Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

IDC ShanXi China Mobile communications corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): IDC ShanXi China Mobile communications corporation có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 183.201.192.0/18, 183.201.64.0/18, 183.203.0.0/19, 183.203.64.0/18, 211.142.22.0/24, 211.142.30.0/24, 221.180.20.0/23, 221.180.22.0/24
IDC ShanXi China Mobile communications corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132510

China Mobile Group Guangdong communications corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): China Mobile Group Guangdong communications corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 183.240.217.0/24
China Mobile Group Guangdong communications corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141425

China Mobile Group Hainan Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): China Mobile Group Hainan Co. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 183.255.124.0/24, 183.255.234.0/23, 183.255.236.0/23
China Mobile Group Hainan Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135054

RHF Investments

IPv4 Dải mạng (CIDR): RHF Investments có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 184.0.147.0/24
RHF Investments có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397597

Fujifilm Manufacturing USA Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fujifilm Manufacturing USA Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 184.2.44.0/23, 204.238.252.0/24
Fujifilm Manufacturing USA Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32186

Waterfurnace International Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Waterfurnace International Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 184.16.241.0/24
Waterfurnace International Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393323

Board of Commissioners of the County of Allen

IPv4 Dải mạng (CIDR): Board of Commissioners of the County of Allen có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 184.17.156.0/24
Board of Commissioners of the County of Allen có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16627

St. Mary.s Medical Center Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): St. Mary.s Medical Center Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 184.19.238.0/24
St. Mary.s Medical Center Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394668

Talquin Electric Coop Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Talquin Electric Coop Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 184.60.216.0/24
Talquin Electric Coop Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53931

Buckeye IT Services LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Buckeye IT Services LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 184.74.123.0/24
Buckeye IT Services LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396327

Peerless Clothing Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Peerless Clothing Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 184.74.251.0/24, 199.202.213.0/24
Peerless Clothing Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS32474, AS32735

Bay Country Communications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bay Country Communications Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 184.81.34.0/24, 199.192.88.0/22, 199.255.184.0/22, 204.157.112.0/22
Bay Country Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46883

The Albany Mutual Telephone Association

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Albany Mutual Telephone Association có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 184.94.160.0/20, 192.111.31.0/24, 198.98.224.0/20
The Albany Mutual Telephone Association có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36305

Railhead Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Railhead Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 184.94.208.0/22, 184.94.216.0/21, 206.183.148.0/22
Railhead Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53730

City of Windom

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Windom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 184.94.224.0/20, 192.40.204.0/22
City of Windom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46692

As Postimees Grupp

IPv4 Dải mạng (CIDR): As Postimees Grupp có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 184.104.225.0/24, 185.154.220.0/22
As Postimees Grupp có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207254

Rocket Communications Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rocket Communications Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 184.105.42.0/24
Rocket Communications Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395007

Montgomery Area Chamber of Commerce

IPv4 Dải mạng (CIDR): Montgomery Area Chamber of Commerce có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 184.105.121.0/24, 216.38.166.0/24
Montgomery Area Chamber of Commerce có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397088

Comcast International Holdings UK Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Comcast International Holdings UK Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 184.120.0.0/18, 184.120.128.0/18, 184.120.64.0/19, 184.124.0.0/22, 185.28.92.0/22, 193.57.149.0/24, 193.57.150.0/23
Comcast International Holdings UK Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS202149, AS212465

Website Hosting

IPv4 Dải mạng (CIDR): Website Hosting có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 184.170.145.0/24, 184.170.146.0/23, 184.170.148.0/22, 184.170.152.0/21
Website Hosting có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46337

Champlain College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Champlain College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 184.171.144.0/20, 216.93.144.0/20
Champlain College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63276

Mount Saint Mary College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mount Saint Mary College có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 184.171.176.0/20, 192.245.86.0/24, 208.138.48.0/20
Mount Saint Mary College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21795

Logonix Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Logonix Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 184.171.224.0/20
Logonix Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32883

