Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Nice Systems UK Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nice Systems UK Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.37.172.0/22
|
Nice Systems UK Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199903
|
Ctalk Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ctalk Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.37.196.0/22
|
Ctalk Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199946
|
Hallo Nederland B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hallo Nederland B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.37.244.0/22
|
Hallo Nederland B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200071
|
Futurenet.GMBH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Futurenet.GMBH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.229.140.0/22, 185.240.60.0/22, 185.38.4.0/22
|
Futurenet.GMBH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62373
|
Ubisoft International SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ubisoft International SAS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.38.20.0/22, 194.169.249.0/24, 194.2.155.0/24, 195.22.144.0/23
|
Ubisoft International SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8361
|
iShack SAL
IPv4 Dải mạng (CIDR): iShack SAL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.38.28.0/22, 185.95.252.0/23, 185.95.254.0/24, 185.95.255.0/24
|
iShack SAL có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS43056, AS60972
|
AKVA group Software AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): AKVA group Software AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.101.0.0/22, 185.38.68.0/22
|
AKVA group Software AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199999
|
MBL International East Computerland-Kiev Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): MBL International East Computerland-Kiev Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.38.72.0/22
|
MBL International East Computerland-Kiev Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200049
|
Cineworld Cinemas Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cineworld Cinemas Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.38.80.0/22
|
Cineworld Cinemas Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200251
|
Compagnie Nationale du Rhone S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Compagnie Nationale du Rhone S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.38.92.0/22
|
Compagnie Nationale du Rhone S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62141
|
Coming Computer Engineering DOO
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coming Computer Engineering DOO có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.38.100.0/23, 193.247.67.0/24
|
Coming Computer Engineering DOO có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS212842, AS213142
|
Websale AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Websale AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.126.240.0/22, 185.38.116.0/22
|
Websale AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62297
|
F24 Nordics AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): F24 Nordics AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.38.120.0/22, 194.187.24.0/22
|
F24 Nordics AS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS209568, AS58005
|
Pirum Systems Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pirum Systems Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.38.132.0/23
|
Pirum Systems Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200008
|
Ertl & Gross GmbH & Co OG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ertl & Gross GmbH & Co OG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.38.168.0/22, 193.104.55.0/24
|
Ertl & Gross GmbH & Co OG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62363
|
Dwdnej A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dwdnej A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.38.188.0/22
|
Dwdnej A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62176
|
JSC Preprocessing Settlement Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Preprocessing Settlement Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.38.204.0/22
|
JSC Preprocessing Settlement Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200035
|
Nuso Cloud UK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nuso Cloud UK Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.38.228.0/23, 185.38.230.0/24, 185.38.231.0/24
|
Nuso Cloud UK Limited có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS199828, AS215636, AS215959
|
Otrobanda AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Otrobanda AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.38.236.0/22, 193.142.221.0/24
|
Otrobanda AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200037
|
Tahoe Internet Exchange (TAHOEIX)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tahoe Internet Exchange (TAHOEIX) có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.38.241.0/24, 206.41.109.0/24
|
Tahoe Internet Exchange (TAHOEIX) có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS395651, AS63212
|
IT-Novation LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT-Novation LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.39.4.0/22
|
IT-Novation LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62356
|
National Testing Association State Metal Test Sites of Russia Federal State Enterprise
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Testing Association State Metal Test Sites of Russia Federal State Enterprise có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.39.19.0/24
|
National Testing Association State Metal Test Sites of Russia Federal State Enterprise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199757
|
Saudi Arabian Mining Company (Ma.aden) JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saudi Arabian Mining Company (Ma.aden) JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.39.36.0/22
|
Saudi Arabian Mining Company (Ma.aden) JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200025
|
Laudert GmbH - Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Laudert GmbH - Co. KG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.39.56.0/22, 193.218.95.0/24
|
Laudert GmbH - Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49034
|
