Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Ecuafibra S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ecuafibra S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.233.76.0/22
|
Ecuafibra S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272034
|
Mega Telecom Fibra
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mega Telecom Fibra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.233.80.0/22
|
Mega Telecom Fibra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271482
|
Copatel Servicos de Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Copatel Servicos de Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.233.84.0/22
|
Copatel Servicos de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271565
|
J.A Telecom.pe
IPv4 Dải mạng (CIDR): J.A Telecom.pe có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.233.92.0/22
|
J.A Telecom.pe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271441
|
Wirschke Monges Ricardo Daniel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wirschke Monges Ricardo Daniel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.233.100.0/22
|
Wirschke Monges Ricardo Daniel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272099
|
Henoch Adonai Tavares
IPv4 Dải mạng (CIDR): Henoch Adonai Tavares có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.233.104.0/22
|
Henoch Adonai Tavares có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271465
|
Onnexx LTDA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Onnexx LTDA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.233.108.0/22
|
Onnexx LTDA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271559
|
Net2You Network Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net2You Network Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.233.112.0/22
|
Net2You Network Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271456
|
Igor D da Silva
IPv4 Dải mạng (CIDR): Igor D da Silva có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.233.120.0/22
|
Igor D da Silva có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271462
|
XFiber Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): XFiber Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.233.128.0/22
|
XFiber Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271476
|
City Net Telecom Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): City Net Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.233.132.0/22
|
City Net Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271505
|
Magna Batista de Souza - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Magna Batista de Souza - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.233.136.0/22
|
Magna Batista de Souza - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271490
|
Provedor Supercell Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Provedor Supercell Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.233.140.0/22
|
Provedor Supercell Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271503
|
Zuma Comunicaciones de Colombia SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zuma Comunicaciones de Colombia SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 181.233.144.0/23, 181.233.146.0/24
|
Zuma Comunicaciones de Colombia SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271829
|
Polinet Telecomunicaciones Colombia SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Polinet Telecomunicaciones Colombia SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.233.154.0/23
|
Polinet Telecomunicaciones Colombia SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272051
|
Conecta Vale Servico de Telecomunicacao Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conecta Vale Servico de Telecomunicacao Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.233.156.0/23
|
Conecta Vale Servico de Telecomunicacao Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271558
|
Telecomunicaciones Fastnet F.G 50 C.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecomunicaciones Fastnet F.G 50 C.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.233.160.0/22
|
Telecomunicaciones Fastnet F.G 50 C.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272048
|
Conecta Fibra Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conecta Fibra Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 181.233.164.0/22, 186.235.60.0/22
|
Conecta Fibra Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263270
|
Linkgold Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Linkgold Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.233.176.0/22
|
Linkgold Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271500
|
Vasconi Ivan Gonzalo Continental Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vasconi Ivan Gonzalo Continental Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.233.180.0/22
|
Vasconi Ivan Gonzalo Continental Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272038
|
Confiber Telcomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Confiber Telcomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.233.184.0/22
|
Confiber Telcomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271497
|
Top Fibra TV E Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Top Fibra TV E Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.233.188.0/22
|
Top Fibra TV E Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271557
|
4 Shenton Way
IPv4 Dải mạng (CIDR): 4 Shenton Way có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 182.16.232.0/22, 223.255.254.0/24
|
4 Shenton Way có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55415
|
Benesse Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Benesse Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 182.16.236.0/22, 202.143.2.0/23, 202.8.6.0/23
|
Benesse Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18272
|
26 Bannerghatta Road J. P. Nagar Phase III
IPv4 Dải mạng (CIDR): 26 Bannerghatta Road J. P. Nagar Phase III có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 182.23.128.0/20
|
26 Bannerghatta Road J. P. Nagar Phase III có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131169
|
Interactive Pty Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interactive Pty Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 182.23.212.0/22
|
Interactive Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55422
|
Airbus Defence and Space AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airbus Defence and Space AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 182.50.176.0/21
