Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Equinix (Spain) Enterprises SLU
IPv4 Dải mạng (CIDR): Equinix (Spain) Enterprises SLU có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.143.0/24, 185.1.22.0/24, 185.117.177.0/24
|
Equinix (Spain) Enterprises SLU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15734
|
SM d.Ingenierie Pour Les Collectivites et Territoires Innovants des Alpes-Mediterranee (Sictiam)
IPv4 Dải mạng (CIDR): SM d.Ingenierie Pour Les Collectivites et Territoires Innovants des Alpes-Mediterranee (Sictiam) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.1.28.0/24
|
SM d.Ingenierie Pour Les Collectivites et Territoires Innovants des Alpes-Mediterranee (Sictiam) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60074
|
Balkan Internet Exchange Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Balkan Internet Exchange Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.1.30.0/24
|
Balkan Internet Exchange Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59900
|
Brighton Digital Exchange Cooperative Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brighton Digital Exchange Cooperative Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.1.33.0/24
|
Brighton Digital Exchange Cooperative Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35462
|
Polnocny Klaster ICT SP. Z.O.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Polnocny Klaster ICT SP. Z.O.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.1.37.0/24
|
Polnocny Klaster ICT SP. Z.O.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203620
|
Private Enterprise Law Firm Status
IPv4 Dải mạng (CIDR): Private Enterprise Law Firm Status có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.39.0/24, 193.151.240.0/22
|
Private Enterprise Law Firm Status có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS25482, AS8695
|
DE Ukrainian Internet Exchange (UA-IX)
IPv4 Dải mạng (CIDR): DE Ukrainian Internet Exchange (UA-IX) có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.50.0/23, 185.119.76.0/22, 193.201.147.128/27, 195.35.65.0/24
|
DE Ukrainian Internet Exchange (UA-IX) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15645
|
High-Speed Universal Broadband Services C.I.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): High-Speed Universal Broadband Services C.I.C. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.53.0/24, 185.120.128.0/22, 185.34.60.0/22, 198.52.44.0/24, 198.52.46.0/23
|
High-Speed Universal Broadband Services C.I.C. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS60241, AS8898
|
Dolphin IT-Systeme E.K.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dolphin IT-Systeme E.K. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.54.0/24, 185.118.196.0/22, 213.170.142.0/24
|
Dolphin IT-Systeme E.K. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS204028, AS8268
|
Digital Solutions Ood
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Solutions Ood có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.56.0/24, 185.110.60.0/24
|
Digital Solutions Ood có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS204232, AS5472
|
CH IX
IPv4 Dải mạng (CIDR): CH IX có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.1.59.0/24
|
CH IX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212100
|
Ukrainian Backbone Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ukrainian Backbone Networks LLC có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.111.0/24, 185.1.194.0/24, 185.1.196.0/24, 185.1.62.0/23, 185.1.66.0/24, 185.1.84.0/23, 185.158.208.0/22, 193.34.196.128/25, 194.180.226.192/26, 195.234.112.0/23, 195.234.114.0/24
|
Ukrainian Backbone Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59613
|
IXcellerate LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): IXcellerate LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.67.0/24, 185.90.144.0/22
|
IXcellerate LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48807
|
Internet Neutral Exchange Association Company Limited By Guarantee
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Neutral Exchange Association Company Limited By Guarantee có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.69.0/24, 185.6.36.0/23, 185.6.38.0/24, 185.6.39.0/24, 193.242.111.0/24, 194.88.240.0/23
|
Internet Neutral Exchange Association Company Limited By Guarantee có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS2128, AS42953
|
Faculty of Electronic Engineering
IPv4 Dải mạng (CIDR): Faculty of Electronic Engineering có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.1.70.0/24
|
Faculty of Electronic Engineering có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202720
|
IX Liverpool Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): IX Liverpool Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.1.71.0/24
|
IX Liverpool Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202944
|
Individual Network Berlin (In-Berlin) E.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Individual Network Berlin (In-Berlin) E.V. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.74.0/24, 185.177.204.0/23, 192.109.21.0/24, 192.109.42.0/24, 192.109.82.0/24, 193.29.188.0/24, 193.96.24.0/24, 217.197.80.0/20
|
Individual Network Berlin (In-Berlin) E.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29670
|
Nordlo Sodra Norrland AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nordlo Sodra Norrland AB có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.79.0/24, 185.140.116.0/22, 192.71.21.0/24, 193.183.196.0/22, 194.14.132.0/24
|
Nordlo Sodra Norrland AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43065
|
4ISP SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): 4ISP SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.80.0/24, 185.26.198.0/23
|
4ISP SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60432
|
Stockholm Internet eXchange AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stockholm Internet eXchange AB có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.142.0/24, 185.1.157.0/24, 185.1.181.0/24, 185.1.82.0/24, 185.1.88.0/24
|
Stockholm Internet eXchange AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33886
|
Druzstvo Ofx
IPv4 Dải mạng (CIDR): Druzstvo Ofx có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.1.83.0/24
|
Druzstvo Ofx có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33877
|
Breizhix
IPv4 Dải mạng (CIDR): Breizhix có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.1.89.0/24
|
Breizhix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206165
|
Association Romandix
IPv4 Dải mạng (CIDR): Association Romandix có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.1.93.0/24
|
Association Romandix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41882
|
Suchasni Informatsiyni Merezhi Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Suchasni Informatsiyni Merezhi Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.1.96.0/24
