Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Estoril Sol Digital Online Gaming Products and Services S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Estoril Sol Digital Online Gaming Products and Services S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.133.76.0/22
|
Estoril Sol Digital Online Gaming Products and Services S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203491
|
Clever Cloud SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clever Cloud SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.133.116.0/22
|
Clever Cloud SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213394
|
Verband der Versicherungsunternehmen Oesterreichs
IPv4 Dải mạng (CIDR): Verband der Versicherungsunternehmen Oesterreichs có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.133.126.0/24, 188.21.6.0/24
|
Verband der Versicherungsunternehmen Oesterreichs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199437
|
Valsil d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Valsil d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.133.132.0/22
|
Valsil d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203455
|
GoTelecom S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): GoTelecom S.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.133.136.0/24, 185.133.137.0/24, 185.133.139.0/24
|
GoTelecom S.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS35757, AS44055
|
Moelis & Company UK LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Moelis & Company UK LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.133.156.0/22
|
Moelis & Company UK LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50826
|
Cellnex Poland Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cellnex Poland Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.133.160.0/22
|
Cellnex Poland Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51148
|
Redinet Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Redinet Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.133.176.0/22
|
Redinet Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50930
|
Sinergise d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sinergise d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.133.184.0/24
|
Sinergise d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204771
|
Jan Ryznar
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jan Ryznar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.133.188.0/22
|
Jan Ryznar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203645
|
ENA Operador de Telecomunicaciones S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ENA Operador de Telecomunicaciones S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.133.200.0/22
|
ENA Operador de Telecomunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209344
|
Lucca Wifi SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lucca Wifi SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.133.209.0/24, 185.197.134.0/24
|
Lucca Wifi SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207631
|
Snapserv Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Snapserv Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.133.210.0/24
|
Snapserv Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48550
|
Alchemy Systems International Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alchemy Systems International Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.133.220.0/22
|
Alchemy Systems International Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203251
|
Lorusso Salvatore Trading as Vitalbanet S.A.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lorusso Salvatore Trading as Vitalbanet S.A.S có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.133.232.0/22, 193.178.128.0/24, 193.178.137.0/24, 193.178.139.0/24, 193.178.142.0/24
|
Lorusso Salvatore Trading as Vitalbanet S.A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213089
|
Crfreenet Z.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crfreenet Z.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.133.240.0/22
|
Crfreenet Z.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200474
|
Tehran Securities Exchange Technology Management Co. PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tehran Securities Exchange Technology Management Co. PLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.133.244.0/22
|
Tehran Securities Exchange Technology Management Co. PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60315
|
Sigma Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sigma Telecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.133.252.0/22
|
Sigma Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205609
|
Het Vlaams Parlement
IPv4 Dải mạng (CIDR): Het Vlaams Parlement có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.134.24.0/22
|
Het Vlaams Parlement có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206458
|
DNCC GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): DNCC GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.134.44.0/22
|
DNCC GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50642
|
Ezpada s.r.o
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ezpada s.r.o có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.134.60.0/24, 185.134.62.0/23
|
Ezpada s.r.o có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208950
|
C2D System House Luxembourg SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): C2D System House Luxembourg SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.134.76.0/23, 185.134.78.0/24
|
C2D System House Luxembourg SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50754
|
Incom Technologies Kft.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Incom Technologies Kft. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.134.80.0/22
|
Incom Technologies Kft. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211326
|
Yaghoot Pars Asia Cooperative Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yaghoot Pars Asia Cooperative Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.134.96.0/22, 185.202.56.0/22
|
Yaghoot Pars Asia Cooperative Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50749
|
Saunderson House Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saunderson House Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.134.104.0/22
|
Saunderson House Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205765
|
C.S.P.S Carta Solutions Processing Services (CYPRUS)LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): C.S.P.S Carta Solutions Processing Services (CYPRUS)LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.134.116.0/22
|
C.S.P.S Carta Solutions Processing Services (CYPRUS)LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203402
|
JSC Volgainformnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Volgainformnet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.134.148.0/22, 217.79.16.0/20
|
JSC Volgainformnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30852
|
Coding srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coding srl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.134.168.0/22, 185.227.244.0/22
|
Coding srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204504
|
Telecom 1 LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom 1 LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.134.172.0/23, 185.134.174.0/24, 185.134.175.0/24, 193.243.183.0/26
|
Telecom 1 LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203448, AS212599
|
Convey Compliance Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Convey Compliance Systems Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.134.183.0/24
|
Convey Compliance Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62528
|
Selcuk Ecza Deposu Ticaret ve Sanayi Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Selcuk Ecza Deposu Ticaret ve Sanayi Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.134.184.0/22
|
Selcuk Ecza Deposu Ticaret ve Sanayi Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205725
|
MapMakers Group Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): MapMakers Group Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.134.200.0/22
|
MapMakers Group Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203444
|
Van Berkel en Bos U.N. Studio BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Van Berkel en Bos U.N. Studio BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.134.208.0/22
|
Van Berkel en Bos U.N. Studio BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56722
|
ADM Computer Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): ADM Computer Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.134.224.0/22
|
ADM Computer Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49829
|
Kaznet Media Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kaznet Media Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.134.236.0/22
|
Kaznet Media Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57950
|
Dassault Systemes B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dassault Systemes B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.134.248.0/22
|
Dassault Systemes B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203439
|
Ivo Hazmuk
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ivo Hazmuk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.135.20.0/22
|
Ivo Hazmuk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203299
|
TV8 TV Yayincilik Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): TV8 TV Yayincilik Anonim Sirketi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.135.40.0/24, 185.135.42.0/24
|
TV8 TV Yayincilik Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50390
|
Parsian Hamrah Lotus Co.(Private Joint Stock)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Parsian Hamrah Lotus Co.(Private Joint Stock) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.135.46.0/24
|
Parsian Hamrah Lotus Co.(Private Joint Stock) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50000
|
Avina-Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avina-Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.135.47.0/24
|
Avina-Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203916
|
Comdesk GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comdesk GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.135.52.0/23, 185.135.54.0/24
|
Comdesk GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203427
|
Giga Nineveh for internet services Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Giga Nineveh for internet services Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.135.68.0/22, 185.185.173.0/24, 185.185.174.0/24, 185.203.52.0/22
|
Giga Nineveh for internet services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205889
|
Arinet Security & Internet Consultancy Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arinet Security & Internet Consultancy Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.135.96.0/22, 185.171.93.0/24, 185.171.95.0/24
|
Arinet Security & Internet Consultancy Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204918
|
Extranet Iletisim Hizmetleri A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Extranet Iletisim Hizmetleri A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.135.108.0/22
|
Extranet Iletisim Hizmetleri A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203399
|
Sonicatel S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sonicatel S.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.135.112.0/24
|
Sonicatel S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203419
|
Futura Service Provider S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Futura Service Provider S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.135.116.0/22, 185.155.60.0/22
|
Futura Service Provider S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202767
|
Nettel SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nettel SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.135.160.0/22
|
Nettel SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203413
|
Manuel Merkli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Manuel Merkli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.135.189.0/24
|
Manuel Merkli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206330
|
Information Tower Company for General Trading and Information Technology / Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Information Tower Company for General Trading and Information Technology / Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.135.196.0/22
|
Information Tower Company for General Trading and Information Technology / Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212890
|
Emkanat Co for Software Development
IPv4 Dải mạng (CIDR): Emkanat Co for Software Development có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.135.200.0/22
|
Emkanat Co for Software Development có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203357
|
Trang 1.090 trên 1.443