John Christner Trucking

IPv4 Dải mạng (CIDR): John Christner Trucking có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 184.177.187.0/24
John Christner Trucking có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53881

ISC Constructors LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): ISC Constructors LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 184.180.8.0/24, 205.201.61.0/24
ISC Constructors LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33496

Metron Aviation Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metron Aviation Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 184.180.118.0/24
Metron Aviation Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55188

The Nordam Group LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Nordam Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 184.183.81.0/24
The Nordam Group LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398265

General Informatics LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): General Informatics LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 184.183.191.0/24
General Informatics LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36214

Scott Technology Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Scott Technology Center có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 184.185.6.0/24, 206.125.32.0/21, 209.34.205.0/24, 209.34.206.0/24, 212.192.209.0/24
Scott Technology Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393521

Pinnacle Data Services LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pinnacle Data Services LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 184.185.7.0/24, 184.188.84.0/24
Pinnacle Data Services LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394336

Empire Southwest

IPv4 Dải mạng (CIDR): Empire Southwest có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 184.185.130.0/24, 206.19.244.0/24
Empire Southwest có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32224

County of Franklin Virginia

IPv4 Dải mạng (CIDR): County of Franklin Virginia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 184.186.156.0/24
County of Franklin Virginia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394580

West Development Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): West Development Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 184.187.21.0/24, 184.189.152.0/24
West Development Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23490

Xenir LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Xenir LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 184.188.128.0/23
Xenir LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53760

Westreet Federal Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): Westreet Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 184.191.211.0/24
Westreet Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393867

S.C. DreamServer S.R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): S.C. DreamServer S.R.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.0.0.0/24, 212.81.56.0/22
S.C. DreamServer S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57050

Interix B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Interix B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.0.1.0/24
Interix B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56584

Namex Consorzio

IPv4 Dải mạng (CIDR): Namex Consorzio có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.0.9.0/24, 185.1.218.0/24, 185.33.108.0/22, 193.201.28.0/23, 193.201.40.0/24, 193.24.29.0/24
Namex Consorzio có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24796

Consorzio GE-DIX - Genova Data Internet Exchange

IPv4 Dải mạng (CIDR): Consorzio GE-DIX - Genova Data Internet Exchange có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.0.18.0/24
Consorzio GE-DIX - Genova Data Internet Exchange có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200199

Moe BGP Co.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Moe BGP Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.0.19.0/24
Moe BGP Co. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51818

Peering.cz s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Peering.cz s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.0.20.0/23
Peering.cz s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61195

Open Coconut SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Open Coconut SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.0.24.0/24, 185.216.12.0/24
Open Coconut SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61099

4Spiro - Sociedade de Consultoria Lda

IPv4 Dải mạng (CIDR): 4Spiro - Sociedade de Consultoria Lda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.0.25.0/24, 195.23.98.0/24
4Spiro - Sociedade de Consultoria Lda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199130

TurkIX Communications Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): TurkIX Communications Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.0.26.0/24
TurkIX Communications Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60850

LABITAT

IPv4 Dải mạng (CIDR): LABITAT có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.0.29.0/24, 185.38.175.0/24
LABITAT có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS205235, AS60247

Digital Centers for Data and Communications Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Centers for Data and Communications Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.0.37.0/24
Digital Centers for Data and Communications Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216406

Velcom d.o.o

IPv4 Dải mạng (CIDR): Velcom d.o.o có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.0.38.0/24, 185.178.224.0/22, 192.160.15.0/24, 212.93.224.0/19
Velcom d.o.o có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS5435

Palestine Internet Exchange Point

IPv4 Dải mạng (CIDR): Palestine Internet Exchange Point có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.1.1.0/24, 185.90.124.0/22
Palestine Internet Exchange Point có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61417

Association Auvernix

IPv4 Dải mạng (CIDR): Association Auvernix có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.1.2.0/24
Association Auvernix có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201376

Association Aquitaine Reseau

IPv4 Dải mạng (CIDR): Association Aquitaine Reseau có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.1.3.0/24
Association Aquitaine Reseau có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62118