24
Internet a Islandi hf có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1850

Star Linc SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Star Linc SRL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.164.48.0/22, 185.171.16.0/22, 185.93.172.0/24
Star Linc SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43456

Starnet TC LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Starnet TC LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.93.185.0/24, 193.138.245.0/24, 193.138.246.0/23
Starnet TC LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44863

Ukrmirkom Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ukrmirkom Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.93.186.0/24, 194.6.231.0/24, 194.6.232.0/23
Ukrmirkom Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33927

Konstantin Zadorozhny Pe

IPv4 Dải mạng (CIDR): Konstantin Zadorozhny Pe có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.93.187.0/24
Konstantin Zadorozhny Pe có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210069

BDO AG Wirtschaftspruefungsgesellschaft

IPv4 Dải mạng (CIDR): BDO AG Wirtschaftspruefungsgesellschaft có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.93.188.0/22
BDO AG Wirtschaftspruefungsgesellschaft có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199801

Gulf Digital Media Model LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gulf Digital Media Model LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.93.196.0/22, 193.239.208.0/24, 212.46.63.0/24
Gulf Digital Media Model LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200852

CSO.net Internet Services GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): CSO.net Internet Services GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.93.212.0/24
CSO.net Internet Services GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58160

Margonet Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Margonet Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.93.241.0/24
Margonet Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211901

Ad Insertion Platform Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ad Insertion Platform Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.94.8.0/22
Ad Insertion Platform Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42509

Benify AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Benify AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.94.12.0/22
Benify AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200820

Sergey Mutin

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sergey Mutin có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.94.31.0/24
Sergey Mutin có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47437

STUDENT AGENCY k.s.

IPv4 Dải mạng (CIDR): STUDENT AGENCY k.s. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.94.52.0/22
STUDENT AGENCY k.s. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200844

Centre National de la Danse

IPv4 Dải mạng (CIDR): Centre National de la Danse có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.94.56.0/22
Centre National de la Danse có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200836

pop-interactive GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): pop-interactive GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.94.104.0/22, 195.222.192.0/18, 212.79.0.0/18
pop-interactive GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20783

Ou Northside Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ou Northside Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.94.112.0/22
Ou Northside Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200804

BlackBox Hosting Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): BlackBox Hosting Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.94.116.0/22
BlackBox Hosting Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34499

BoreNet AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): BoreNet AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.235.116.0/22, 185.94.128.0/22
BoreNet AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209508

Sprint Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sprint Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.94.152.0/22
Sprint Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56875

Gruppo Lercari SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gruppo Lercari SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.94.160.0/22
Gruppo Lercari SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200813

JSC CrimeaTelecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC CrimeaTelecom có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.94.212.0/22, 194.135.1.0/24, 194.135.2.0/24, 194.135.34.0/24, 194.135.36.0/23, 194.135.39.0/24, 194.135.44.0/23
JSC CrimeaTelecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47203

Iplink Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iplink Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.94.216.0/24
Iplink Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202879

Laboratory of Information Technologies LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Laboratory of Information Technologies LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.94.217.0/24, 185.94.218.0/24
Laboratory of Information Technologies LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43880

PE Shtanhret Taras Orestovych

IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Shtanhret Taras Orestovych có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.94.219.0/24, 194.177.1.0/24
PE Shtanhret Taras Orestovych có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35166

Andreas Fahl Trading as Megaservers.de

IPv4 Dải mạng (CIDR): Andreas Fahl Trading as Megaservers.de có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.94.252.0/23
Andreas Fahl Trading as Megaservers.de có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197890

Diwan of H.H. the Crown Prince

IPv4 Dải mạng (CIDR): Diwan of H.H. the Crown Prince có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.95.7.0/24
Diwan of H.H. the Crown Prince có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215053

Arte G.E.I.E.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arte G.E.I.E. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.95.8.0/22
Arte G.E.I.E. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200821

Susquehanna International Group Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Susquehanna International Group Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.95.40.0/22, 194.0.226.0/24
Susquehanna International Group Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200824

Pishgaman Kavir Asia Private Joint Stock

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pishgaman Kavir Asia Private Joint Stock có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.95.60.0/22
Pishgaman Kavir Asia Private Joint Stock có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200816

Caudata Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Caudata Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.95.67.0/24
Caudata Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211175

toplink GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): toplink GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.95.80.0/22, 195.2.160.0/19, 212.126.192.0/19, 213.218.0.0/19
toplink GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS5409

Knipp Medien und Kommunikation GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Knipp Medien und Kommunikation GmbH có 45 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.119.136.0/23, 185.119.138.0/23, 185.95.96.0/22, 194.77.54.0/23, 195.138.32.0/22, 195.138.37.0/24, 195.138.38.0/23, 195.138.40.0/23, 195.138.53.0/24, 195.138.54.0/23, 195.138.56.0/23, 195.138.58.0/24, 195.138.60.0/22, 195.253.0.0/21, 195.253.100.0/24, 195.253.101.0/24, 195.253.102.0/24, 195.253.103.0/24, 195.253.104.0/22, 195.253.108.0/23, 195.253.110.0/24, 195.253.111.0/24, 195.253.112.0/24, 195.253.113.0/24, 195.253.114.0/23, 195.253.116.0/22, 195.253.120.0/21, 195.253.128.0/17, 195.253.20.0/24, 195.253.22.0/23, 195.253.31.0/24, 195.253.32.0/20, 195.253.48.0/22, 195.253.52.0/22, 195.253.56.0/21, 195.253.64.0/24, 195.253.65.0/24, 195.253.66.0/24, 195.253.67.0/24, 195.253.68.0/22, 195.253.72.0/21, 195.253.80.0/22, 195.253.84.0/22, 195.253.88.0/21, 195.253.96.0/22
Knipp Medien und Kommunikation GmbH có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS48519, AS50611, AS8391, AS8561

Prime-Service LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prime-Service LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.95.104.0/22
Prime-Service LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200802

BOHEMIA ENERGY entity s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): BOHEMIA ENERGY entity s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.95.116.0/23
BOHEMIA ENERGY entity s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200806

VIPNET.IT s.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): VIPNET.IT s.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.168.164.0/22, 185.95.132.0/22
VIPNET.IT s.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41827

NG for Telecom and Managed IT Services DMCC

IPv4 Dải mạng (CIDR): NG for Telecom and Managed IT Services DMCC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.95.140.0/22
NG for Telecom and Managed IT Services DMCC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35086

Foschi Impianti S.N.C. di Foschi Euro e C.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Foschi Impianti S.N.C. di Foschi Euro e C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.95.144.0/22
Foschi Impianti S.N.C. di Foschi Euro e C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35066

Data Pardaz Afraz Private Joint Stock Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Pardaz Afraz Private Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.95.152.0/22
Data Pardaz Afraz Private Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200796

Next Net for Internet and IT Services LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Next Net for Internet and IT Services LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.95.184.0/22
Next Net for Internet and IT Services LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34515