Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
OOO IT-Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO IT-Systems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.31.201.0/24
|
OOO IT-Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56394
|
Ondrej Filip
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ondrej Filip có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.31.203.0/24
|
Ondrej Filip có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212074
|
DAWIS IT Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DAWIS IT Sp. z o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.131.224.0/22, 185.31.216.0/22, 193.35.41.0/24
|
DAWIS IT Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58334
|
Pana Services Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pana Services Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.31.232.0/22
|
Pana Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60381
|
AS Consulting Sp. z o. o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AS Consulting Sp. z o. o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.32.4.0/22
|
AS Consulting Sp. z o. o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60645
|
vMar Software AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): vMar Software AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.32.8.0/22
|
vMar Software AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60433
|
S E L C O M SHPK
IPv4 Dải mạng (CIDR): S E L C O M SHPK có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.32.20.0/22
|
S E L C O M SHPK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60352
|
Entidade de Servicos Partilhados da Administracao Publica I.P.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Entidade de Servicos Partilhados da Administracao Publica I.P. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.32.36.0/22, 192.112.45.0/24, 194.110.76.0/24
|
Entidade de Servicos Partilhados da Administracao Publica I.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47784
|
Centralny Osrodek Informatyki
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centralny Osrodek Informatyki có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.32.48.0/24, 185.41.92.0/22
|
Centralny Osrodek Informatyki có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS199953, AS200244
|
Lantec Managed Services LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lantec Managed Services LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.32.54.0/23
|
Lantec Managed Services LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204688
|
Megagroup.ru LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Megagroup.ru LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.32.56.0/22
|
Megagroup.ru LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60357
|
IT8 - Informacni Technologie S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT8 - Informacni Technologie S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.32.64.0/24
|
IT8 - Informacni Technologie S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60218
|
OOO Center Informational Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Center Informational Technologies có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.32.66.0/24, 185.50.150.0/24
|
OOO Center Informational Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60489
|
Network Hero S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Network Hero S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.32.69.0/24
|
Network Hero S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206041
|
Digitalk Cloud Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digitalk Cloud Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.32.76.0/24
|
Digitalk Cloud Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62749
|
Norsk Tipping AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Norsk Tipping AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.32.88.0/22
|
Norsk Tipping AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202230
|
Ineedbroadband Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ineedbroadband Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.32.109.0/24, 185.32.110.0/24
|
Ineedbroadband Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201715
|
FSIT AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): FSIT AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.150.28.0/22, 185.32.124.0/22
|
FSIT AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59891
|
Iranian Company of Saipa Automobile Manufacturing Public Joint Stock
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iranian Company of Saipa Automobile Manufacturing Public Joint Stock có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.32.128.0/22
|
Iranian Company of Saipa Automobile Manufacturing Public Joint Stock có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60340
|
Van Lanschot Kempen N.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Van Lanschot Kempen N.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.32.140.0/22
|
Van Lanschot Kempen N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60322
|
ANAFRA s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ANAFRA s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.32.161.0/24, 185.32.162.0/23
|
ANAFRA s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201265
|
Happy Technik S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Happy Technik S.R.O. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.133.57.0/24, 185.133.58.0/23, 185.32.181.0/24
|
Happy Technik S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62159
|
Yandex.Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yandex.Telecom LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.32.184.0/23, 188.72.103.0/24, 188.72.104.0/23
|
Yandex.Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202611
|
Yandex.ofd LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yandex.ofd LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.32.186.0/24
|
Yandex.ofd LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207207
|
Sampling Line-Servicos e Internet Lda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sampling Line-Servicos e Internet Lda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.222.8.0/22, 185.32.188.0/22
|
Sampling Line-Servicos e Internet Lda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62416
|
Optiland Telecommunications I.K.E.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optiland Telecommunications I.K.E. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.32.228.0/22
|