Triangulo de Control G-3 S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Triangulo de Control G-3 S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.39.60.0/22
|
Triangulo de Control G-3 S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199905
|
Omnichannel Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Omnichannel Technologies LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.39.80.0/23, 185.39.82.0/24, 185.39.83.0/24
|
Omnichannel Technologies LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS200015, AS207472
|
TUEV NORD Service GmbH & Co KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): TUEV NORD Service GmbH & Co KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.39.104.0/22
|
TUEV NORD Service GmbH & Co KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200003
|
Qvantel Finland Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Qvantel Finland Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.39.128.0/22
|
Qvantel Finland Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202180
|
Isvtec Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Isvtec Sarl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.39.156.0/22, 192.166.140.0/22
|
Isvtec Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57977
|
Interlink Ireland Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interlink Ireland Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.39.166.0/23
|
Interlink Ireland Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201310
|
Associacao DNS.PT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Associacao DNS.PT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.39.208.0/22
|
Associacao DNS.PT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199993
|
Sensical Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sensical Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.39.248.0/22
|
Sensical Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59933
|
CompuGroup Medical Deutschland AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): CompuGroup Medical Deutschland AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.188.0.0/23, 185.39.252.0/24, 185.39.254.0/23
|
CompuGroup Medical Deutschland AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206063
|
CGM IT Solutions & Services GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): CGM IT Solutions & Services GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.188.2.0/23, 185.39.253.0/24
|
CGM IT Solutions & Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205660
|
Sakhalin Energy Limited Liability Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sakhalin Energy Limited Liability Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.40.0.0/22
|
Sakhalin Energy Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199992
|
Berdiev Ruslan Mukhabatovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Berdiev Ruslan Mukhabatovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.40.4.0/24
|
Berdiev Ruslan Mukhabatovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214576
|
IGT Lottery S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IGT Lottery S.p.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.40.12.0/22, 194.187.172.0/22
|
IGT Lottery S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35574
|
Taivalkosken kunta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Taivalkosken kunta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.40.17.0/24
|
Taivalkosken kunta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211799
|
Nest LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nest LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.40.34.0/24
|
Nest LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215284
|
PremierKom OOO
IPv4 Dải mạng (CIDR): PremierKom OOO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.40.40.0/22
|
PremierKom OOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62286
|
Intelesi LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intelesi LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.40.48.0/22
|
Intelesi LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62259
|
Maehdros S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maehdros S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.40.68.0/22, 188.65.216.0/21
|
Maehdros S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49677
|
Limited Liability Company DataHarbour
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company DataHarbour có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.40.76.0/22
|
Limited Liability Company DataHarbour có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199427
|
BLRM Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): BLRM Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.40.84.0/23
|
BLRM Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199984
|
Jehovan Todistajat
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jehovan Todistajat có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.40.107.0/24
|
Jehovan Todistajat có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212881
|
bunq B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): bunq B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.40.108.0/23, 185.40.111.0/24
|
bunq B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203096
|
Zaklad Gospodarki Lokalowej Sp. z o.o. W Bialej Podlaskiej
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zaklad Gospodarki Lokalowej Sp. z o.o. W Bialej Podlaskiej có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.40.112.0/22
|
Zaklad Gospodarki Lokalowej Sp. z o.o. W Bialej Podlaskiej có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199981
|
TRIAX GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): TRIAX GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.40.132.0/22, 185.66.76.0/23, 185.66.78.0/24, 185.69.200.0/22
|
TRIAX GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62317
|
Natixis SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Natixis SA có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.148.120.0/22, 185.40.141.0/24, 185.40.142.0/23, 194.140.225.0/24, 195.170.164.0/24, 212.86.100.0/24, 212.92.126.0/24, 213.159.8.0/24
|
Natixis SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39899
|
Michael Gottsberger
IPv4 Dải mạng (CIDR): Michael Gottsberger có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.40.168.0/22
|
Michael Gottsberger có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62276
|
Trang 1.056 trên 1.443