Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

PackNet Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): PackNet Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.13.80.0/22
PackNet Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199516

Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Kuban State University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Kuban State University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.13.84.0/24, 212.192.128.0/20, 212.192.144.0/21
Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Kuban State University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8663

Rubix France SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rubix France SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.13.86.0/24
Rubix France SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207392

Aleph Zero Labs

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aleph Zero Labs có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.13.100.0/22
Aleph Zero Labs có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS196766

MCD Europe Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): MCD Europe Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.13.129.0/24, 185.13.130.0/24
MCD Europe Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS47255, AS49606

Informatica95 Servizi SRLS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Informatica95 Servizi SRLS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.13.164.0/22, 185.146.132.0/23
Informatica95 Servizi SRLS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207545

Trans.eu Group S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trans.eu Group S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.13.172.0/24
Trans.eu Group S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35408

Chefkoch GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chefkoch GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.13.208.0/23
Chefkoch GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199412

Accelya World SLU

IPv4 Dải mạng (CIDR): Accelya World SLU có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.14.24.0/22
Accelya World SLU có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199272

Iran Meteorological Organization

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iran Meteorological Organization có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.14.80.0/22
Iran Meteorological Organization có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61246

Christian Maximilian Kaczynski

IPv4 Dải mạng (CIDR): Christian Maximilian Kaczynski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.14.94.0/24
Christian Maximilian Kaczynski có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215389

Dirk Walde

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dirk Walde có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.14.98.0/24
Dirk Walde có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203226

Cosium sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cosium sarl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.14.128.0/22, 195.192.236.0/22
Cosium sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199441

Netskin GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netskin GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.14.156.0/22
Netskin GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3250

Societe du Parc du Futuroscope

IPv4 Dải mạng (CIDR): Societe du Parc du Futuroscope có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.14.177.0/24
Societe du Parc du Futuroscope có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60620

Groupe Serveur SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Groupe Serveur SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.14.180.0/22, 194.242.43.0/24
Groupe Serveur SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20672

Authority of Developing Al-Madinah Al-Munawarah

IPv4 Dải mạng (CIDR): Authority of Developing Al-Madinah Al-Munawarah có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.14.196.0/22
Authority of Developing Al-Madinah Al-Munawarah có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60621

S. Christoforou & SIA O.E.

IPv4 Dải mạng (CIDR): S. Christoforou & SIA O.E. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.14.200.0/22
S. Christoforou & SIA O.E. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60597

Email Marketing SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Email Marketing SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.14.228.0/22, 185.174.52.0/22
Email Marketing SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61217

INTERCONNECT s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): INTERCONNECT s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.14.232.0/22
INTERCONNECT s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199490

Mazowieckie Sieci Swiatlowodowe Sp. Z O.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mazowieckie Sieci Swiatlowodowe Sp. Z O.O. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.15.0.0/22, 185.189.136.0/22
Mazowieckie Sieci Swiatlowodowe Sp. Z O.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199475

Tata Communications Move B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tata Communications Move B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.15.12.0/22
Tata Communications Move B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61212

Adobe Systems France SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Adobe Systems France SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.15.48.0/22
Adobe Systems France SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199349

Neptune Internet Services SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Neptune Internet Services SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.15.52.0/22, 194.2.77.0/24, 194.26.133.0/24
Neptune Internet Services SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60595

Limited Liability Company Bliss-Pro

IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Bliss-Pro có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.15.84.0/22
Limited Liability Company Bliss-Pro có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203290

ExpoForum-International LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): ExpoForum-International LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.15.116.0/24, 194.85.184.0/24
ExpoForum-International LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44985

Naestved Kommune

IPv4 Dải mạng (CIDR): Naestved Kommune có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.15.124.0/22
Naestved Kommune có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208237

Seweryn Tyborski Trading as Barnet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Seweryn Tyborski Trading as Barnet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.15.132.0/22
Seweryn Tyborski Trading as Barnet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199473

Gluecklich GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gluecklich GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.15.137.0/24, 193.134.251.0/24, 193.247.85.0/24
Gluecklich GmbH có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS16242, AS59812

Cert-Eu

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cert-Eu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.15.138.0/24
Cert-Eu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211136

Oitis Com OY

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oitis Com OY có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.15.139.0/24
Oitis Com OY có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207729

Xait AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Xait AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.15.152.0/22
Xait AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41049

LLC Managing Company Max Atlant-M

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Managing Company Max Atlant-M có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.15.156.0/24
LLC Managing Company Max Atlant-M có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211487

JSC GlobalOneBel

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC GlobalOneBel có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.15.157.0/24, 185.15.159.0/24, 217.23.113.0/24, 217.23.114.0/23, 217.23.116.0/23, 217.23.119.0/24, 217.23.121.0/24, 217.23.122.0/23, 217.23.124.0/22
JSC GlobalOneBel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28849

CJSC VTB Bank (Belarus)

IPv4 Dải mạng (CIDR): CJSC VTB Bank (Belarus) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.15.158.0/24
CJSC VTB Bank (Belarus) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62197

Sterling Telecom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sterling Telecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.15.188.0/22
Sterling Telecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61021

Dedicated Telekomunikasyon Teknoloji Hiz. Tic. San. Ltd. STI.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dedicated Telekomunikasyon Teknoloji Hiz. Tic. San. Ltd. STI. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.15.196.0/23, 185.15.198.0/24, 185.95.0.0/24, 185.95.2.0/23
Dedicated Telekomunikasyon Teknoloji Hiz. Tic. San. Ltd. STI. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201520

Netcore Bilisim Hizmetleri AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netcore Bilisim Hizmetleri AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.15.199.0/24, 185.95.1.0/24
Netcore Bilisim Hizmetleri AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211686

Maciej Zukowski Trading as Netkom Uslugi Informatyczne

IPv4 Dải mạng (CIDR): Maciej Zukowski Trading as Netkom Uslugi Informatyczne có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.16.32.0/22
Maciej Zukowski Trading as Netkom Uslugi Informatyczne có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199449

Valid Technology L.P.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Valid Technology L.P. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.16.40.0/22
Valid Technology L.P. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199456

Planet Service SARL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Planet Service SARL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.16.44.0/22
Planet Service SARL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61168

Jersey Airtel Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jersey Airtel Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.16.68.0/22
Jersey Airtel Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61143

TST GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): TST GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.16.80.0/24
TST GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213209

Cloudnet IT Solutions Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloudnet IT Solutions Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.16.82.0/24
Cloudnet IT Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205885

Kering SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kering SA có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.16.83.0/24, 193.104.231.0/24, 194.206.254.0/24, 195.24.246.0/23, 195.42.251.0/24, 217.109.67.0/24
Kering SA có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS15422, AS207398

Nettitieto Oy Konkurssipesa

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nettitieto Oy Konkurssipesa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.16.96.0/22
Nettitieto Oy Konkurssipesa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61177

Duluth Holdings Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Duluth Holdings Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.16.108.0/23
Duluth Holdings Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400001

Maurice Funke

IPv4 Dải mạng (CIDR): Maurice Funke có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.16.111.0/24, 193.28.153.0/24
Maurice Funke có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34764

Odense Kommune

IPv4 Dải mạng (CIDR): Odense Kommune có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.16.156.0/22
Odense Kommune có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61128

Athens International Airport SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Athens International Airport SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.16.164.0/22
Athens International Airport SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199370