Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Cloudzme Fze
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloudzme Fze có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.151.4.0/22
|
Cloudzme Fze có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202670
|
Vital Network Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vital Network Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.151.12.0/22
|
Vital Network Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62296
|
Net Wireless S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Wireless S.R.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.151.32.0/22, 192.165.232.0/24
|
Net Wireless S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64420
|
Valoraciones Mediterraneo SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Valoraciones Mediterraneo SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.151.36.0/22
|
Valoraciones Mediterraneo SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51152
|
JSC People.s Savings Bank Kazakhstan
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC People.s Savings Bank Kazakhstan có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.151.40.0/24, 195.200.74.0/23, 212.19.135.0/24, 212.19.137.0/24
|
JSC People.s Savings Bank Kazakhstan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44653
|
Kazakhstan Halyk Bank JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kazakhstan Halyk Bank JSC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.151.41.0/24, 185.151.42.0/23, 193.93.56.0/22
|
Kazakhstan Halyk Bank JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39433
|
TUI InfoTec GMBH
IPv4 Dải mạng (CIDR): TUI InfoTec GMBH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.151.64.0/22
|
TUI InfoTec GMBH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44283
|
Lyra Network SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lyra Network SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.151.68.0/22, 194.50.38.0/24
|
Lyra Network SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39534
|
Stadsbader Contractors BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadsbader Contractors BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.151.112.0/22
|
Stadsbader Contractors BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202713
|
Sebastian Dabinski Trading as DBS Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sebastian Dabinski Trading as DBS Internet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.151.116.0/23, 185.151.118.0/24
|
Sebastian Dabinski Trading as DBS Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199378
|
Marcin Borowski Trading as Wifi Serwis
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marcin Borowski Trading as Wifi Serwis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.151.119.0/24
|
Marcin Borowski Trading as Wifi Serwis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204346
|
E-Mind Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): E-Mind Srl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.151.124.0/22, 188.94.192.0/21
|
E-Mind Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49535
|
CONVOTIS Schweiz AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): CONVOTIS Schweiz AG có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.151.164.0/22, 212.94.32.0/20, 212.94.48.0/22, 212.94.52.0/23, 212.94.54.0/24, 212.94.56.0/21
|
CONVOTIS Schweiz AG có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS205959, AS28859
|
Adeo Services SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adeo Services SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.151.180.0/22, 194.146.88.0/22
|
Adeo Services SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202862
|
Skatteforvaltningen
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skatteforvaltningen có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.151.192.0/22, 195.85.251.0/24
|
Skatteforvaltningen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34670
|
INDUSYS Verwaltungs GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): INDUSYS Verwaltungs GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.151.202.0/24
|
INDUSYS Verwaltungs GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212246
|
Aliasys SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aliasys SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.151.212.0/23
|
Aliasys SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202884
|
Faten Facilities Energy Telecom S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Faten Facilities Energy Telecom S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.151.216.0/23, 185.151.218.0/24
|
Faten Facilities Energy Telecom S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202883
|
Gastecom SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gastecom SL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.151.219.0/24, 185.206.254.0/24
|
Gastecom SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202531
|
Poort80 Hosting Services BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Poort80 Hosting Services BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.151.220.0/22
|
Poort80 Hosting Services BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202882
|
IT Systems & Support Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Systems & Support Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.151.225.0/24
|
IT Systems & Support Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207089
|
Koulutuskuntayhtyma OSAO
IPv4 Dải mạng (CIDR): Koulutuskuntayhtyma OSAO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.151.248.0/22
|
Koulutuskuntayhtyma OSAO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207390
|
Vejnet.cz S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vejnet.cz S.R.O. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.151.252.0/22, 185.251.14.0/24
|
Vejnet.cz S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202877
|
Pine Media Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pine Media Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.152.0.0/23, 185.152.3.0/24, 193.28.36.0/22
|
Pine Media Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202454
|
Green Way Telecomunicaciones S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Green Way Telecomunicaciones S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.152.12.0/22
|
