Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Root Holding B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Root Holding B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.6.160.0/22, 217.119.224.0/20
|
Root Holding B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16350
|
KAYAK Europe GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): KAYAK Europe GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.6.168.0/22
|
KAYAK Europe GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199661
|
Antonio Lobato Trujillo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Antonio Lobato Trujillo có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.113.236.0/23, 185.113.238.0/24, 185.249.233.0/24, 185.249.234.0/23, 185.6.200.0/22
|
Antonio Lobato Trujillo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203603
|
Pertineo SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pertineo SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.7.4.0/22, 195.244.20.0/23
|
Pertineo SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39583
|
Sicuro Services S. R. O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sicuro Services S. R. O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.7.44.0/24
|
Sicuro Services S. R. O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60724
|
M&M GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): M&M GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.7.56.0/22
|
M&M GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61415
|
LTI Networks Sasu
IPv4 Dải mạng (CIDR): LTI Networks Sasu có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.212.96.0/22, 185.7.64.0/22
|
LTI Networks Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199660
|
MojoHost B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MojoHost B.V. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.7.96.0/22, 185.94.236.0/22, 217.22.16.0/21, 217.22.24.0/22
|
MojoHost B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42567
|
Bio-Rad Laboratories Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bio-Rad Laboratories Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.7.100.0/22, 192.101.136.0/24, 192.153.51.0/24, 204.69.154.0/23
|
Bio-Rad Laboratories Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11328, AS61402
|
Palpay For Electronic Payment System Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Palpay For Electronic Payment System Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.7.120.0/24
|
Palpay For Electronic Payment System Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197708
|
Palestine Investment Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Palestine Investment Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.7.121.0/24
|
Palestine Investment Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207951
|
Northern Electricity Distribution Company (Nedco)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northern Electricity Distribution Company (Nedco) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.7.123.0/24
|
Northern Electricity Distribution Company (Nedco) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214920
|
Lebanese American University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lebanese American University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.7.128.0/24
|
Lebanese American University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199643
|
Digital Hub Development Agency
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Hub Development Agency có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.7.184.0/22
|
Digital Hub Development Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199588
|
Informatikleistungszentrum Obwalden - Nidwalden (ILZ)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Informatikleistungszentrum Obwalden - Nidwalden (ILZ) có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.7.213.0/24, 193.223.109.0/24
|
Informatikleistungszentrum Obwalden - Nidwalden (ILZ) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211197
|
Nemetschek OOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nemetschek OOD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.7.216.0/24
|
Nemetschek OOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60578
|
Netsarbg Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netsarbg Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.7.218.0/24
|
Netsarbg Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211456
|
EIDSIVAENERGI
IPv4 Dải mạng (CIDR): EIDSIVAENERGI có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.7.220.0/22
|
EIDSIVAENERGI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199672
|
Flytom Networks Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flytom Networks Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.144.248.0/22, 185.144.76.0/22, 185.8.12.0/22
|
Flytom Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61345
|
Arianna 2001 S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arianna 2001 S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.8.36.0/22
|
Arianna 2001 S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199617
|
Suretec Systems Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Suretec Systems Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.26.240.0/22, 185.43.129.0/24, 185.8.92.0/22
|
Suretec Systems Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199659
|
Unixo Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unixo Sarl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.8.96.0/22, 194.147.248.0/24
|
Unixo Sarl có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS205147, AS209525
|
Real Broadband Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Real Broadband Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.8.112.0/22, 194.38.12.0/22
|
Real Broadband Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61145
|
ORION Versand GmbH & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): ORION Versand GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.8.116.0/22
|
ORION Versand GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61377
|
eDreams International Network SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): eDreams International Network SL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.8.140.0/24, 185.8.142.0/23
|
eDreams International Network SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199640
|
LLC Enginet-
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Enginet- có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.8.156.0/22
|
LLC Enginet- có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61380
|
IL Technologies Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): IL Technologies Group Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.8.180.0/22
|
IL Technologies Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201812
|
Kommunalbetriebe Hopfgarten GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kommunalbetriebe Hopfgarten GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.126.210.0/23, 185.8.184.0/22
|
Kommunalbetriebe Hopfgarten GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199931
|
Fr. Sauter AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fr. Sauter AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.8.208.0/22, 194.40.245.0/24
|
Fr. Sauter AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199567
|
LLC NextTell.
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC NextTell. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.8.216.0/22
|
LLC NextTell. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199635
|
Telcom Business Solutions S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telcom Business Solutions S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.8.244.0/22, 194.140.135.0/24
|
Telcom Business Solutions S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199611
|
Connect The World Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connect The World Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.119.60.0/22, 185.50.20.0/22, 185.9.32.0/22
|
Connect The World Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61373
|
Regional Telecom Company for Communications Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Regional Telecom Company for Communications Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.9.68.0/22
|
Regional Telecom Company for Communications Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199618
|
OOO Necstel
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Necstel có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.20.44.0/22, 185.9.76.0/22
|
OOO Necstel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61068
|
Funke Thueringen Verlag GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Funke Thueringen Verlag GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.9.108.0/22
|
Funke Thueringen Verlag GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62460
|
Virtis s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtis s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.9.116.0/22
|
Virtis s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199600
|
Eurasian Development Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eurasian Development Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.9.120.0/22
|
Eurasian Development Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60186
|
Polo Navacchio S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Polo Navacchio S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.9.137.0/24
|
Polo Navacchio S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59429
|
Abnet SH.P.K
IPv4 Dải mạng (CIDR): Abnet SH.P.K có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.9.139.0/24
|
Abnet SH.P.K có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202710
|
Bestseller A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bestseller A/S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.9.140.0/22
|
Bestseller A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202892
|
GL Events Si snc
IPv4 Dải mạng (CIDR): GL Events Si snc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.9.152.0/22
|
GL Events Si snc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61394
|
Mainloop AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mainloop AB có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.84.240.0/24, 185.84.242.0/23, 185.84.248.0/22, 185.9.164.0/22, 185.95.88.0/21, 192.121.13.0/24, 192.121.62.0/24, 192.165.66.0/24, 192.71.58.0/24, 193.234.52.0/24, 194.103.221.0/24, 194.132.30.0/24, 194.132.80.0/24, 194.132.82.0/23, 194.71.161.0/24, 194.71.162.0/24, 194.71.224.0/24
|
Mainloop AB có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS202687, AS43893
|
Bullhorn International Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bullhorn International Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.9.168.0/22
|
Bullhorn International Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62224
|
Cognizant Worldwide Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cognizant Worldwide Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.9.172.0/22
|
Cognizant Worldwide Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199569
|
Ahli United Bank KSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ahli United Bank KSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.9.196.0/22
|
Ahli United Bank KSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61089
|
LLC Synthesis
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Synthesis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.9.204.0/22
|
LLC Synthesis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199593
|
OOO Alfacom
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Alfacom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.10.0.0/22, 188.64.128.0/21
|
OOO Alfacom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49641
|
Hexa Operator Sp. Z O.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hexa Operator Sp. Z O.O. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.10.24.0/22, 185.150.44.0/22, 185.62.180.0/22
|
Hexa Operator Sp. Z O.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61171
|
PATRONAS Financial Systems GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): PATRONAS Financial Systems GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.10.36.0/22, 185.27.84.0/22, 192.76.166.0/23, 192.76.168.0/23
|
PATRONAS Financial Systems GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61343
|
solidIT AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): solidIT AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.10.52.0/22
|
solidIT AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199587
|
Trang 1.046 trên 1.443