Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Baztel Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baztel Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.137.240.0/22
|
Baztel Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48325
|
ebox.pl Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ebox.pl Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.137.248.0/22
|
ebox.pl Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203356
|
Treml-Sturm Datentechnik GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Treml-Sturm Datentechnik GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.138.4.0/22, 217.68.0.0/20
|
Treml-Sturm Datentechnik GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25279
|
Bringo Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bringo Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.138.8.0/22, 185.232.208.0/22
|
Bringo Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49253
|
Pvfree.net Z. S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pvfree.net Z. S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.138.44.0/22
|
Pvfree.net Z. S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203328
|
Layer 23 B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Layer 23 B.V. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.138.56.0/22, 185.214.24.0/22, 194.59.216.0/22, 194.99.46.0/23
|
Layer 23 B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34766
|
Deltatre Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deltatre Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.138.60.0/22
|
Deltatre Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202679
|
Gedik Yatirim Menkul Degerler A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gedik Yatirim Menkul Degerler A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.138.84.0/22
|
Gedik Yatirim Menkul Degerler A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49175
|
NTT Belgium SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): NTT Belgium SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.138.96.0/22
|
NTT Belgium SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203338
|
Department of informatisation and development of Telecommunication Technologies of the Novosibirsk Region
IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of informatisation and development of Telecommunication Technologies of the Novosibirsk Region có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.138.128.0/24, 195.208.97.0/24
|
Department of informatisation and development of Telecommunication Technologies of the Novosibirsk Region có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50451
|
State Budget Enterprise of Novosibirsk Region Novosibirsk Region Center of Information Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): State Budget Enterprise of Novosibirsk Region Novosibirsk Region Center of Information Technologies có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.138.129.0/24, 185.138.130.0/23, 185.180.212.0/22, 195.208.191.0/24
|
State Budget Enterprise of Novosibirsk Region Novosibirsk Region Center of Information Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25231
|
Infare Solutions A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infare Solutions A/S có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.138.144.0/24, 185.138.146.0/23
|
Infare Solutions A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203327
|
Osmoz Ware SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Osmoz Ware SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.138.148.0/22
|
Osmoz Ware SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204140
|
Eimskip Island Ehf
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eimskip Island Ehf có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.138.172.0/22
|
Eimskip Island Ehf có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203322
|
Fusion Media S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fusion Media S.R.O. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.138.188.0/22, 188.240.1.0/24
|
Fusion Media S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49013
|
ServedBy the Net LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ServedBy the Net LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.138.192.0/22
|
ServedBy the Net LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49138
|
Limited Liability Company Webget
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Webget có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.138.205.0/24
|
Limited Liability Company Webget có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210071
|
Sol Holdings Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sol Holdings Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.138.212.0/23, 185.138.214.0/24, 185.138.215.0/24
|
Sol Holdings Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203316, AS215202
|
Insys Video Technologies Co. Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Insys Video Technologies Co. Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.138.224.0/22
|
Insys Video Technologies Co. Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49196
|
UA.NET LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): UA.NET LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.138.229.0/24
|
UA.NET LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52179
|
PE Aristambayeva Taisiia Anatolyevna
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Aristambayeva Taisiia Anatolyevna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.138.230.0/23
|
PE Aristambayeva Taisiia Anatolyevna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48557
|
MACROSAT Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MACROSAT Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.138.236.0/22
|
MACROSAT Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202126
|
Coosto BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coosto BV có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.138.240.0/23, 185.138.243.0/24
|
Coosto BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203234
|
Ngen Energetske Resitve d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ngen Energetske Resitve d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.139.6.0/24
|
Ngen Energetske Resitve d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207318
|
AH Cloud Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): AH Cloud Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.139.7.0/24
|
AH Cloud Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207108
|
Agora Vita SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agora Vita SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.139.20.0/22
|
Agora Vita SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202628
|
Vibes Digital SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vibes Digital SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.139.35.0/24
|
Vibes Digital SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215015
|
SA Easi
IPv4 Dải mạng (CIDR): SA Easi có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.139.44.0/22, 185.157.141.0/24, 185.157.142.0/23
|
SA Easi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35660
|
Roberto Cardone Trading as Megacom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Roberto Cardone Trading as Megacom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.139.50.0/23
|
Roberto Cardone Trading as Megacom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208000
|
Medical Science University of Kashan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Medical Science University of Kashan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.139.64.0/22
|
Medical Science University of Kashan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48898
|
DBC Digital A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): DBC Digital A/S có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.139.80.0/22, 193.111.162.0/24
|
DBC Digital A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24853
|
Norbert Herter Trading as Regionetz.net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Norbert Herter Trading as Regionetz.net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.139.92.0/22
|
Norbert Herter Trading as Regionetz.net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203293
|
Argonet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Argonet LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.139.116.0/23, 185.139.119.0/24
|
Argonet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211981
|
Adam Gwozdz Trading as IWKD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adam Gwozdz Trading as IWKD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.139.124.0/22
|
Adam Gwozdz Trading as IWKD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203302
|
Thales Six GTS France SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thales Six GTS France SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.139.132.0/23, 185.139.134.0/23
|
Thales Six GTS France SAS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS199142, AS205761
|
Amdocs (UK) Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amdocs (UK) Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.139.140.0/22
|
Amdocs (UK) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50948
|
Jonas Pasche
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jonas Pasche có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.139.156.0/24, 185.139.159.0/24
|
Jonas Pasche có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205766
|
Kristillinen Media Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kristillinen Media Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.139.168.0/22
|
Kristillinen Media Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203296
|
TRT Yeni Medya Kanal Koordinatorlugu
IPv4 Dải mạng (CIDR): TRT Yeni Medya Kanal Koordinatorlugu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.139.196.0/22
|
TRT Yeni Medya Kanal Koordinatorlugu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203289
|
Serv.it Gesellschaft Fur IT Services mbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Serv.it Gesellschaft Fur IT Services mbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.139.204.0/22
|
Serv.it Gesellschaft Fur IT Services mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203278
|
Greschitz Management GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Greschitz Management GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.139.208.0/22
|
Greschitz Management GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51560
|
Dansk Scanning A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dansk Scanning A/S có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.139.232.0/23, 185.139.234.0/24
|
Dansk Scanning A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203288
|
Prizz Telecom SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prizz Telecom SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.139.248.0/22, 185.252.48.0/22, 193.22.15.0/24
|
Prizz Telecom SAS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS204344, AS48817
|
Nato Cooperative Cyber Defence Centre of Excellence
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nato Cooperative Cyber Defence Centre of Excellence có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.139.252.0/22
|
Nato Cooperative Cyber Defence Centre of Excellence có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203311
|
Softblue S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Softblue S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.140.24.0/22
|
Softblue S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203266
|
Jose Antonio Vazquez Quian
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jose Antonio Vazquez Quian có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.140.32.0/22
|
Jose Antonio Vazquez Quian có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203280
|
Synovo SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Synovo SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.140.68.0/23, 185.140.71.0/24
|
Synovo SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207051
|
Gemeente Alkmaar
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gemeente Alkmaar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.140.74.0/23
|
Gemeente Alkmaar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51687
|
GMO GlobalSign Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): GMO GlobalSign Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.140.80.0/22
|
GMO GlobalSign Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48804
|
Buhler AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Buhler AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.140.88.0/22, 194.9.120.0/22
|
Buhler AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34261
|
Trang 1.092 trên 1.443