Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Elmitel d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Elmitel d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.153.24.0/22
Elmitel d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202840

Etspubli Radio-Television Belge de la Communaute Francaise

IPv4 Dải mạng (CIDR): Etspubli Radio-Television Belge de la Communaute Francaise có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.153.40.0/22
Etspubli Radio-Television Belge de la Communaute Francaise có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62058

Univerzitet Sv. Kiril i Metodij

IPv4 Dải mạng (CIDR): Univerzitet Sv. Kiril i Metodij có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.153.48.0/23, 185.153.50.0/24, 185.153.51.0/24, 194.149.128.0/21, 194.149.136.0/23, 194.149.138.0/24, 194.149.140.0/22, 194.149.144.0/20
Univerzitet Sv. Kiril i Metodij có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS52188, AS5379

Caucasus Digital Network LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Caucasus Digital Network LTD có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.153.53.0/24, 217.11.160.0/21, 217.11.168.0/22
Caucasus Digital Network LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24997

Klarna Bank AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Klarna Bank AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.153.56.0/22
Klarna Bank AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202681

Sicilcom Societa. Cooperativa

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sicilcom Societa. Cooperativa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.153.76.0/22
Sicilcom Societa. Cooperativa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203713

FIBER Network s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): FIBER Network s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.153.80.0/22, 217.28.80.0/21
FIBER Network s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51800

Lebanese Armed Forces

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lebanese Armed Forces có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.153.84.0/22
Lebanese Armed Forces có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60524

LLC Trilan

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Trilan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.153.92.0/24
LLC Trilan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211883

Atroshchenko Maksim Vladimirovich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Atroshchenko Maksim Vladimirovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.153.93.0/24
Atroshchenko Maksim Vladimirovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204703

LLC LTDNET

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC LTDNET có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.153.94.0/24
LLC LTDNET có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208129

LLC New Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC New Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.153.95.0/24
LLC New Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212600

Onexti Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Onexti Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.153.112.0/22
Onexti Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56992

Near Telecom S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Near Telecom S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.153.116.0/22, 193.46.176.0/22
Near Telecom S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202825

Sprava Informacnich Technologii Mesta Plzne P.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sprava Informacnich Technologii Mesta Plzne P.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.153.192.0/22
Sprava Informacnich Technologii Mesta Plzne P.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61110

Persia System Kashan Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Persia System Kashan Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.153.208.0/22
Persia System Kashan Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59882

F9 Distribution OY

IPv4 Dải mạng (CIDR): F9 Distribution OY có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.153.232.0/24
F9 Distribution OY có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212574

Nbi Infrastructure Designated Activity Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nbi Infrastructure Designated Activity Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.153.235.0/24, 204.235.104.0/24
Nbi Infrastructure Designated Activity Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216153

Universal Services of America LP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universal Services of America LP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.154.4.0/22
Universal Services of America LP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57833

Fibracat Telecom S.L.U.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibracat Telecom S.L.U. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.154.8.0/24
Fibracat Telecom S.L.U. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202817

Partido Socialista Obrero Espanol (PSOE)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Partido Socialista Obrero Espanol (PSOE) có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.154.24.0/22, 213.192.236.0/23
Partido Socialista Obrero Espanol (PSOE) có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS207122, AS49538

Tomas Budai

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tomas Budai có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.154.60.0/22
Tomas Budai có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58220

Frode Laursen A/S

IPv4 Dải mạng (CIDR): Frode Laursen A/S có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.154.68.0/23, 185.154.70.0/24, 185.154.71.0/24, 193.47.191.0/24
Frode Laursen A/S có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS39500, AS43790

Banque Pictet & Cie SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Banque Pictet & Cie SA có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.154.92.0/22, 194.191.108.0/24, 194.31.254.0/24, 195.48.70.0/24, 195.49.41.0/24
Banque Pictet & Cie SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12649

Topdata SP. Z 0.0.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Topdata SP. Z 0.0. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.154.96.0/22
Topdata SP. Z 0.0. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206896

MTF Solutions AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): MTF Solutions AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.154.100.0/22, 217.148.0.0/20
MTF Solutions AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20988