|
Airbus Defence and Space AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55434
|
MARLINK Unused
IPv4 Dải mạng (CIDR): MARLINK Unused có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 182.50.184.0/22
|
MARLINK Unused có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55767
|
Marlink Au-Syd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marlink Au-Syd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 182.50.188.0/22, 203.190.222.0/24
|
Marlink Au-Syd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55784
|
Gamania Digital Entertainment Hong Kong
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gamania Digital Entertainment Hong Kong có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 182.54.136.0/22, 202.80.111.0/24
|
Gamania Digital Entertainment Hong Kong có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38059
|
HY
IPv4 Dải mạng (CIDR): HY có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 182.162.5.0/24, 210.122.128.0/20
|
HY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131826
|
Eromnet Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eromnet Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 182.162.130.0/24
|
Eromnet Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152209
|
Center for Information Technology and Digital Transformation-Ministry of Planning and Investment
IPv4 Dải mạng (CIDR): Center for Information Technology and Digital Transformation-Ministry of Planning and Investment có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 182.236.112.0/22
|
Center for Information Technology and Digital Transformation-Ministry of Planning and Investment có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55308
|
NewSat Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): NewSat Ltd có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 182.236.119.0/24, 202.5.160.0/23, 202.5.165.0/24, 202.5.166.0/23, 202.5.170.0/23, 202.5.172.0/22, 202.5.176.0/24, 202.5.178.0/23, 202.5.180.0/22, 202.5.184.0/22, 202.5.188.0/23, 202.5.191.0/24, 203.110.192.0/20, 203.119.12.0/24, 203.119.84.0/24, 203.171.248.0/22, 203.86.216.0/23, 203.86.218.0/24
|
NewSat Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17659
|
HongKong3-HK HongKong Suhua Trading Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): HongKong3-HK HongKong Suhua Trading Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 182.239.44.0/22
|
HongKong3-HK HongKong Suhua Trading Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55512
|
Universitas Diponegoro
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Diponegoro có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 182.255.0.0/21
|
Universitas Diponegoro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46049
|
Genting Malaysia Berhad
IPv4 Dải mạng (CIDR): Genting Malaysia Berhad có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 182.255.20.0/22
|
Genting Malaysia Berhad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55520
|
TrackNet Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): TrackNet Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 182.255.56.0/22
|
TrackNet Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133638
|
Country Fire Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Country Fire Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 183.78.172.0/22
|
Country Fire Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46014
|
Zensar Technologies Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zensar Technologies Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 183.78.184.0/22
|
Zensar Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46068
|
Vietnam Airlines Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vietnam Airlines Corp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 183.90.160.0/22
|
Vietnam Airlines Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131126
|
CHINAENTERCOM China Enterprise ICT Solutions Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): CHINAENTERCOM China Enterprise ICT Solutions Limited có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 183.91.144.0/20, 210.5.0.0/19, 218.96.0.0/24, 218.96.104.0/22, 218.96.108.0/23, 218.96.241.0/24, 218.96.244.0/24, 218.96.255.0/24, 218.96.64.0/22, 218.97.0.0/18, 218.97.112.0/21, 218.97.120.0/22, 218.97.64.0/19, 218.97.96.0/20
|
CHINAENTERCOM China Enterprise ICT Solutions Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10212
|
Global Telecom Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Telecom Corp có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 183.91.160.0/24, 183.91.176.0/23, 183.91.180.0/23, 183.91.184.0/21
|
Global Telecom Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131127
|
Korea Transportation Safety Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Transportation Safety Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 183.101.94.0/23
|
Korea Transportation Safety Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38693
|
INITECH
IPv4 Dải mạng (CIDR): INITECH có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 183.102.25.0/24, 183.102.26.0/24, 210.105.69.0/24, 211.219.96.0/24, 211.47.12.0/23, 220.118.156.0/24
|
INITECH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23556
|
Hana Ti
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hana Ti có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 183.109.29.0/24
|
Hana Ti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38111
|
Dongwha Enterprise Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dongwha Enterprise Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 183.109.74.0/24, 210.206.189.0/24
|
Dongwha Enterprise Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45987
|
eBEST InvestmentSecurities
IPv4 Dải mạng (CIDR): eBEST InvestmentSecurities có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 183.111.90.0/24
|
eBEST InvestmentSecurities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131838
|
Australia Pacific Airports Melbourne Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Australia Pacific Airports Melbourne Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 183.177.120.0/22
|
Australia Pacific Airports Melbourne Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55304
|
LKBN Antara
IPv4 Dải mạng (CIDR): LKBN Antara có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 183.182.92.0/23, 183.182.94.0/24
|
LKBN Antara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46016
|
Trang 1.042 trên 1.443