Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Bally Gaming & Systems SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bally Gaming & Systems SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.145.77.0/24
|
Bally Gaming & Systems SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205939
|
Sankt Galler Stadtwerke
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sankt Galler Stadtwerke có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.145.108.0/22
|
Sankt Galler Stadtwerke có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212629
|
Lagardere Travel Retail SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lagardere Travel Retail SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.145.114.0/24
|
Lagardere Travel Retail SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51949
|
Sky Engineering LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sky Engineering LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.145.124.0/22
|
Sky Engineering LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50254
|
John Issa Erivona Trading as Intigrad Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): John Issa Erivona Trading as Intigrad Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.145.132.0/22
|
John Issa Erivona Trading as Intigrad Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202809
|
Repsol S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Repsol S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.145.228.0/22
|
Repsol S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62043
|
Fielmann Group AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fielmann Group AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.145.234.0/24
|
Fielmann Group AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56411
|
BusinessInCloud Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BusinessInCloud Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.146.8.0/22
|
BusinessInCloud Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203064
|
Arrow Business Communications Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arrow Business Communications Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.146.46.0/23, 185.171.201.0/24
|
Arrow Business Communications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206332
|
Jobst Net GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jobst Net GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.146.48.0/22, 185.191.216.0/22, 185.221.148.0/22
|
Jobst Net GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204073
|
Bank for International Settlements (BIS)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank for International Settlements (BIS) có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.146.80.0/22, 193.135.2.0/24
|
Bank for International Settlements (BIS) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41386
|
Harstad Kommune
IPv4 Dải mạng (CIDR): Harstad Kommune có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.146.100.0/22
|
Harstad Kommune có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208263
|
Teletek 5060 AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teletek 5060 AB có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.146.140.0/22, 192.121.204.0/22, 192.176.224.0/22, 193.180.76.0/22, 193.234.128.0/21, 194.132.72.0/22
|
Teletek 5060 AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203052
|
Flexera Software Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flexera Software Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.146.153.0/24, 185.146.154.0/24
|
Flexera Software Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201580
|
Fiberlinq B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiberlinq B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.146.188.0/22
|
Fiberlinq B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208622
|
Wieczor-Net Sieci Komputerowe Internet Henryk Wieczorek
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wieczor-Net Sieci Komputerowe Internet Henryk Wieczorek có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.146.224.0/23
|
Wieczor-Net Sieci Komputerowe Internet Henryk Wieczorek có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203505
|
Przedsiebiorstwo Uslugowo-Handlowe Darnet Czerkies Dariusz
IPv4 Dải mạng (CIDR): Przedsiebiorstwo Uslugowo-Handlowe Darnet Czerkies Dariusz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.146.226.0/24
|
Przedsiebiorstwo Uslugowo-Handlowe Darnet Czerkies Dariusz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203977
|
Corelia SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Corelia SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.147.0.0/24, 193.93.8.0/22
|
Corelia SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25426
|
Kereis Holding SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kereis Holding SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.147.1.0/24, 185.147.2.0/23
|
Kereis Holding SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203041
|
Intrabit GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intrabit GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.147.4.0/22, 217.14.144.0/20
|
Intrabit GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28731
|
Giga Mobile AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Giga Mobile AG có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.147.8.0/22, 193.17.24.0/24, 193.17.26.0/24, 193.17.55.0/24, 193.17.64.0/24, 193.84.122.0/23, 195.191.240.0/23
|
Giga Mobile AG có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS39142, AS51262
|
Planmeca Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Planmeca Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.147.20.0/22
|
Planmeca Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203034
|
Jon Arve Vanvik
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jon Arve Vanvik có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.147.35.0/24
|
Jon Arve Vanvik có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210152
|
Ao Kommersant
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ao Kommersant có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.147.37.0/24
|
Ao Kommersant có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41619
|
Telecomservis SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecomservis SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.147.50.0/24
|
Telecomservis SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202822
|
Banca Comerciala Energbank SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banca Comerciala Energbank SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.147.51.0/24
|
Banca Comerciala Energbank SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60127
|
Sitech Services BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sitech Services BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.147.52.0/24
|
Sitech Services BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215841
|
Prymas Inwestycje Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia Spolka Komandytowa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prymas Inwestycje Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia Spolka Komandytowa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.147.68.0/22
|
Prymas Inwestycje Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia Spolka Komandytowa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203028
|
Ports and Martime Organization
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ports and Martime Organization có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.147.84.0/22
|
Ports and Martime Organization có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203026
|
Salvatore Intravaia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Salvatore Intravaia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.147.116.0/22
|
Salvatore Intravaia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206992
|
Tervisekassa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tervisekassa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.147.120.0/22
|
Tervisekassa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203021
|
Address Management Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Address Management Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.147.124.0/23, 185.147.126.0/24
|
Address Management Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47464
|
Vegagerdin
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vegagerdin có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.147.136.0/22
|
Vegagerdin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211734
|
3Punto6 SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): 3Punto6 SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.147.164.0/22
|
3Punto6 SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44652
|
Swissphone Wireless AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Swissphone Wireless AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.147.188.0/22
|
Swissphone Wireless AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203010
|
Wireless Montenegro D.O.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wireless Montenegro D.O.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.147.200.0/22
|
Wireless Montenegro D.O.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202644
|
Eras SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eras SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.147.240.0/22
|
Eras SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203007
|
Codeplant SP. Z O. O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Codeplant SP. Z O. O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.147.252.0/22
|
Codeplant SP. Z O. O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210391
|
Territorio Energia Ambiente S.P.A. Mantova in Forma Abbreviata Tea S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Territorio Energia Ambiente S.P.A. Mantova in Forma Abbreviata Tea S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.148.8.0/22
|
Territorio Energia Ambiente S.P.A. Mantova in Forma Abbreviata Tea S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62398
|
Multi ICT B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multi ICT B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.148.40.0/22
|
Multi ICT B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202947
|
SATPOL sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SATPOL sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.148.64.0/22, 185.241.232.0/22
|
SATPOL sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202936
|
AlphaPhone Telekommunikations GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): AlphaPhone Telekommunikations GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.148.92.0/22, 199.255.112.0/22, 206.225.20.0/22, 212.24.116.0/22
|
AlphaPhone Telekommunikations GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44832
|
Al-Rajhi Banking and Investment Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Al-Rajhi Banking and Investment Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.148.149.0/24
|
Al-Rajhi Banking and Investment Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202982
|
ST WI-net Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): ST WI-net Srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.148.152.0/22
|
ST WI-net Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202889
|
Open Networks Engineering SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Open Networks Engineering SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.148.164.0/22
|
Open Networks Engineering SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206914
|
NGA Services Spol. S R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NGA Services Spol. S R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.148.172.0/22
|
NGA Services Spol. S R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202979
|
Block Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Block Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.148.181.0/24, 185.148.182.0/23
|
Block Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44520
|
2i Rete Gas S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 2i Rete Gas S.p.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.148.188.0/23, 185.148.190.0/24
|
2i Rete Gas S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206035
|
Xiria Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xiria Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.148.196.0/22
|
Xiria Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202978
|
NLB Komercijalna Banka AD Beograd
IPv4 Dải mạng (CIDR): NLB Komercijalna Banka AD Beograd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.148.200.0/22, 192.162.52.0/22
|
NLB Komercijalna Banka AD Beograd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS202977, AS56569
|
Trang 1.095 trên 1.443