Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
NewMediaWeb S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NewMediaWeb S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.142.172.0/22
|
NewMediaWeb S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203180
|
Ing-Diba AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ing-Diba AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.142.176.0/22, 194.127.138.0/24
|
Ing-Diba AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48545
|
Westnetz W.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Westnetz W.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.142.180.0/22
|
Westnetz W.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48111
|
SySS GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): SySS GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.142.184.0/22
|
SySS GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203132
|
Anverino Software Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Anverino Software Srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.142.218.0/24
|
Anverino Software Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41954
|
Tomelloso Best Service S. L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tomelloso Best Service S. L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.142.220.0/22, 185.232.180.0/22
|
Tomelloso Best Service S. L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203161
|
Telenor Linx AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telenor Linx AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.142.240.0/22, 213.230.160.0/19
|
Telenor Linx AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15932
|
Nesma Holding Co LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nesma Holding Co LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.143.24.0/22
|
Nesma Holding Co LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203116
|
De Volksbank N.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): De Volksbank N.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.143.28.0/22, 194.53.208.0/22
|
De Volksbank N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57090
|
Future Technology Company for Technology and Informatics Services Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Future Technology Company for Technology and Informatics Services Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.143.40.0/22
|
Future Technology Company for Technology and Informatics Services Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49110
|
Internet4U Kereskedelmi es Szolgaltato Kft.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet4U Kereskedelmi es Szolgaltato Kft. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.143.48.0/22
|
Internet4U Kereskedelmi es Szolgaltato Kft. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20742
|
RegisterBG Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): RegisterBG Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.143.80.0/24, 193.68.96.0/23, 193.68.98.0/24, 194.0.32.0/24
|
RegisterBG Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197997
|
Digital Systems Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Systems Ltd có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.143.81.0/24, 185.143.82.0/23, 192.92.129.0/24, 193.68.0.0/19, 193.68.100.0/22, 193.68.104.0/21, 193.68.116.0/23, 193.68.118.0/24, 193.68.120.0/21, 193.68.128.0/17, 193.68.99.0/24
|
Digital Systems Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3245
|
ALFASZYBKINET Sp. z o. o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ALFASZYBKINET Sp. z o. o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.143.116.0/22
|
ALFASZYBKINET Sp. z o. o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47896
|
Zoran Marinkovic
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zoran Marinkovic có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.143.120.0/23
|
Zoran Marinkovic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204618
|
JSC Kolesa
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Kolesa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.143.128.0/22
|
JSC Kolesa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204706
|
PP Sidor
IPv4 Dải mạng (CIDR): PP Sidor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.143.144.0/24
|
PP Sidor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204619
|
LLC Ordunet
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Ordunet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.143.176.0/22
|
LLC Ordunet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203136
|
West Midlands Ambulance Service NHS Foundation Trust
IPv4 Dải mạng (CIDR): West Midlands Ambulance Service NHS Foundation Trust có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.143.212.0/22
|
West Midlands Ambulance Service NHS Foundation Trust có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47318
|
Chi Technology Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chi Technology Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.143.224.0/22
|
Chi Technology Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203171
|
ISG Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): ISG Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.143.248.0/22, 194.116.244.0/23, 194.9.2.0/23
|
ISG Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS34608, AS41337
|
Squarepoint Ops LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Squarepoint Ops LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.144.0.0/24, 185.144.2.0/23, 192.147.52.0/23, 192.147.66.0/24, 212.117.32.0/20
|
Squarepoint Ops LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS395745, AS47754
|
Jurgen Eckhard Petri
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jurgen Eckhard Petri có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.144.8.0/22
|
Jurgen Eckhard Petri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203123
|
GYD Iberica SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): GYD Iberica SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.144.14.0/24
|
GYD Iberica SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49118
|
Beirut Arab University(BAU)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beirut Arab University(BAU) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.144.40.0/22
|
Beirut Arab University(BAU) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47701
