Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
RIKOM GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): RIKOM GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.40.173.0/24
|
RIKOM GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198196
|
IT-Total Sweden AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT-Total Sweden AB có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.118.118.0/24, 185.121.28.0/22, 185.254.132.0/22, 185.40.184.0/22, 192.36.195.0/24, 193.10.144.0/24, 193.182.245.0/24, 193.234.18.0/24, 193.234.82.0/24, 194.103.34.0/24, 194.71.221.0/24
|
IT-Total Sweden AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8769
|
Drustvo Za Telekomunikacije Promet Roba I Usluga Export-Import Ipmont d.o.o. Podgorica
IPv4 Dải mạng (CIDR): Drustvo Za Telekomunikacije Promet Roba I Usluga Export-Import Ipmont d.o.o. Podgorica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.40.188.0/22
|
Drustvo Za Telekomunikacije Promet Roba I Usluga Export-Import Ipmont d.o.o. Podgorica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62301
|
Nozewnik Andrzej Trading as Nexim
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nozewnik Andrzej Trading as Nexim có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.40.228.0/22
|
Nozewnik Andrzej Trading as Nexim có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199859
|
linefinity GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): linefinity GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.40.244.0/22
|
linefinity GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203440
|
Euronet-Druzhkovka LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Euronet-Druzhkovka LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.41.20.0/24
|
Euronet-Druzhkovka LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61101
|
PTRC-VIZIT
IPv4 Dải mạng (CIDR): PTRC-VIZIT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.41.21.0/24
|
PTRC-VIZIT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52045
|
PeakFactory BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): PeakFactory BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.41.48.0/22
|
PeakFactory BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49206
|
Applied International Informatics GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Applied International Informatics GmbH có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.41.60.0/22, 193.100.20.0/22, 193.102.72.0/23, 193.155.152.0/21, 193.155.160.0/20, 193.99.72.0/21, 194.173.159.0/24, 194.173.177.0/24, 194.174.212.0/23, 194.174.216.0/21, 194.175.110.0/24, 194.175.120.0/23
|
Applied International Informatics GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197491
|
Netzwerge GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netzwerge GmbH có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.41.106.0/23, 194.39.187.0/24, 194.39.215.0/24, 194.40.244.0/24, 194.41.1.0/24, 194.76.123.0/24
|
Netzwerge GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199938
|
DFW LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): DFW LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.161.52.0/22, 185.41.112.0/22
|
DFW LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS49951, AS62283
|
Elektranet Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elektranet Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.41.120.0/22
|
Elektranet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199933
|
JSC Kor Standard Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Kor Standard Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.41.156.0/22
|
JSC Kor Standard Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62252
|
Nexi Payments S.P.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nexi Payments S.P.A. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.198.116.0/22, 185.41.164.0/22, 185.91.56.0/22, 185.91.60.0/22, 193.108.60.0/22, 193.178.204.0/22, 193.203.228.0/22, 195.160.208.0/24, 195.160.209.0/24, 195.160.210.0/23
|
Nexi Payments S.P.A. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS12954, AS35051, AS8463
|
Resilans AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Resilans AB có 696 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.41.172.0/22, 192.121.100.0/24, 192.121.103.0/24, 192.121.111.0/24, 192.121.116.0/24, 192.121.121.0/24, 192.121.127.0/24, 192.121.132.0/23, 192.121.138.0/23, 192.121.14.0/23, 192.121.154.0/24, 192.121.160.0/24, 192.121.174.0/24, 192.121.179.0/24, 192.121.183.0/24, 192.121.190.0/24, 192.121.198.0/24, 192.121.210.0/24, 192.121.212.0/23, 192.121.214.0/24, 192.121.217.0/24, 192.121.219.0/24, 192.121.222.0/23, 192.121.224.0/24, 192.121.227.0/24, 192.121.229.0/24, 192.121.230.0/23, 192.121.233.0/24, 192.121.237.0/24, 192.121.24.0/24, 192.121.240.0/24, 192.121.243.0/24, 192.121.248.0/23, 192.121.250.0/24, 192.121.253.0/24, 192.121.254.0/24, 192.121.26.0/24, 192.121.4.0/24, 192.121.43.0/24, 192.121.57.0/24, 192.121.58.0/23, 192.121.63.0/24, 192.121.72.0/23, 192.121.77.0/24, 192.121.78.0/24, 192.121.80.0/24, 192.121.84.0/23, 192.121.88.0/24, 192.165.100.0/24, 192.165.104.0/24
và 646 các dải mạng khác.