|
Suchasni Informatsiyni Merezhi Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41120
|
Asociatia Nationala a Internet Service Providerilor din Romania ANISP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asociatia Nationala a Internet Service Providerilor din Romania ANISP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.103.0/24, 185.196.12.0/22
|
Asociatia Nationala a Internet Service Providerilor din Romania ANISP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20530
|
Advanced IX SAL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced IX SAL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.108.0/24, 185.236.206.0/23
|
Advanced IX SAL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44870
|
KG-IX LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): KG-IX LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.110.0/24, 185.211.228.0/22
|
KG-IX LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61399
|
Weacom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Weacom Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.1.117.0/24
|
Weacom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43327
|
Communications and Information Technology Regulatory Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Communications and Information Technology Regulatory Authority có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.129.0/24, 194.54.136.0/22
|
Communications and Information Technology Regulatory Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202414
|
Osbil Technology Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Osbil Technology Ltd. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.132.0/24, 185.114.20.0/22, 185.146.88.0/22, 185.169.52.0/22, 185.50.68.0/22, 194.61.116.0/22, 217.28.139.0/24
|
Osbil Technology Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208425
|
Konstantin Verba
IPv4 Dải mạng (CIDR): Konstantin Verba có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.136.0/24, 194.124.234.0/23, 194.124.236.0/24, 194.124.237.0/24
|
Konstantin Verba có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS207936, AS49374, AS59813, AS60735
|
Varteh Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Varteh Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.137.0/24, 194.38.36.0/22
|
Varteh Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS48355, AS60349
|
BrestIX
IPv4 Dải mạng (CIDR): BrestIX có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.1.149.0/24
|
BrestIX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207948
|
Internet Exchange SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Exchange SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.1.150.0/24
|
Internet Exchange SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43431
|
Ciklet Tasarim Iletisim ve Org. Tic. Ltd. Sti.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ciklet Tasarim Iletisim ve Org. Tic. Ltd. Sti. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.158.0/24, 213.238.161.0/24, 213.238.162.0/23, 213.238.164.0/23
|
Ciklet Tasarim Iletisim ve Org. Tic. Ltd. Sti. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS34828, AS48292
|
Communications Regulatory Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Communications Regulatory Authority có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.159.0/24, 185.154.170.0/23
|
Communications Regulatory Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207337
|
Hilko Boecker
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hilko Boecker có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.1.166.0/23
|
Hilko Boecker có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202409
|
IXbradford Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): IXbradford Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.1.168.0/24
|
IXbradford Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50871
|
Association Ouest Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Association Ouest Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.1.177.0/24
|
Association Ouest Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49451
|
ManxIX Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): ManxIX Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.1.178.0/24
|
ManxIX Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50328
|
LayerBridge SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): LayerBridge SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.1.179.0/24
|
LayerBridge SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60113
|
MIX S.r.L. - Milan Internet eXchange
IPv4 Dải mạng (CIDR): MIX S.r.L. - Milan Internet eXchange có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.186.0/24, 185.1.231.0/24, 185.188.80.0/22, 217.29.64.0/20
|
MIX S.r.L. - Milan Internet eXchange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16004
|
Stellium Networks Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stellium Networks Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.195.0/24, 185.189.144.0/22
|
Stellium Networks Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS206324, AS60710
|
PP Vizit-Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): PP Vizit-Service có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.198.0/24, 195.64.231.0/24
|
PP Vizit-Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211947
|
Syn hf
IPv4 Dải mạng (CIDR): Syn hf có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.200.0/24, 185.179.108.0/22
|
Syn hf có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60300
|
intersaar GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): intersaar GmbH có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.201.0/24, 185.101.132.0/22, 185.101.184.0/22, 185.104.204.0/22, 192.109.53.0/24, 193.141.107.0/24, 193.141.176.0/24, 213.135.0.0/19
|
intersaar GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12941
|
Blix Group AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blix Group AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.212.0/24, 185.152.34.0/24
|
Blix Group AS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS41869, AS61292
|
1-IX LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): 1-IX LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.1.213.0/24
|
1-IX LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60812
|
Internet Exchange Association of Georgia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Exchange Association of Georgia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.224.0/24, 194.31.8.0/24
|
Internet Exchange Association of Georgia có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS210580, AS57127
|
Rudakov Ihor
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rudakov Ihor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.1.225.0/24
|
Rudakov Ihor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210461
|
Trang 1.044 trên 1.443