Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Mekrotik Telekomunikasyon Limited Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mekrotik Telekomunikasyon Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.130.90.0/24
Mekrotik Telekomunikasyon Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210655

Code Yellow B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Code Yellow B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.130.91.0/24
Code Yellow B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212811

Tailor Made Technologies Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tailor Made Technologies Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.130.92.0/22
Tailor Made Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203573

Gigahost ApS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigahost ApS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.130.96.0/22
Gigahost ApS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203570

Voxeo Europe Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Voxeo Europe Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.130.100.0/22, 195.88.118.0/23
Voxeo Europe Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS203334, AS49216

Ingram Micro d.o.o. Beograd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ingram Micro d.o.o. Beograd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.130.124.0/22
Ingram Micro d.o.o. Beograd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203572

Delta Bet d.o.o.E.L Skopje

IPv4 Dải mạng (CIDR): Delta Bet d.o.o.E.L Skopje có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.130.132.0/22
Delta Bet d.o.o.E.L Skopje có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203571

Control Panel Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Control Panel Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.130.136.0/22
Control Panel Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57133

IP Osteraker AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): IP Osteraker AB có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.130.164.0/22, 185.180.252.0/22, 185.219.188.0/22, 185.244.0.0/22, 193.180.194.0/23, 193.180.82.0/23, 193.235.203.0/24, 193.235.206.0/24, 194.71.200.0/23, 194.71.95.0/24
IP Osteraker AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57131

Ziggo B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ziggo B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.130.168.0/22
Ziggo B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9143

NORMBENZ Magyarorszag Kft

IPv4 Dải mạng (CIDR): NORMBENZ Magyarorszag Kft có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.130.179.0/24
NORMBENZ Magyarorszag Kft có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203137

Idemia Poland R&D Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Idemia Poland R&D Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.130.180.0/22, 185.200.48.0/22
Idemia Poland R&D Sp. z o.o. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS203556, AS205783

Buka Teknoloji Hizmetleri A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Buka Teknoloji Hizmetleri A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.130.192.0/24
Buka Teknoloji Hizmetleri A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47803

Soluciones Dinamicas de la Red S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Soluciones Dinamicas de la Red S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.130.200.0/22, 194.145.140.0/24
Soluciones Dinamicas de la Red S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6750

Suis Boga Telecom SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Suis Boga Telecom SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.130.216.0/22
Suis Boga Telecom SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56697

Budget Phone Company BV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Budget Phone Company BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.130.228.0/22
Budget Phone Company BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203256

Mox Networks LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mox Networks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.130.236.0/22
Mox Networks LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56773

Next2I Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Next2I Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.131.44.0/22
Next2I Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203547

Uzak Yazilim Ve Bilisim Sistemleri Tic. Ltd. Sti

IPv4 Dải mạng (CIDR): Uzak Yazilim Ve Bilisim Sistemleri Tic. Ltd. Sti có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.131.48.0/22, 185.241.136.0/22
Uzak Yazilim Ve Bilisim Sistemleri Tic. Ltd. Sti có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56643

National Center for Meteorology

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Center for Meteorology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.131.76.0/22
National Center for Meteorology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49833

Neyrial Centre France SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Neyrial Centre France SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.131.80.0/22
Neyrial Centre France SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203352

Social Discovery Ventures Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Social Discovery Ventures Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.131.104.0/22
Social Discovery Ventures Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203538

12Systems GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): 12Systems GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.131.120.0/22
12Systems GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49086

Hubert Niewels GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hubert Niewels GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.131.196.0/22
Hubert Niewels GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205050

Business Software Development SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Business Software Development SRL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.131.223.0/24, 185.216.190.0/24, 193.169.136.0/24
Business Software Development SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211701

The Communicator Corporation Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Communicator Corporation Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.131.229.0/24, 185.131.230.0/23
The Communicator Corporation Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203317

Asm Terni SpA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Asm Terni SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.131.248.0/22
Asm Terni SpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203525

Leitner S.P.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Leitner S.P.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.131.252.0/22
Leitner S.P.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56346

Fasthosts Internet Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fasthosts Internet Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.132.32.0/22
Fasthosts Internet Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15418

Julian Achter

IPv4 Dải mạng (CIDR): Julian Achter có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.132.53.0/24
Julian Achter có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215898

Banque et Caisse d.Epargne de l.Etat Luxembourg

IPv4 Dải mạng (CIDR): Banque et Caisse d.Epargne de l.Etat Luxembourg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.132.60.0/22
Banque et Caisse d.Epargne de l.Etat Luxembourg có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203143

Developpement d.Applications Sur Reseaux a Valeur Ajoutee SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Developpement d.Applications Sur Reseaux a Valeur Ajoutee SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.132.100.0/22
Developpement d.Applications Sur Reseaux a Valeur Ajoutee SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202898

Scarfbot Technologies S.R.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Scarfbot Technologies S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.132.112.0/22
Scarfbot Technologies S.R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57081

Alb Menkul Degerler AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alb Menkul Degerler AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.132.120.0/22
Alb Menkul Degerler AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51321

Beh Pardakht Melat Co PJS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Beh Pardakht Melat Co PJS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.132.124.0/24
Beh Pardakht Melat Co PJS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203694

Fundacio Institut de Ciencies Fotoniques (ICFO)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fundacio Institut de Ciencies Fotoniques (ICFO) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.132.136.0/22
Fundacio Institut de Ciencies Fotoniques (ICFO) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203457

Mirabank a.d.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mirabank a.d. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.132.144.0/22
Mirabank a.d. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203186

Swarco UK & Ireland Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Swarco UK & Ireland Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.132.152.0/22
Swarco UK & Ireland Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203452

Orian SH.M Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orian SH.M Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.132.156.0/22
Orian SH.M Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203009

Ministry of Defence of Montenegro (Ministarstvo Odbrane CRNE Gore)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Defence of Montenegro (Ministarstvo Odbrane CRNE Gore) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.132.160.0/22
Ministry of Defence of Montenegro (Ministarstvo Odbrane CRNE Gore) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203506

DKV Seguros Y Reaseguros Sociedad Anonima Espanola S.A.U

IPv4 Dải mạng (CIDR): DKV Seguros Y Reaseguros Sociedad Anonima Espanola S.A.U có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.132.190.0/23, 213.134.16.0/24
DKV Seguros Y Reaseguros Sociedad Anonima Espanola S.A.U có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202609

Eghtesad Novin Bank PJSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eghtesad Novin Bank PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.132.212.0/22
Eghtesad Novin Bank PJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51618

Mittelrhein-Verlag GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mittelrhein-Verlag GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.132.224.0/22, 193.105.103.0/24
Mittelrhein-Verlag GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203441

UbiCentrex Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): UbiCentrex Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.132.232.0/22
UbiCentrex Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204657

CSIT LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): CSIT LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.132.240.0/22
CSIT LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43826

Serviced Cloud Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Serviced Cloud Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.132.244.0/22, 185.168.232.0/22
Serviced Cloud Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203204

crossconcept GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): crossconcept GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.133.24.0/22
crossconcept GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202784

Linked Store Brasil Criacao E Desenvol de Software

IPv4 Dải mạng (CIDR): Linked Store Brasil Criacao E Desenvol de Software có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.133.35.0/24
Linked Store Brasil Criacao E Desenvol de Software có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273584

Netsample SARL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netsample SARL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.133.52.0/22
Netsample SARL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203495

Sofort GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sofort GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.133.68.0/22, 192.176.43.0/24, 192.71.254.0/23, 193.104.32.0/24
Sofort GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61162