JSC Alfa-Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Alfa-Bank có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.154.124.0/22, 193.148.15.0/24, 194.84.67.0/24, 217.12.96.0/20
JSC Alfa-Bank có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS15632, AS208811, AS35013

Tier-4 Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tier-4 Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.154.180.0/22
Tier-4 Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57697

Khuzestan Water and Power Authority Co. PJS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Khuzestan Water and Power Authority Co. PJS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.154.184.0/22
Khuzestan Water and Power Authority Co. PJS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202788

Vates SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vates SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.154.189.0/24
Vates SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211533

Sestaferia Digital Sociedad Cooperativa Asturiana

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sestaferia Digital Sociedad Cooperativa Asturiana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.154.208.0/22
Sestaferia Digital Sociedad Cooperativa Asturiana có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202686

Sigmavista IT Consulting GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sigmavista IT Consulting GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.154.232.0/22
Sigmavista IT Consulting GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202718

Pars Fonoun Ofogh Information Technology and Communications Company LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pars Fonoun Ofogh Information Technology and Communications Company LTD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.155.9.0/24, 185.162.216.0/24
Pars Fonoun Ofogh Information Technology and Communications Company LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56466

Lovitel LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lovitel LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.155.16.0/24
Lovitel LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202289

Aplienfi S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aplienfi S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.155.20.0/22, 188.211.28.0/23
Aplienfi S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202743

Codenmore AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Codenmore AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.155.28.0/24, 185.155.30.0/23
Codenmore AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202771

Arc Games B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arc Games B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.155.44.0/22
Arc Games B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42050

Isabela Sousa Rocha Brito Lemes

IPv4 Dải mạng (CIDR): Isabela Sousa Rocha Brito Lemes có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.155.53.0/24, 191.101.135.0/24
Isabela Sousa Rocha Brito Lemes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272470

Brose Fahrzeugteile Se & Co. Kommanditgesellschaft Bamberg

IPv4 Dải mạng (CIDR): Brose Fahrzeugteile Se & Co. Kommanditgesellschaft Bamberg có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.155.56.0/22, 194.76.228.0/23, 194.76.230.0/24, 194.99.70.0/23
Brose Fahrzeugteile Se & Co. Kommanditgesellschaft Bamberg có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202810

Seyed Amir Tabatabaei Anaraki

IPv4 Dải mạng (CIDR): Seyed Amir Tabatabaei Anaraki có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.155.73.0/24, 185.185.16.0/22
Seyed Amir Tabatabaei Anaraki có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62334

Exa B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Exa B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.155.76.0/22
Exa B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203815

TMCIT I Sverige AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): TMCIT I Sverige AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.155.84.0/22
TMCIT I Sverige AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204475

LLC BMD Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC BMD Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.155.88.0/24
LLC BMD Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204788

Company Urban Telecommunications Transport Networks LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Company Urban Telecommunications Transport Networks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.155.89.0/24
Company Urban Telecommunications Transport Networks LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50480

Eugene N. Polishchuk

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eugene N. Polishchuk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.155.90.0/23
Eugene N. Polishchuk có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206964

Kommunale Datenverarbeitungszentrale Rhein-Erft-Rur

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kommunale Datenverarbeitungszentrale Rhein-Erft-Rur có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.155.108.0/22, 193.27.20.0/24
Kommunale Datenverarbeitungszentrale Rhein-Erft-Rur có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202577

Inexogy GF GmbH Trading as Inexogy Smart Metering GmbH & Co. KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inexogy GF GmbH Trading as Inexogy Smart Metering GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.155.116.0/24
Inexogy GF GmbH Trading as Inexogy Smart Metering GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213299

Dust Mobile SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dust Mobile SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.155.117.0/24
Dust Mobile SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205932

Aarhus Kommune

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aarhus Kommune có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.155.132.0/22, 193.105.220.0/24, 193.33.148.0/23
Aarhus Kommune có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200145

Comunicaciones Paquillo e Hijos S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Comunicaciones Paquillo e Hijos S.L. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.155.204.0/23, 185.155.206.0/24, 185.186.180.0/23, 185.186.182.0/24
Comunicaciones Paquillo e Hijos S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58128