Green Way Telecomunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61090
|
Redit Services AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Redit Services AG có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.152.16.0/22, 193.135.56.0/24, 195.242.163.0/24, 195.242.164.0/23
|
Redit Services AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61232
|
Vakif Katilim Bankasi A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vakif Katilim Bankasi A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.152.20.0/22
|
Vakif Katilim Bankasi A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202859
|
BBNW S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BBNW S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.152.28.0/22
|
BBNW S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202876
|
Dimensione S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dimensione S.R.L. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.152.44.0/22, 195.32.104.0/23, 195.32.106.0/24, 195.32.108.0/22, 195.32.112.0/20, 195.32.24.0/22, 195.32.4.0/22, 195.32.64.0/22, 195.32.70.0/23, 195.32.8.0/22
|
Dimensione S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202870
|
Antesis SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Antesis SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.152.52.0/22
|
Antesis SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202869
|
Servicios de Telecomunicaciones Alifornia S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servicios de Telecomunicaciones Alifornia S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.152.60.0/22, 185.234.246.0/24
|
Servicios de Telecomunicaciones Alifornia S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211969
|
Dicastero per la Comunicazione
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dicastero per la Comunicazione có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.152.68.0/22
|
Dicastero per la Comunicazione có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202865
|
neu-itec GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): neu-itec GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.152.104.0/22
|
neu-itec GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202680
|
LLP Kaztehnosvyaz
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLP Kaztehnosvyaz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.152.132.0/24
|
LLP Kaztehnosvyaz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206528
|
Wirkola Pte. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wirkola Pte. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.152.133.0/24
|
Wirkola Pte. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210205
|
AX3 Holding S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AX3 Holding S.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.152.140.0/22
|
AX3 Holding S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47597
|
Internet Central Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Central Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.152.160.0/22, 193.188.204.0/22, 195.62.192.0/19, 212.57.224.0/19
|
Internet Central Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6717
|
Catalunya Telecom S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Catalunya Telecom S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.152.164.0/24
|
Catalunya Telecom S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214954
|
Grup Kouten Comunicacions SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grup Kouten Comunicacions SL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.152.165.0/24, 185.152.166.0/23
|
Grup Kouten Comunicacions SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202853
|
Activatel SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Activatel SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.152.168.0/22
|
Activatel SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202850
|
Canal Pozuelo S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Canal Pozuelo S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.152.172.0/22
|
Canal Pozuelo S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212714
|
Lombard S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lombard S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.152.196.0/22
|
Lombard S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60715
|
Secure Data Center ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Secure Data Center ApS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.152.200.0/22
|
Secure Data Center ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202567
|
Kadsoft Computer GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kadsoft Computer GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.152.208.0/23, 185.152.210.0/23
|
Kadsoft Computer GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS205691, AS206990
|
Stichting Hivos
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stichting Hivos có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.152.212.0/24, 185.152.214.0/23
|
Stichting Hivos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60526
|
Sozialversicherung Fuer Landwirtschaft Forsten und Gartenbau
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sozialversicherung Fuer Landwirtschaft Forsten und Gartenbau có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.152.220.0/22
|
Sozialversicherung Fuer Landwirtschaft Forsten und Gartenbau có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202847
|
Net-D-Sign GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net-D-Sign GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.152.232.0/22, 213.148.96.0/19
|
Net-D-Sign GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57537
|
HYTEL S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): HYTEL S.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.152.252.0/22, 194.62.200.0/22
|
HYTEL S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202382
|
Easy Tech Solution SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Easy Tech Solution SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.153.0.0/22
|
Easy Tech Solution SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198257
|
Expresso Telecom Group Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Expresso Telecom Group Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.153.20.0/22
|
Expresso Telecom Group Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204523
|
Trang 1.097 trên 1.443