|
Kerman University of Medical Sciences
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kerman University of Medical Sciences có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.144.64.0/22
|
Kerman University of Medical Sciences có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203102
|
Hearts On Fire Company LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hearts On Fire Company LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.144.68.0/22
|
Hearts On Fire Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203112
|
NSFOCUS Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NSFOCUS Inc. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.144.84.0/24, 185.144.86.0/23, 185.146.124.0/22, 212.58.128.0/20, 212.58.144.0/21, 212.58.152.0/22, 212.58.156.0/24, 212.58.158.0/23
|
NSFOCUS Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8757
|
NSFOCUS Technologies UK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): NSFOCUS Technologies UK Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.144.85.0/24, 212.58.157.0/24
|
NSFOCUS Technologies UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47581
|
ERNW Enno Rey Netzwerke GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): ERNW Enno Rey Netzwerke GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.144.92.0/22
|
ERNW Enno Rey Netzwerke GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211417
|
EHS s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): EHS s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.144.96.0/24, 188.123.112.0/22
|
EHS s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201890
|
Seith IT Consulting Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seith IT Consulting Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.144.97.0/24, 194.164.101.0/24, 194.50.183.0/24
|
Seith IT Consulting Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200186
|
Netfire Sp. Z O. O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netfire Sp. Z O. O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.144.98.0/24
|
Netfire Sp. Z O. O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199540
|
Ultra-Pak LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultra-Pak LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.144.99.0/24
|
Ultra-Pak LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210749
|
Auxzenze B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Auxzenze B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.144.104.0/22
|
Auxzenze B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203111
|
Drinia Tech SH.P.K
IPv4 Dải mạng (CIDR): Drinia Tech SH.P.K có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.144.112.0/24
|
Drinia Tech SH.P.K có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207330
|
Core Communication Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Core Communication Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.144.132.0/22
|
Core Communication Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203121
|
Zemnet S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zemnet S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.144.164.0/22
|
Zemnet S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203103
|
Eagle Trading Systems (R&D) Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eagle Trading Systems (R&D) Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.144.168.0/22
|
Eagle Trading Systems (R&D) Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203124
|
Perfect-Net Jaroslaw Dziubek
IPv4 Dải mạng (CIDR): Perfect-Net Jaroslaw Dziubek có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.144.174.0/23
|
Perfect-Net Jaroslaw Dziubek có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202626
|
Teleric SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teleric SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.144.192.0/22
|
Teleric SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47413
|
MTK LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): MTK LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.144.200.0/22
|
MTK LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203117
|
Sentrium S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sentrium S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.144.208.0/22
|
Sentrium S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203115
|
Emisfera Societa. Cooperativa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Emisfera Societa. Cooperativa có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.144.212.0/22, 193.219.102.0/24
|
Emisfera Societa. Cooperativa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41644
|
Daniel O.Mahony
IPv4 Dải mạng (CIDR): Daniel O.Mahony có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.144.220.0/23, 185.144.222.0/24, 185.187.56.0/22, 193.27.88.0/23, 193.34.170.0/23, 194.153.75.0/24
|
Daniel O.Mahony có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41847
|
iTouch Vision Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): iTouch Vision Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.144.223.0/24
|
iTouch Vision Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203108
|
Intesa Sanpaolo Bank Albania PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intesa Sanpaolo Bank Albania PJSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.145.0.0/23, 185.145.2.0/24
|
Intesa Sanpaolo Bank Albania PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203063
|
Geenet Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Geenet Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.145.4.0/22
|
Geenet Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203081
|
Elbit Systems LTD.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elbit Systems LTD. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.145.28.0/22
|
Elbit Systems LTD. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205870
|
Association de Protection Sociale du Batiment et des Travaux Publics Pro BTP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Association de Protection Sociale du Batiment et des Travaux Publics Pro BTP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.145.76.0/24, 195.8.124.0/24
|
Association de Protection Sociale du Batiment et des Travaux Publics Pro BTP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203984
|
Trang 1.094 trên 1.443