Optiland Telecommunications I.K.E. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60325
|
NOWEDA eG Apothekergenossenschaft
IPv4 Dải mạng (CIDR): NOWEDA eG Apothekergenossenschaft có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.32.244.0/22
|
NOWEDA eG Apothekergenossenschaft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199876
|
Datcom Connectivity Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datcom Connectivity Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.190.204.0/22, 185.32.252.0/22, 193.57.206.0/23, 193.57.216.0/23
|
Datcom Connectivity Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60277
|
Easyteam SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Easyteam SAS có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.111.52.0/22, 185.111.56.0/22, 185.112.16.0/22, 185.249.142.0/24, 185.33.13.0/24, 185.33.14.0/23
|
Easyteam SAS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS200741, AS20986
|
Shabakeh Gostar Shahriyar Co. (Ltd.)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shabakeh Gostar Shahriyar Co. (Ltd.) có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.128.152.0/23, 185.33.25.0/24, 185.46.216.0/22
|
Shabakeh Gostar Shahriyar Co. (Ltd.) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5484
|
Al-Bank Al-Ahli Al-Urdoni PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Al-Bank Al-Ahli Al-Urdoni PLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.33.28.0/22
|
Al-Bank Al-Ahli Al-Urdoni PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60302
|
Starnet Sh.p.k.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Starnet Sh.p.k. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.33.32.0/22
|
Starnet Sh.p.k. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60304
|
Szczecinski Park Naukowo - Technologiczny Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Szczecinski Park Naukowo - Technologiczny Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.33.36.0/22
|
Szczecinski Park Naukowo - Technologiczny Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60323
|
Smart Technology for Communications Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart Technology for Communications Services LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.33.45.0/24, 185.33.46.0/23
|
Smart Technology for Communications Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199826
|
Japet d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Japet d.o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.33.48.0/22, 193.104.23.0/24
|
Japet d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49896
|
Capgemini UK plc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Capgemini UK plc có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.33.76.0/22, 194.32.196.0/22, 194.32.200.0/23, 194.32.202.0/24, 194.60.192.0/22, 194.62.102.0/24
|
Capgemini UK plc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60297
|
Air Bank a.s.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Air Bank a.s. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.33.156.0/24, 185.33.158.0/24, 194.246.33.0/24
|
Air Bank a.s. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204907
|
Embedit s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Embedit s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.33.157.0/24, 185.33.159.0/24
|
Embedit s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60266
|
Digital Communication Company for Telecommunications and Information Technology LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Communication Company for Telecommunications and Information Technology LTD có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.33.168.0/22, 185.97.132.0/22, 193.19.72.0/23, 193.19.96.0/23
|
Digital Communication Company for Telecommunications and Information Technology LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60268
|
Teslatel LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teslatel LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.33.172.0/22, 212.42.32.0/20, 212.42.60.0/22
|
Teslatel LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50313
|
RS Gesellschaft fuer Informationstechnik mbH & Co.KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): RS Gesellschaft fuer Informationstechnik mbH & Co.KG có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.104.72.0/22, 185.186.120.0/22, 185.212.32.0/24, 185.227.224.0/22, 185.33.216.0/22
|
RS Gesellschaft fuer Informationstechnik mbH & Co.KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60316
|
LLC IT Expert
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC IT Expert có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.112.75.0/24, 185.178.128.0/22, 185.33.247.0/24
|
LLC IT Expert có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206301
|
AADD GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): AADD GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.33.252.0/22, 193.203.216.0/23, 193.47.157.0/24
|
AADD GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16055
|
Gmina Miasta Jaworzna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gmina Miasta Jaworzna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.34.28.0/22
|
Gmina Miasta Jaworzna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200061
|
T.net S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): T.net S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.34.36.0/22
|
T.net S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8922
|
West Bromwich Building Society
IPv4 Dải mạng (CIDR): West Bromwich Building Society có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.34.44.0/22
|
West Bromwich Building Society có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60237
|
Gmina Miasta Radomia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gmina Miasta Radomia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.34.48.0/22
|
Gmina Miasta Radomia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60243
|
The University of Manchester
IPv4 Dải mạng (CIDR): The University of Manchester có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.34.96.0/22
|
The University of Manchester có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60333
|
Demonware Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Demonware Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.34.104.0/22
|
Demonware Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60229
|
Maints Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maints Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.34.108.0/22
|
Maints Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60214
|
Trang 1.054 trên 1.443