Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Ministerstvo financi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministerstvo financi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.16.180.0/22
|
Ministerstvo financi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199350
|
Xantaro Holding GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xantaro Holding GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.16.196.0/22
|
Xantaro Holding GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203520
|
Limon Bilgi Teknolojileri Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limon Bilgi Teknolojileri Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.16.236.0/22
|
Limon Bilgi Teknolojileri Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199419
|
Acciaierie Valbruna S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Acciaierie Valbruna S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.16.248.0/24
|
Acciaierie Valbruna S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207356
|
Stanmix Oko Limited Liability Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stanmix Oko Limited Liability Company có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.164.162.0/24, 185.17.8.0/24, 193.27.229.0/24
|
Stanmix Oko Limited Liability Company có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS44802, AS60579, AS61175
|
Wish Networks s.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wish Networks s.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.144.120.0/22, 185.17.20.0/22
|
Wish Networks s.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199362
|
GRINN Corporation JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): GRINN Corporation JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.17.64.0/24
|
GRINN Corporation JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61140
|
Adant LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adant LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.17.76.0/22
|
Adant LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199278
|
Exclusief.net BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Exclusief.net BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.17.80.0/22
|
Exclusief.net BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60479
|
Innostage LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Innostage LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.17.86.0/24
|
Innostage LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198456
|
Bulk Infrastructure Holding AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bulk Infrastructure Holding AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.17.92.0/22, 195.138.199.0/24
|
Bulk Infrastructure Holding AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199339
|
Wigate S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wigate S.R.L. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.17.104.0/23, 185.198.120.0/22, 185.56.216.0/23
|
Wigate S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58316
|
Mafra A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mafra A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.17.116.0/22, 194.79.52.0/22
|
Mafra A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38952
|
Turkiyemnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Turkiyemnet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.17.137.0/24
|
Turkiyemnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216356
|
Hiperonline Iletisim Hizmetleri San. Tic. Ltd. Sti.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hiperonline Iletisim Hizmetleri San. Tic. Ltd. Sti. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.17.138.0/24, 194.177.14.0/24, 212.68.37.0/24
|
Hiperonline Iletisim Hizmetleri San. Tic. Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216192
|
Real Comm srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Real Comm srl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.100.80.0/22, 185.17.156.0/22
|
Real Comm srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200761
|
Spoldzielnia Mieszkaniowa Metalowiec W Krasniku
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spoldzielnia Mieszkaniowa Metalowiec W Krasniku có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.17.160.0/22
|
Spoldzielnia Mieszkaniowa Metalowiec W Krasniku có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199411
|
Netcast Oblak d.o.o. Beograd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netcast Oblak d.o.o. Beograd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.17.188.0/22, 185.26.116.0/22, 194.53.124.0/22
|
Netcast Oblak d.o.o. Beograd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201236
|
OOO Vit
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Vit có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.17.200.0/24, 185.193.141.0/24, 185.201.45.0/24, 185.81.248.0/22, 193.200.211.0/24
|
OOO Vit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43287
|
Dr. Baehler Dropa AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dr. Baehler Dropa AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.17.208.0/22
|
Dr. Baehler Dropa AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199403
|
Biblioteca Apostolica Vaticana
IPv4 Dải mạng (CIDR): Biblioteca Apostolica Vaticana có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.17.220.0/22, 193.43.102.0/23
|
Biblioteca Apostolica Vaticana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61160
|
CoCCA Registry Services (NZ) Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): CoCCA Registry Services (NZ) Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.17.236.0/23
|
CoCCA Registry Services (NZ) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61025
|
Yadle S.A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yadle S.A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.17.248.0/22
|
Yadle S.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199277
|
TERMS a.s.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TERMS a.s. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.18.28.0/22
|
TERMS a.s. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200828
|
Tellion Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tellion Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.18.68.0/22
|
Tellion Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199356
|
Komplektorg OOO
IPv4 Dải mạng (CIDR): Komplektorg OOO có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.18.91.0/24, 188.35.28.0/22
|
Komplektorg OOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34682
|
d.vinci HR-Systems GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): d.vinci HR-Systems GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.18.100.0/22, 193.242.121.0/24, 193.27.46.0/24
|
d.vinci HR-Systems GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50179
|
Wifinity Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wifinity Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.18.120.0/23, 185.18.123.0/24, 185.27.176.0/23
|
Wifinity Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25178
|
Zengenti Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zengenti Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.18.136.0/22
|
Zengenti Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60885
|
Hirschmann Automotive GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hirschmann Automotive GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.18.180.0/22
|
Hirschmann Automotive GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199372
|
Kocho Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kocho Group Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.18.216.0/22
|
Kocho Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60736
|
Apex Strata Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Apex Strata Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.18.221.0/24
|
Apex Strata Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214973
|
Association Cultuelle Les Temoins de Jehovah de France
IPv4 Dải mạng (CIDR): Association Cultuelle Les Temoins de Jehovah de France có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.18.223.0/24
|
Association Cultuelle Les Temoins de Jehovah de France có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203350
|
Wellow Net Company for Internet Services Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wellow Net Company for Internet Services Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.18.224.0/23
|
Wellow Net Company for Internet Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215160
|
JSR IT B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSR IT B.V. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.134.56.0/22, 185.18.236.0/22, 185.194.250.0/23, 193.169.171.0/24
|
JSR IT B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202796
|
T&A Systeme GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): T&A Systeme GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.19.10.0/23, 185.19.8.0/24, 194.113.57.0/24
|
T&A Systeme GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197990
|
Responsetap Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Responsetap Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.19.40.0/22
|
Responsetap Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61001
|
Service 800 Teleperformance Single Member S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Service 800 Teleperformance Single Member S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.19.44.0/22
|
Service 800 Teleperformance Single Member S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199375
|
Dematic GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dematic GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.19.60.0/22
|
Dematic GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201232
|
Syddansk Erhvervsskole Odense-Vejle
IPv4 Dải mạng (CIDR): Syddansk Erhvervsskole Odense-Vejle có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.19.132.0/22
|
Syddansk Erhvervsskole Odense-Vejle có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199374
|
Gie Ortec Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gie Ortec Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.19.136.0/22
|
Gie Ortec Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61086
|
Baleno S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baleno S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.19.140.0/22
|
Baleno S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198349
|
Globe Business Publishing Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Globe Business Publishing Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.19.144.0/22
|
Globe Business Publishing Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199367
|
Telecomunicaciones Merino S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecomunicaciones Merino S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.19.156.0/22
|
Telecomunicaciones Merino S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199359
|
IMA Protect SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): IMA Protect SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.19.160.0/22
|
IMA Protect SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60686
|
Parvati SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Parvati SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.19.184.0/23, 185.19.187.0/24
|
Parvati SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60975
|
Operadora Gredos SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Operadora Gredos SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.19.212.0/22
|
Operadora Gredos SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51362
|
Arab States Research and Education Network (ASREN) Gemeinnutzige GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arab States Research and Education Network (ASREN) Gemeinnutzige GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.19.228.0/22
|
Arab States Research and Education Network (ASREN) Gemeinnutzige GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199354
|
Duerr Dental SE
IPv4 Dải mạng (CIDR): Duerr Dental SE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.20.1.0/24
|
Duerr Dental SE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211737
|
Lucas Dousse
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lucas Dousse có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.20.3.0/24
|
Lucas Dousse có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48390
|
Trang 1.049 trên 1.443