Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Christian Clos
IPv4 Dải mạng (CIDR): Christian Clos có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.231.96.0/22, 185.28.156.0/22, 192.162.168.0/22, 193.138.108.0/24, 195.140.232.0/22
|
Christian Clos có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS205071, AS60574
|
Icenet Telekom Hizmetleri Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Icenet Telekom Hizmetleri Anonim Sirketi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.160.196.0/22, 185.28.160.0/22
|
Icenet Telekom Hizmetleri Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60607
|
Euro Payment Group GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Euro Payment Group GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.28.172.0/22
|
Euro Payment Group GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203144
|
Ilario Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ilario Sp. z o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.204.224.0/22, 185.28.176.0/24, 185.28.179.0/24
|
Ilario Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201020
|
Gospodarczy Bank Spoldzielczy W Barlinku
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gospodarczy Bank Spoldzielczy W Barlinku có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.28.177.0/24
|
Gospodarczy Bank Spoldzielczy W Barlinku có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207218
|
Wojewodzka Stacja Pogotowia Ratunkowego Szczecin
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wojewodzka Stacja Pogotowia Ratunkowego Szczecin có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.28.178.0/24
|
Wojewodzka Stacja Pogotowia Ratunkowego Szczecin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60565
|
Wieland-Werke AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wieland-Werke AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.28.208.0/22
|
Wieland-Werke AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208527
|
Janusz Ciurus Trading As BestConnect
IPv4 Dải mạng (CIDR): Janusz Ciurus Trading As BestConnect có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.172.84.0/23, 185.172.86.0/24, 185.28.250.0/24
|
Janusz Ciurus Trading As BestConnect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206910
|
Kompas Telecom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kompas Telecom Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.29.52.0/22, 193.3.42.0/24
|
Kompas Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60599
|
Transmitel Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Transmitel Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.29.84.0/22
|
Transmitel Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60563
|
I4A GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): I4A GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.222.44.0/22, 185.29.90.0/23
|
I4A GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204099
|
Forinicom S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Forinicom S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.29.147.0/24
|
Forinicom S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47187
|
SateliX s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SateliX s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.29.156.0/22
|
SateliX s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60533
|
Maxfon SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maxfon SRL có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.29.160.0/23, 185.29.162.0/24, 195.32.16.0/22, 195.32.21.0/24, 195.32.22.0/23
|
Maxfon SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60559
|
Xelya SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xelya SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.29.180.0/22, 194.50.29.0/24
|
Xelya SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39495
|
Reiknistofa Bankanna hf.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reiknistofa Bankanna hf. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.29.196.0/22, 193.4.166.0/24
|
Reiknistofa Bankanna hf. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203176
|
Deluxe UK Holdings Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deluxe UK Holdings Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.29.230.0/24
|
Deluxe UK Holdings Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60758
|
bi. SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): bi. SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.29.244.0/22, 193.56.15.0/24
|
bi. SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57157
|
Citimedia.pl Sp z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Citimedia.pl Sp z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.30.0.0/22, 185.45.216.0/22
|
Citimedia.pl Sp z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199831
|
Bank Ghavamin (Public Joint Stock)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank Ghavamin (Public Joint Stock) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.30.4.0/22
|
Bank Ghavamin (Public Joint Stock) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60516
|
Satellite Applications Catapult Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Satellite Applications Catapult Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.30.8.0/22
|
Satellite Applications Catapult Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207039
|
Xsolla (USA) Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xsolla (USA) Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.30.20.0/22
|
Xsolla (USA) Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60527
|
HWG Sababa srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): HWG Sababa srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.30.60.0/22
|
HWG Sababa srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201947
|
B2 Network SARL
IPv4 Dải mạng (CIDR): B2 Network SARL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.30.92.0/22
|
B2 Network SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60491
|
Danske Commodities A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Danske Commodities A/S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.30.100.0/22
|
Danske Commodities A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62210
|
National Bank of Republic of Abkhazia
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Bank of Republic of Abkhazia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.30.104.0/23
