Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

PoyrazWifi Limited Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): PoyrazWifi Limited Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.180.28.0/22, 185.34.128.0/22
PoyrazWifi Limited Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212538

Victor Connect Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Victor Connect Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.107.228.0/23, 185.107.230.0/24, 185.107.231.0/24, 185.34.172.0/22
Victor Connect Ltd. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS200418, AS60200

Firm Trade Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Firm Trade Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.34.200.0/23
Firm Trade Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398273

Firm Trade Corporation Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Firm Trade Corporation Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.34.202.0/24
Firm Trade Corporation Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60239

Noction S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Noction S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.34.203.0/24
Noction S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62154

I.T.M. Telematica S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): I.T.M. Telematica S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.34.204.0/22
I.T.M. Telematica S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60260

Joint Stock Company State Savings Bank of Ukraine

IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company State Savings Bank of Ukraine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.34.224.0/22
Joint Stock Company State Savings Bank of Ukraine có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60173

Rapid Telecommunications W.L.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rapid Telecommunications W.L.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.34.228.0/22
Rapid Telecommunications W.L.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62123

Trubnaya Siv LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trubnaya Siv LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.35.7.0/24
Trubnaya Siv LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216317

The Random House Group Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Random House Group Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.35.48.0/22
The Random House Group Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200164

Vimmerby kommun

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vimmerby kommun có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.35.84.0/22
Vimmerby kommun có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206288

BANGO.NET Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): BANGO.NET Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.35.88.0/22
BANGO.NET Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62145

MBC FZ-LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): MBC FZ-LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.35.104.0/22
MBC FZ-LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44978

PlazmaTelekom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): PlazmaTelekom LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.35.128.0/22, 212.94.16.0/20
PlazmaTelekom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62440

TELECOMPROEKT Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): TELECOMPROEKT Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.35.160.0/22
TELECOMPROEKT Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62450

Interveille Global SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Interveille Global SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.35.204.0/22
Interveille Global SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198997

Compagnie d.Entreprises CFE S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Compagnie d.Entreprises CFE S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.35.224.0/22
Compagnie d.Entreprises CFE S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39842

Babyone Franchise- und Systemzentrale GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Babyone Franchise- und Systemzentrale GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.35.240.0/22
Babyone Franchise- und Systemzentrale GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202186

CRIF AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): CRIF AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.35.252.0/22
CRIF AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204095

Zhero Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zhero Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.36.8.0/22
Zhero Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204407

Hosting Techniques Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hosting Techniques Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.36.24.0/22
Hosting Techniques Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200147

State Enterprise Information Court Systems

IPv4 Dải mạng (CIDR): State Enterprise Information Court Systems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.36.59.0/24
State Enterprise Information Court Systems có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201780

Ipefix Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ipefix Sarl có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.108.52.0/22, 185.203.141.0/24, 185.203.142.0/23, 185.217.120.0/22, 185.36.64.0/22, 185.99.200.0/22
Ipefix Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34727

Joint-Stock Companies Sakhalinsvyaz

IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint-Stock Companies Sakhalinsvyaz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.36.100.0/24
Joint-Stock Companies Sakhalinsvyaz có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202501

LLC Telekom365

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Telekom365 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.36.104.0/22
LLC Telekom365 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59661

DB InfraGO AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): DB InfraGO AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.36.136.0/22
DB InfraGO AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35368

Net-City 2020 LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Net-City 2020 LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.249.161.0/24, 185.36.146.0/24, 193.107.72.0/22, 193.194.124.0/22, 193.84.50.0/24
Net-City 2020 LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50633

Equinix (Poland) Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Equinix (Poland) Sp. z o.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.36.152.0/22, 193.22.169.0/24, 193.33.4.0/23, 195.182.218.0/23
Equinix (Poland) Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8545

Brouzdal S.R.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Brouzdal S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.36.160.0/22
Brouzdal S.R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62405

Humani Society

IPv4 Dải mạng (CIDR): Humani Society có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.36.164.0/22
Humani Society có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200133

Mada Communications CJSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mada Communications CJSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.36.176.0/22, 213.34.192.0/19
Mada Communications CJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47442

LHISP S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): LHISP S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.36.180.0/22
LHISP S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200129

LLC IA112 Ukraine

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC IA112 Ukraine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.36.196.0/22
LLC IA112 Ukraine có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62427

Jelle Luteijn

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jelle Luteijn có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.36.229.0/24
Jelle Luteijn có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212855

Smart IP (SIP) Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart IP (SIP) Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.36.236.0/22, 185.76.244.0/22
Smart IP (SIP) Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200127

JSC Wissol Petroleum Georgia

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Wissol Petroleum Georgia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.36.244.0/22
JSC Wissol Petroleum Georgia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199872

Strong Blue Conseil & Telecom SASU

IPv4 Dải mạng (CIDR): Strong Blue Conseil & Telecom SASU có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.37.11.0/24, 193.200.233.0/24, 193.22.224.0/24
Strong Blue Conseil & Telecom SASU có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS210255, AS210806, AS212933

Arab American University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arab American University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.37.12.0/22
Arab American University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199895

Reseaux Administration Services SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Reseaux Administration Services SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.37.29.0/24, 185.37.30.0/23
Reseaux Administration Services SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210704

Asten Cloud SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Asten Cloud SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.189.172.0/22, 185.37.40.0/22
Asten Cloud SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199727

Fort Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fort Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.37.60.0/24
Fort Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16222

Live In Sky LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Live In Sky LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.37.61.0/24
Live In Sky LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3227

Deltatre S.p.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Deltatre S.p.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.37.80.0/22, 188.65.0.0/21
Deltatre S.p.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12906

Kafeel Al Omnnea for the Distribution of Communication Equipments Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kafeel Al Omnnea for the Distribution of Communication Equipments Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.37.88.0/22
Kafeel Al Omnnea for the Distribution of Communication Equipments Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62368

Comm-IT EDV DienstleistungsgmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Comm-IT EDV DienstleistungsgmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.37.104.0/22
Comm-IT EDV DienstleistungsgmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62391

AMS SYSTEM sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): AMS SYSTEM sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.37.112.0/22
AMS SYSTEM sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200089

Onnisys Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Onnisys Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.37.132.0/22
Onnisys Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200087

AIRIT-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): AIRIT-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.37.136.0/22, 188.92.128.0/21
AIRIT-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49220

Exaring AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Exaring AG có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.37.152.0/23, 185.37.154.0/24, 185.80.144.0/23, 185.80.146.0/24
Exaring AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51324

Regional Systeme Informatique Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Regional Systeme Informatique Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.37.156.0/22
Regional Systeme Informatique Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210156