Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Data Consult Sal
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Consult Sal có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.127.180.0/23, 185.127.182.0/24
|
Data Consult Sal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203615
|
UnO Automatiseringsdiensten B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): UnO Automatiseringsdiensten B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.127.185.0/24, 185.127.186.0/23
|
UnO Automatiseringsdiensten B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41193
|
BSL Bank Sal
IPv4 Dải mạng (CIDR): BSL Bank Sal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.127.188.0/22
|
BSL Bank Sal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203637
|
Telefonica Servizi srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telefonica Servizi srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.127.196.0/22
|
Telefonica Servizi srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203672
|
Solactive AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Solactive AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.127.200.0/22
|
Solactive AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209793
|
The Ministry of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Ministry of Education có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.127.232.0/22
|
The Ministry of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203662
|
IDS & Unitelm SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): IDS & Unitelm SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.127.236.0/22
|
IDS & Unitelm SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203612
|
Regie Intercommunale d.Electricite de Niederbronn Reichshoffen EPIC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Regie Intercommunale d.Electricite de Niederbronn Reichshoffen EPIC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.127.240.0/22
|
Regie Intercommunale d.Electricite de Niederbronn Reichshoffen EPIC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208719
|
Provendo AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Provendo AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.127.252.0/22
|
Provendo AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203659
|
Espublico Servicios Para la Administracion SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Espublico Servicios Para la Administracion SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.128.8.0/24
|
Espublico Servicios Para la Administracion SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211074
|
Novacorp Networks Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Novacorp Networks Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.128.10.0/24
|
Novacorp Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47671
|
Wifiber.es SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wifiber.es SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.128.12.0/22
|
Wifiber.es SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2606
|
Wojciech Wielogorski Trading as SYMETRA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wojciech Wielogorski Trading as SYMETRA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.128.20.0/22, 193.192.170.0/24
|
Wojciech Wielogorski Trading as SYMETRA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198777
|
Value Transformation Services S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Value Transformation Services S.p.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.128.28.0/24, 185.128.29.0/24, 185.128.30.0/23
|
Value Transformation Services S.p.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203336, AS203601
|
Nawafeth al-Hadhara for Internet and Information Systems Co.Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nawafeth al-Hadhara for Internet and Information Systems Co.Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.128.36.0/23, 185.217.61.0/24
|
Nawafeth al-Hadhara for Internet and Information Systems Co.Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203409
|
Ali Thamir Hikmat
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ali Thamir Hikmat có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.128.38.0/24
|
Ali Thamir Hikmat có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215917
|
Noor Al-Qamar Co. For Internet Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Noor Al-Qamar Co. For Internet Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.128.39.0/24, 185.230.105.0/24
|
Noor Al-Qamar Co. For Internet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203653
|
Iranian Net Communication and Electronic Services Co PJS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iranian Net Communication and Electronic Services Co PJS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.128.48.0/22
|
Iranian Net Communication and Electronic Services Co PJS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52049
|
Pars Databan Co
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pars Databan Co có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.128.80.0/22
|
Pars Databan Co có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207680
|
Wifinity B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wifinity B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.128.88.0/22
|
Wifinity B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61404
|
Peter Himmstedt
IPv4 Dải mạng (CIDR): Peter Himmstedt có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.128.109.0/24, 185.128.111.0/24, 185.186.225.0/24, 185.186.226.0/24
|
Peter Himmstedt có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210589
|
CLOUD & HEAT Technologies GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): CLOUD & HEAT Technologies GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.128.116.0/22
|
CLOUD & HEAT Technologies GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203592
|
Honar Rayaneh Pooya Andisheh PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Honar Rayaneh Pooya Andisheh PJSC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.128.154.0/23, 185.128.164.0/23, 185.128.166.0/24, 185.136.192.0/22
|
Honar Rayaneh Pooya Andisheh PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58080
|
Tyrnavan Kunta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tyrnavan Kunta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.128.160.0/22
|
Tyrnavan Kunta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60903