|
National Bank of Republic of Abkhazia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60465
|
PhoenixWeb S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PhoenixWeb S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.30.108.0/22
|
PhoenixWeb S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216172
|
Ideo Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ideo Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.30.125.0/24
|
Ideo Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200659
|
RTE Reseau de transport d.electricite S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): RTE Reseau de transport d.electricite S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.30.132.0/22
|
RTE Reseau de transport d.electricite S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60174
|
Data Rush IT Services S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Rush IT Services S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.30.140.0/22, 195.248.230.0/23
|
Data Rush IT Services S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199581
|
Al Jomaih Automotive Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Al Jomaih Automotive Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.30.148.0/22
|
Al Jomaih Automotive Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60462
|
Dustin Sverige AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dustin Sverige AB có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.225.48.0/22, 185.30.152.0/22, 185.50.40.0/22, 195.49.172.0/22
|
Dustin Sverige AB có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS205198, AS48871
|
Global Network Point LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Network Point LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.194.102.0/23, 185.215.132.0/22, 185.30.168.0/22
|
Global Network Point LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205958
|
UWE Zeidler
IPv4 Dải mạng (CIDR): UWE Zeidler có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.30.172.0/22
|
UWE Zeidler có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60497
|
Threeminds S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Threeminds S.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.135.92.0/22, 185.30.180.0/22
|
Threeminds S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60451
|
OOO Flexline-N
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Flexline-N có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.30.192.0/22, 195.28.48.0/20
|
OOO Flexline-N có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60459
|
Entreprise Decima Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Entreprise Decima Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.30.208.0/22
|
Entreprise Decima Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199917
|
Fora-Bank Joint-Stock Commercial Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fora-Bank Joint-Stock Commercial Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.30.220.0/22
|
Fora-Bank Joint-Stock Commercial Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60437
|
Al Warka Bank for Investment J.S.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Al Warka Bank for Investment J.S.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.30.248.0/22
|
Al Warka Bank for Investment J.S.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205579
|
Infrabel NV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infrabel NV có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.30.252.0/22, 195.177.246.0/23, 195.62.68.0/23
|
Infrabel NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31511
|
Ltd Payment Service Provider
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ltd Payment Service Provider có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.31.11.0/24
|
Ltd Payment Service Provider có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214540
|
Trenchant Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trenchant Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.31.12.0/22
|
Trenchant Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43525
|
Capgemini Polska Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Capgemini Polska Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.31.48.0/22
|
Capgemini Polska Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60425
|
Powerhosting ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Powerhosting ApS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.208.215.0/24, 185.31.76.0/22, 188.116.39.0/24
|
Powerhosting ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60422
|
Loginet Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Loginet Solutions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.31.92.0/22
|
Loginet Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60415
|
K-Sys SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): K-Sys SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.31.100.0/22, 185.97.100.0/24
|
K-Sys SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60478
|
Limited Liability Company Transneft Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Transneft Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.31.108.0/22, 212.73.96.0/19
|
Limited Liability Company Transneft Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60388
|
Tourism Bank (Public Joint Stock)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tourism Bank (Public Joint Stock) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.31.124.0/22
|
Tourism Bank (Public Joint Stock) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60407
|
Rocket Fuel Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rocket Fuel Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.31.128.0/24, 193.0.160.0/24, 198.8.70.0/23, 199.38.164.0/24, 199.38.166.0/23, 205.210.186.0/23, 207.126.106.0/24
|
Rocket Fuel Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54312
|
Aktiebolaget Sappa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aktiebolaget Sappa có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.105.244.0/22, 185.217.224.0/22, 185.31.140.0/22, 185.57.84.0/22, 192.176.52.0/22, 193.180.88.0/22, 193.234.40.0/22, 194.103.104.0/22, 194.103.108.0/23, 213.204.192.0/18
|
Aktiebolaget Sappa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35790
|
Trang 1.053 trên 1.443