|
Resilans AB có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12381, AS2859
|
K-Net Kabelski Sistemi d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): K-Net Kabelski Sistemi d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.41.176.0/22
|
K-Net Kabelski Sistemi d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199951
|
Uralchem JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uralchem JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.41.196.0/22
|
Uralchem JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62293
|
Kibris Iktisat Bankasi Limited (Cyprus Economy Bank Limited)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kibris Iktisat Bankasi Limited (Cyprus Economy Bank Limited) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.41.208.0/22
|
Kibris Iktisat Bankasi Limited (Cyprus Economy Bank Limited) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62274
|
Diyar United Trading & Contracting Company LLC / Mohammed Marouf & Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Diyar United Trading & Contracting Company LLC / Mohammed Marouf & Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.41.216.0/22
|
Diyar United Trading & Contracting Company LLC / Mohammed Marouf & Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199869
|
Central Securities Depository of Iran Public Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Central Securities Depository of Iran Public Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.41.220.0/22
|
Central Securities Depository of Iran Public Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208703
|
Cheops Technology NV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cheops Technology NV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.41.236.0/22
|
Cheops Technology NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199942
|
Viddy Networks - Marius Eikenes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viddy Networks - Marius Eikenes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.41.243.0/24
|
Viddy Networks - Marius Eikenes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202060
|
Intesys Networking Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intesys Networking Srl có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.41.252.0/22, 192.121.180.0/24, 193.234.181.0/24
|
Intesys Networking Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199321
|
Helou LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Helou LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.42.15.0/24
|
Helou LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215314
|
Mobtaker Tejarat Novin Vira Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mobtaker Tejarat Novin Vira Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.42.25.0/24
|
Mobtaker Tejarat Novin Vira Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48601
|
Hosh Ertebat Zarandieh (Zarandieh Communication Intelligence) Company LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hosh Ertebat Zarandieh (Zarandieh Communication Intelligence) Company LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.42.27.0/24
|
Hosh Ertebat Zarandieh (Zarandieh Communication Intelligence) Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62263
|
Aleksandra Sydor Trading As Gigabit
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aleksandra Sydor Trading As Gigabit có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.42.44.0/22
|
Aleksandra Sydor Trading As Gigabit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201314
|
ANWB B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ANWB B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.42.68.0/22
|
ANWB B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199937
|
AllSystems B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AllSystems B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.42.84.0/22
|
AllSystems B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206250
|
JSC Intellin
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Intellin có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.254.212.0/22, 185.42.88.0/22, 188.94.208.0/22, 188.94.212.0/23, 188.94.214.0/24
|
JSC Intellin có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203498, AS49458
|
State Institution of the Yamal-Nenets autonomous district Multifunctional Centre of state and municipal services
IPv4 Dải mạng (CIDR): State Institution of the Yamal-Nenets autonomous district Multifunctional Centre of state and municipal services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.42.92.0/23
|
State Institution of the Yamal-Nenets autonomous district Multifunctional Centre of state and municipal services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201835
|
Masselin Communication SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Masselin Communication SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.105.152.0/22, 185.42.100.0/22
|
Masselin Communication SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203361
|
Gamma Ucaas Comercializadora S.L.U.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gamma Ucaas Comercializadora S.L.U. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.42.120.0/23, 185.42.122.0/24, 213.236.1.0/24, 213.236.20.0/24, 213.236.22.0/24, 213.236.25.0/24, 213.236.26.0/24
|
Gamma Ucaas Comercializadora S.L.U. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12924
|
Modirum Mdpay Ou
IPv4 Dải mạng (CIDR): Modirum Mdpay Ou có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.42.168.0/22, 185.73.132.0/22
|
Modirum Mdpay Ou có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62248
|
Rade Bilisim Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rade Bilisim Anonim Sirketi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.42.172.0/22, 194.24.188.0/24
|
Rade Bilisim Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199907
|
Alab Laboratoria Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alab Laboratoria Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.42.187.0/24
|
Alab Laboratoria Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208426
|
Time-Net Private Company for Internet and Wireless Services Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Time-Net Private Company for Internet and Wireless Services Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.42.192.0/22
|
Time-Net Private Company for Internet and Wireless Services Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62223
|
Dazn Media Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dazn Media Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.42.236.0/22
|
Dazn Media Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199710
|
Baloise Belgium NV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baloise Belgium NV có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.43.2.0/23, 195.95.136.0/24
|
Baloise Belgium NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41991
|
Krypton IT Solutions Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Krypton IT Solutions Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.43.29.0/24
|
Krypton IT Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212880
|
Netvoktun ehf
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netvoktun ehf có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.43.30.0/24
|
Netvoktun ehf có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212771
|
EKCO Cloud Edinburgh Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): EKCO Cloud Edinburgh Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.43.216.0/22, 185.43.40.0/22, 185.98.148.0/22
|
EKCO Cloud Edinburgh Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62227
|
Europeer Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Europeer Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.43.52.0/22
|
Europeer Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202746
|
Rokabear LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rokabear LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.43.64.0/22, 198.84.56.0/21
|
Rokabear LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54876
|
SD Worx Finland Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): SD Worx Finland Oy có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.43.88.0/22, 194.176.103.0/24
|
SD Worx Finland Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204002
|
Ultra Telecom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultra Telecom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.43.92.0/22
|
Ultra Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62218
|
Watch Tower Bible and Tract Society of Britain
IPv4 Dải mạng (CIDR): Watch Tower Bible and Tract Society of Britain có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.43.96.0/22
|
Watch Tower Bible and Tract Society of Britain có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62244
|
ZSR - ZT Bratislava
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZSR - ZT Bratislava có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.43.112.0/22, 217.12.48.0/20
|
ZSR - ZT Bratislava có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25496
|
TelcoSwitch Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): TelcoSwitch Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.138.196.0/22, 185.43.128.0/24, 185.43.130.0/23
|
TelcoSwitch Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45033
|
Urzad Miasta Bielsko Biala
IPv4 Dải mạng (CIDR): Urzad Miasta Bielsko Biala có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.43.136.0/22
|
Urzad Miasta Bielsko Biala có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199810
|
Trang 1.057 trên 1.443