Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Applause App Quality Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Applause App Quality Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.10.69.0/24
|
Applause App Quality Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207098
|
Roshangar Rayaneh Tehran Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Roshangar Rayaneh Tehran Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.10.72.0/22
|
Roshangar Rayaneh Tehran Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61055
|
S.P.E. Sistemi E Progetti Elettronici S.A.S. di Prandini Paolo E C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): S.P.E. Sistemi E Progetti Elettronici S.A.S. di Prandini Paolo E C. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.10.76.0/22, 188.64.120.0/21
|
S.P.E. Sistemi E Progetti Elettronici S.A.S. di Prandini Paolo E C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49640
|
Node4 Hosting Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Node4 Hosting Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.10.88.0/22, 185.113.16.0/22
|
Node4 Hosting Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199481
|
Baidu (Hong Kong) Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baidu (Hong Kong) Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.10.105.0/24, 185.10.106.0/23
|
Baidu (Hong Kong) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199506
|
Bloomberg Data Management Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bloomberg Data Management Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.10.116.0/22
|
Bloomberg Data Management Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199559
|
4MS Network Solutions Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 4MS Network Solutions Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.10.144.0/22
|
4MS Network Solutions Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199629
|
Unigarant NV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unigarant NV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.10.160.0/22
|
Unigarant NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61331
|
JV A-Mobile Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): JV A-Mobile Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.10.172.0/22, 185.99.4.0/23, 185.99.6.0/24, 195.191.4.0/23
|
JV A-Mobile Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50257
|
Prog-It Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prog-It Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.10.196.0/22
|
Prog-It Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61340
|
Palestine National Fund
IPv4 Dải mạng (CIDR): Palestine National Fund có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.10.216.0/22
|
Palestine National Fund có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200666
|
Edificom SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Edificom SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.10.224.0/22, 185.207.215.0/24
|
Edificom SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199562
|
Jehovas Zeugen in Deutschland K.D.O.R.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jehovas Zeugen in Deutschland K.D.O.R. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.10.244.0/22
|
Jehovas Zeugen in Deutschland K.D.O.R. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61266
|
UAB DIGINET LTU
IPv4 Dải mạng (CIDR): UAB DIGINET LTU có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.11.24.0/24
|
UAB DIGINET LTU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61091
|
Skuba UAB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skuba UAB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.11.25.0/24
|
Skuba UAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13260
|
Avia Solutions Group PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avia Solutions Group PLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.11.27.0/24
|
Avia Solutions Group PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211771
|
Diesel S.p.A. Unipersonale
IPv4 Dải mạng (CIDR): Diesel S.p.A. Unipersonale có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.11.52.0/22
|
Diesel S.p.A. Unipersonale có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199477
|
Jaroslaw Legosz Trading as Prime ISP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jaroslaw Legosz Trading as Prime ISP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.11.62.0/24
|
Jaroslaw Legosz Trading as Prime ISP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209399
|
Republican Unitary Enterprise National Traffic Exchange Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Republican Unitary Enterprise National Traffic Exchange Center có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.11.76.0/22, 195.137.180.0/24
|
Republican Unitary Enterprise National Traffic Exchange Center có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS35647, AS60280
|
Clarity Telecom Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clarity Telecom Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.11.105.0/24, 185.11.106.0/23
|
Clarity Telecom Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49398
|
Dantia Tecnologia S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dantia Tecnologia S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.11.116.0/22
|
Dantia Tecnologia S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199589
|
Open Joint Stock Company All Russian Institute of Light Alloys
IPv4 Dải mạng (CIDR): Open Joint Stock Company All Russian Institute of Light Alloys có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.11.132.0/22
|
Open Joint Stock Company All Russian Institute of Light Alloys có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199549
|
Universita Cattolica del Sacro Cuore
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universita Cattolica del Sacro Cuore có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.11.152.0/22
|
Universita Cattolica del Sacro Cuore có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199342
|
EW Hoefe AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): EW Hoefe AG có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.108.244.0/22, 185.11.168.0/22, 185.41.76.0/22, 185.70.68.0/22
|
EW Hoefe AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204478
|
Almond SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Almond SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.11.190.0/24
|
Almond SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203304
|
LLC Hyperglobus