|
Soluvia IT-Services GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Soluvia IT-Services GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.128.188.0/22
|
Soluvia IT-Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203604
|
Sagentia Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sagentia Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.128.204.0/24, 185.128.206.0/23
|
Sagentia Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51953
|
Gladserv Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gladserv Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.128.210.0/23
|
Gladserv Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58101
|
Swlines Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Swlines Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.128.220.0/22
|
Swlines Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209082
|
KTV Net d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): KTV Net d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.129.12.0/22
|
KTV Net d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203254
|
Televoice Polska Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Televoice Polska Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.129.32.0/22, 195.85.227.0/24
|
Televoice Polska Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203628
|
Tecnitia Servicios Tic S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tecnitia Servicios Tic S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.129.40.0/22
|
Tecnitia Servicios Tic S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206230
|
LLC Inter-Svyaz-Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Inter-Svyaz-Group có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.129.56.0/22, 195.28.14.0/23
|
LLC Inter-Svyaz-Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44772
|
Completnet Aps
IPv4 Dải mạng (CIDR): Completnet Aps có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.129.60.0/24
|
Completnet Aps có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216313
|
Forening for Dotsrc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Forening for Dotsrc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.129.61.0/24
|
Forening for Dotsrc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210731
|
Zencurity ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zencurity ApS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.129.62.0/23
|
Zencurity ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57860
|
Paya Kian Parham Co. (PJS)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paya Kian Parham Co. (PJS) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.129.80.0/22
|
Paya Kian Parham Co. (PJS) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203616
|
Bravo Online Systems LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bravo Online Systems LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.129.92.0/22
|
Bravo Online Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57786
|
ScPA Starline LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ScPA Starline LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.129.96.0/22
|
ScPA Starline LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201511
|
Pooyesh Axe Information and Communication Technology PJS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pooyesh Axe Information and Communication Technology PJS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.129.108.0/22, 185.151.239.0/24
|
Pooyesh Axe Information and Communication Technology PJS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215892
|
Del Systems D.O.O
IPv4 Dải mạng (CIDR): Del Systems D.O.O có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.129.120.0/24
|
Del Systems D.O.O có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203512
|
Suomen Erillisverkot Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Suomen Erillisverkot Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.129.152.0/22
|
Suomen Erillisverkot Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203609
|
Relaxt Webdienstleistungsagentur GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Relaxt Webdienstleistungsagentur GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.129.160.0/22, 194.177.12.0/24
|
Relaxt Webdienstleistungsagentur GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205989
|
Abzarhaye Farsi Shabakeh Co.ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Abzarhaye Farsi Shabakeh Co.ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.129.168.0/22
|
Abzarhaye Farsi Shabakeh Co.ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57687
|
Shaparak Electronic Card Payment Network Company PJS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shaparak Electronic Card Payment Network Company PJS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.129.189.0/24, 185.167.72.0/22
|
Shaparak Electronic Card Payment Network Company PJS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49796
|
Bejuno GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bejuno GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.130.4.0/22, 210.93.220.0/24
|
Bejuno GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204527
|
telenetwork AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): telenetwork AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.130.20.0/22
|
telenetwork AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205249
|
Serviceplan Group SE & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Serviceplan Group SE & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.130.32.0/22
|
Serviceplan Group SE & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203325
|
StarGroup LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): StarGroup LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.130.52.0/22, 185.139.52.0/22, 185.238.114.0/24, 185.244.156.0/22
|
StarGroup LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41985
|
Nordland Fylkeskommune
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nordland Fylkeskommune có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.130.68.0/22
|
Nordland Fylkeskommune có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203580
|
Aramco Overseas Company BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aramco Overseas Company BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.130.72.0/22
|
Aramco Overseas Company BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203159
|
Trang 1.088 trên 1.443