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Hyperglobus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.11.197.0/24
|
LLC Hyperglobus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205324
|
Direct Mail LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Direct Mail LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.11.198.0/24
|
Direct Mail LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205482
|
Gemotest Laboratories
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gemotest Laboratories có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.11.199.0/24
|
Gemotest Laboratories có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205567
|
Association Neutral Network Lab
IPv4 Dải mạng (CIDR): Association Neutral Network Lab có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.11.216.0/24, 185.11.218.0/23
|
Association Neutral Network Lab có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60601
|
RUWEB-NN LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): RUWEB-NN LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.11.244.0/23
|
RUWEB-NN LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57193
|
Agency for Animal Identification and Registration
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agency for Animal Identification and Registration có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.12.11.0/24
|
Agency for Animal Identification and Registration có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199447
|
Chouette Group Sasu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chouette Group Sasu có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.12.36.0/24, 185.12.38.0/23
|
Chouette Group Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62312
|
Webedia SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Webedia SA có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.114.4.0/22, 185.12.48.0/22, 185.128.236.0/22, 185.129.44.0/22, 185.199.40.0/22, 185.200.192.0/22, 193.36.45.0/24, 195.137.184.0/24, 195.200.195.0/24
|
Webedia SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35717
|
108 Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): 108 Telecom LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.12.52.0/22, 194.36.196.0/22
|
108 Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56893
|
Zendesk International Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zendesk International Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.12.80.0/22, 188.172.128.0/21, 188.172.136.0/24, 188.172.139.0/24, 188.172.140.0/22
|
Zendesk International Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61186
|
Fundacion ikerbasque
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fundacion ikerbasque có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.12.104.0/22
|
Fundacion ikerbasque có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198853
|
Wifiber Haberlesme Teknolojileri ve Iletisim Hizmetleri San ve Tic Ltd Sti
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wifiber Haberlesme Teknolojileri ve Iletisim Hizmetleri San ve Tic Ltd Sti có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.12.108.0/22, 185.154.128.0/22, 193.3.35.0/24
|
Wifiber Haberlesme Teknolojileri ve Iletisim Hizmetleri San ve Tic Ltd Sti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58059
|
Coordinator Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coordinator Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.12.112.0/22
|
Coordinator Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15800
|
Onway (Schweiz) AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Onway (Schweiz) AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.12.128.0/22, 185.206.188.0/22, 185.209.116.0/22
|
Onway (Schweiz) AG có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS42011, AS42202, AS61287
|
Abtec Network Systems LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Abtec Network Systems LTD có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.12.136.0/22, 185.122.68.0/22, 194.110.117.0/24, 194.110.132.0/24, 194.110.137.0/24, 194.110.74.0/24
|
Abtec Network Systems LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199286
|
Link Telecom Service Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Link Telecom Service Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.12.142.0/23
|
Link Telecom Service Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212695
|
1C LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): 1C LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.12.152.0/23, 185.12.154.0/24
|
1C LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61293
|
Saudi Post Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saudi Post Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.12.164.0/22
|
Saudi Post Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60050
|
Ixopay GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ixopay GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.12.180.0/23, 185.12.182.0/24, 185.57.48.0/23, 185.57.50.0/24
|
Ixopay GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59779
|
Chess Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chess Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.12.188.0/22, 188.64.32.0/24, 193.93.200.0/23, 193.93.202.0/24, 195.8.100.0/24
|
Chess Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS34413, AS61281
|
Wargaming Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wargaming Group Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.12.213.0/24, 185.12.214.0/24, 185.12.215.0/24
|
Wargaming Group Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203663, AS210366
|
Directorate General of General Security
IPv4 Dải mạng (CIDR): Directorate General of General Security có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.12.220.0/24
|
Directorate General of General Security có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205578
|
LLC DagInfoNet
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC DagInfoNet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.12.224.0/22
|
LLC DagInfoNet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209219
|
Kornet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kornet LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.13.33.0/24
|
Kornet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211639
|
Egton Medical Information Systems Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Egton Medical Information Systems Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.13.72.0/22
|
Egton Medical Information Systems Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60851
|
Trang 1.047 trên 1.443